(Top Banner Ad)
funeral procession
B2
noun B2 Tôn giáo và phong tục

funeral procession

UK: /ˈfjuːnərəl prəˈsɛʃən/ • US: /ˈfjuːnərəl prəˈsɛʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đám tang đoàn đưa tang đám rước tang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of vehicles or people moving together slowly, especially at a funeral.

Vietnamese Meaning

Một đoàn xe hoặc người di chuyển cùng nhau chậm rãi, đặc biệt là trong đám tang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The funeral procession stretched for several blocks."

    "Đám tang kéo dài vài dãy phố."

  • "The funeral procession moved slowly through the town."

    "Đám tang di chuyển chậm rãi qua thị trấn."

  • "Police blocked off streets to allow the funeral procession to pass."

    "Cảnh sát chặn các con đường để đám tang đi qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun funeral đám tang, tang lễ
Adjective funerary (thuộc) tang lễ, đám tang
Verb process tiến hành, xử lý; tuần hành
Noun procession đám rước, đoàn diễu hành
Adjective processional (thuộc) đám rước, diễu hành

Synonyms

funeral cortege (đoàn xe tang)funeral train (đám tang (nghĩa bóng))

Related Words

Subject Area

Tôn giáo và phong tục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
funus
Old French
funeraille
Middle English
funerall
English (funeral)
funeral
Latin
processio
Old French
procession
Middle English
procession
English (procession)
procession
English (compound phrase)
funeral procession

Nguồn gốc của 'Funeral'

Từ 'funeral' (đám tang) có nguồn gốc từ tiếng Latinh cổ 'funus', không chỉ ám chỉ hành động chôn cất mà còn bao gồm toàn bộ các nghi lễ và nghi thức tang lễ. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc tôn vinh người đã khuất qua nhiều thế kỷ.

Nguồn gốc của 'Procession'

Từ 'procession' (đoàn rước, đoàn diễu hành) xuất phát từ tiếng Latinh 'processio', mang nghĩa 'một cuộc di chuyển về phía trước' hoặc 'một cuộc hành quân'. Trong ngữ cảnh 'funeral procession', nó nhấn mạnh hành động cùng nhau di chuyển để tiễn đưa người đã khuất.

Usage Note

Cụm từ này thường mang sắc thái trang trọng và tôn nghiêm, thể hiện sự thương tiếc và tưởng nhớ người đã khuất. 'Procession' gợi ý một sự di chuyển có trật tự và mục đích. 'Funeral procession' khác với chỉ một nhóm người đi dự đám tang thông thường; nó nhấn mạnh vào hành động diễu hành có tổ chức.

Prepositions

in

The phrase 'in a funeral procession' describes being part of the procession. For example: 'He walked in the funeral procession'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + funeral procession
  • long a long funeral procession
    (một đoàn tang lễ dài)
  • solemn a solemn funeral procession
    (một đoàn tang lễ trang nghiêm)
  • slow a slow funeral procession
    (một đoàn tang lễ chậm rãi)
Verb + funeral procession
  • join to join a funeral procession
    (tham gia một đoàn tang lễ)
  • attend to attend a funeral procession
    (tham dự một đoàn tang lễ)
  • lead to lead a funeral procession
    (dẫn đầu một đoàn tang lễ)
  • follow to follow a funeral procession
    (đi theo một đoàn tang lễ)

Idioms

  • to be part of a funeral procession

    là một thành viên của đoàn tang lễ

    "Many relatives chose to be part of the funeral procession."

    (Nhiều người thân đã chọn là một thành viên của đoàn tang lễ.)

  • to watch a funeral procession

    xem đoàn tang lễ đi qua

    "The villagers stood silently to watch the funeral procession pass by."

    (Người dân làng đứng im lặng xem đoàn tang lễ đi qua.)

  • the funeral procession moved slowly

    đoàn tang lễ di chuyển chậm rãi

    "The funeral procession moved slowly through the streets, accompanied by sad music."

    (Đoàn tang lễ di chuyển chậm rãi qua các con phố, kèm theo nhạc buồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

funeral procession

noun
Lật mặt

Một đoàn xe hoặc người di chuyển cùng nhau chậm rãi, đặc biệt là trong đám tang.

"The funeral procession stretched for several blocks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "funeral procession".

Trang phục màu tối và sự trang nghiêm

Trong văn hóa phương Tây, những người tham gia đoàn tang lễ thường mặc quần áo tối màu, đặc biệt là màu đen, để thể hiện sự đau buồn và tôn kính người đã khuất. Đoàn người di chuyển chậm rãi, trong không khí trang nghiêm và trầm mặc.

Xe tang và hoa viếng

Đoàn tang lễ thường có một chiếc xe tang (hearse) chở quan tài, đi đầu hoặc ở vị trí trung tâm, theo sau là gia đình và bạn bè. Hoa tươi được sử dụng rộng rãi, đặt trên quan tài hoặc mang theo, tượng trưng cho sự tưởng nhớ và vẻ đẹp của cuộc đời.