(Top Banner Ad)
fungologist
C1
noun C1 Sinh học, Nấm học

fungologist

UK: /ˌfʌŋˈɡɒlədʒɪst/ • US: /ˌfʌŋˈɡɑlədʒɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà nấm học chuyên gia về nấm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who studies fungi; a mycologist.

Vietnamese Meaning

Một người nghiên cứu về nấm; một nhà nấm học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fungologist identified a rare species of mushroom in the forest."

    "Nhà nấm học đã xác định một loài nấm quý hiếm trong rừng."

  • "She's a renowned fungologist, publishing extensively on fungal diseases."

    "Cô ấy là một nhà nấm học nổi tiếng, xuất bản rộng rãi về các bệnh do nấm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fungus Nấm
Adjective fungal Thuộc về nấm
Noun fungology Nấm học (ngành nghiên cứu về nấm)
Noun mycology Nấm học (một thuật ngữ đồng nghĩa và phổ biến hơn cho ngành nghiên cứu về nấm)
Noun mycologist Nhà nấm học (người nghiên cứu nấm, đồng nghĩa với fungologist)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Nấm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fungus
Ancient Greek
λόγος (logos)
Ancient Greek
-λογία (-logia)
English
-logist
English
fungus + -logist = fungologist

Nguồn gốc từ 'Nấm' và 'Nghiên cứu'

Từ 'fungologist' được tạo thành từ 'fungus' (nấm) trong tiếng Latin và hậu tố '-logist' (người nghiên cứu hoặc chuyên gia về một lĩnh vực) có nguồn gốc từ 'logos' trong tiếng Hy Lạp cổ, nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học'. Do đó, một 'fungologist' là người chuyên nghiên cứu về nấm.

Usage Note

Từ 'fungologist' và 'mycologist' thường được sử dụng thay thế cho nhau, mặc dù 'mycologist' phổ biến hơn. 'Fungologist' có thể được dùng để nhấn mạnh kiến thức chuyên môn sâu rộng về nấm, bao gồm cả các khía cạnh sinh học, sinh thái và ứng dụng của chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fungologist
  • renowned a renowned fungologist
    (một nhà nấm học nổi tiếng)
  • dedicated a dedicated fungologist
    (một nhà nấm học tận tâm)
  • leading a leading fungologist
    (một nhà nấm học hàng đầu)
Verb + fungologist
  • consult consult a fungologist
    (tham khảo ý kiến một nhà nấm học)
  • become become a fungologist
    (trở thành một nhà nấm học)
Fungologist + Verb
  • studies A fungologist studies...
    (Một nhà nấm học nghiên cứu...)
  • identifies A fungologist identifies...
    (Một nhà nấm học xác định/nhận dạng...)

Idioms

  • a fungologist's keen eye

    Cái nhìn tinh tường của một nhà nấm học (khả năng nhận biết và phân biệt nấm một cách sắc bén)

    "With a fungologist's keen eye, she quickly distinguished the edible mushrooms from the poisonous ones."

    (Với con mắt tinh tường của một nhà nấm học, cô ấy nhanh chóng phân biệt nấm ăn được và nấm độc.)

  • delving into fungal mysteries

    Đi sâu vào những bí ẩn về nấm (mô tả công việc khám phá và nghiên cứu chuyên sâu của nhà nấm học)

    "The fungologist spent years delving into fungal mysteries in the Amazon rainforest."

    (Nhà nấm học đã dành nhiều năm để đi sâu vào những bí ẩn về nấm trong rừng mưa Amazon.)

  • contributing to mycology

    Đóng góp vào ngành nấm học (ám chỉ công việc nghiên cứu và khám phá của nhà nấm học giúp phát triển lĩnh vực này)

    "Her groundbreaking research is significantly contributing to mycology."

    (Nghiên cứu đột phá của cô ấy đang đóng góp đáng kể vào ngành nấm học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fungologist

noun
Lật mặt

Một người nghiên cứu về nấm; một nhà nấm học.

"The fungologist identified a rare species of mushroom in the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fungologist studies various types of mushrooms in the forest.
Nhà nấm học nghiên cứu nhiều loại nấm khác nhau trong rừng.
Phủ định
That fungologist doesn't believe this mushroom is safe to eat.
Nhà nấm học đó không tin rằng loại nấm này an toàn để ăn.
Nghi vấn
Is she a fungologist or a botanist?
Cô ấy là một nhà nấm học hay một nhà thực vật học?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fungologist".

Vương quốc nấm đa dạng và quan trọng

Nấm không chỉ là thực phẩm phổ biến mà còn đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong y học (như kháng sinh penicillin), trong việc phân hủy vật chất hữu cơ, tái chế chất dinh dưỡng và duy trì cân bằng hệ sinh thái. Nhà nấm học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự đa dạng và tầm ảnh hưởng to lớn của thế giới nấm.

Phân biệt nấm độc và nấm ăn được

Một trong những vai trò thiết yếu của nhà nấm học là khả năng xác định và phân loại các loài nấm, đặc biệt là phân biệt giữa nấm ăn được an toàn và nấm độc gây nguy hiểm chết người. Kiến thức chuyên môn của họ là vô giá cho an toàn thực phẩm, y học và bảo tồn sinh học.