(Top Banner Ad)
raising funds
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Kinh tế

raising funds

UK: /ˈreɪzɪŋ fʌndz/ • US: /ˈreɪzɪŋ fʌndz/

Nghĩa tiếng Việt

gây quỹ tổ chức gây quỹ quyên góp tiền thu hút vốn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of collecting or generating money for a particular purpose, typically for a charity, project, or organization.

Vietnamese Meaning

Hành động quyên góp hoặc tạo ra tiền cho một mục đích cụ thể, thường là cho một tổ chức từ thiện, dự án hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school is raising funds for a new playground."

    "Trường học đang gây quỹ để xây một sân chơi mới."

  • "We are raising funds to support local artists."

    "Chúng tôi đang gây quỹ để hỗ trợ các nghệ sĩ địa phương."

  • "The company is raising funds through a crowdfunding platform."

    "Công ty đang gây quỹ thông qua một nền tảng gọi vốn cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb raise nâng lên, gây quỹ, quyên góp
Noun fund quỹ, ngân quỹ
Verb fund cấp vốn, tài trợ
Noun fundraiser người gây quỹ; sự kiện gây quỹ
Noun fundraising hoạt động gây quỹ, sự gây quỹ
Adjective funded được cấp vốn, được tài trợ
Adjective unfunded không được cấp vốn, không được tài trợ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundus
Old French
fond
English
fund

Nguồn gốc của 'fund'

Từ 'fund' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fundus', ban đầu mang nghĩa 'đáy' hoặc 'nền móng'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'đất đai', 'tài sản' và cuối cùng là 'vốn' hoặc 'tiền bạc' được dành cho một mục đích cụ thể.

Sự kết hợp 'raising funds'

Động từ 'raise' xuất phát từ tiếng Na Uy cổ 'reisa' nghĩa là 'nâng lên', 'đưa lên'. Khi kết hợp với danh từ số nhiều 'funds', cụm 'raising funds' mô tả hành động 'tập hợp' hoặc 'thu thập' tiền bạc từ nhiều nguồn khác nhau. Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc quyên góp tiền cho các dự án từ thiện, cộng đồng, hoặc kinh doanh.

Usage Note

"Raising funds" nhấn mạnh vào quá trình chủ động tìm kiếm và thu thập tiền. Khác với "fundraising" (danh từ chỉ hoạt động gây quỹ nói chung), "raising funds" thường được dùng để mô tả một hành động cụ thể đang diễn ra hoặc một chiến dịch cụ thể.

Prepositions

for through

"raising funds for": gây quỹ cho mục đích gì (ví dụ: raising funds for cancer research). "raising funds through": gây quỹ thông qua phương tiện gì (ví dụ: raising funds through a charity auction).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + raising funds
  • start start raising funds
    (bắt đầu gây quỹ)
  • organize organize raising funds
    (tổ chức việc gây quỹ)
  • succeed in succeed in raising funds
    (thành công trong việc gây quỹ)
  • focus on focus on raising funds
    (tập trung vào việc gây quỹ)
  • dedicate to dedicate to raising funds
    (cống hiến cho việc gây quỹ)
Adjective + raising funds
  • successful successful raising funds
    (sự gây quỹ thành công)
  • ongoing ongoing raising funds
    (việc gây quỹ đang diễn ra)
  • concerted concerted raising funds
    (nỗ lực gây quỹ phối hợp)
  • urgent urgent raising funds
    (việc gây quỹ khẩn cấp)

Idioms

  • go to great lengths to raise funds

    làm mọi cách, cố gắng hết sức để gây quỹ

    "They went to great lengths to raise funds for the new community center."

    (Họ đã cố gắng hết sức để gây quỹ cho trung tâm cộng đồng mới.)

  • pull out all the stops to raise funds

    dốc hết sức, làm tất cả những gì có thể để gây quỹ

    "The charity pulled out all the stops to raise funds for the flood victims."

    (Tổ chức từ thiện đã dốc hết sức để gây quỹ cho các nạn nhân lũ lụt.)

  • leave no stone unturned to raise funds

    không bỏ qua bất kỳ cơ hội nào, tìm mọi cách để gây quỹ

    "We will leave no stone unturned to raise funds for medical research."

    (Chúng tôi sẽ không bỏ qua bất kỳ cơ hội nào để gây quỹ cho nghiên cứu y học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raising funds

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hành động quyên góp hoặc tạo ra tiền cho một mục đích cụ thể, thường là cho một tổ chức từ thiện, dự án hoặc tổ chức.

"The school is raising funds for a new playground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are raising funds for the new library, aren't they?
Họ đang quyên góp tiền cho thư viện mới, phải không?
Phủ định
She isn't raising funds this year, is she?
Cô ấy không quyên góp tiền trong năm nay, phải không?
Nghi vấn
They raised funds last year, didn't they?
Họ đã quyên góp tiền năm ngoái, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization is raising funds for cancer research.
Tổ chức đang quyên góp tiền cho nghiên cứu ung thư.
Phủ định
They are not raising funds for the new school building.
Họ không quyên góp tiền cho việc xây dựng trường học mới.
Nghi vấn
Why are they raising funds for the local hospital?
Tại sao họ lại quyên góp tiền cho bệnh viện địa phương?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They raise funds for cancer research every year.
Họ gây quỹ cho nghiên cứu ung thư mỗi năm.
Phủ định
Did they not raise funds for the victims of the flood?
Họ đã không gây quỹ cho các nạn nhân của trận lũ lụt sao?
Nghi vấn
Will they raise funds for the new school building?
Họ sẽ gây quỹ cho việc xây dựng trường học mới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raising funds".

Văn hóa gây quỹ cộng đồng

Ở nhiều nước phương Tây, việc gây quỹ là một phần quan trọng của văn hóa cộng đồng và từ thiện. Các sự kiện như bán bánh ngọt (bake sales), chạy marathon, tiệc gala hoặc các chiến dịch gây quỹ trực tuyến (crowdfunding) rất phổ biến. Mục đích là để hỗ trợ các tổ chức phi lợi nhuận, trường học, bệnh viện hoặc những người gặp khó khăn.

Tầm quan trọng của lòng hảo tâm

Lòng hảo tâm (philanthropy) có một vai trò lớn trong xã hội phương Tây. Nhiều cá nhân giàu có và tập đoàn lớn thường xuyên quyên góp số tiền đáng kể cho các mục đích xã hội, khoa học hoặc giáo dục. Việc này không chỉ giúp cải thiện cộng đồng mà còn được khuyến khích bởi các chính sách thuế ưu đãi cho các khoản quyên góp từ thiện.