fungus science
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fungus | Nấm, nấm mốc (sinh vật) |
| Adjective | fungal | Thuộc về nấm, do nấm gây ra |
| Noun | fungicide | Thuốc diệt nấm |
| Noun | science | Khoa học |
| Noun | scientist | Nhà khoa học |
| Adjective | scientific | Thuộc về khoa học, có tính khoa học |
| Adverb | scientifically | Một cách khoa học |
| Noun | mycology | Nấm học (ngành khoa học nghiên cứu về nấm) |
| Adjective | mycological | Thuộc về nấm học |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
study study fungus science (nghiên cứu khoa học về nấm)
-
advance advance fungus science (phát triển khoa học về nấm)
-
contribute to contribute to fungus science (đóng góp vào khoa học về nấm)
-
modern modern fungus science (khoa học về nấm hiện đại)
-
cutting-edge cutting-edge fungus science (khoa học về nấm tiên tiến)
-
comprehensive comprehensive fungus science (khoa học về nấm toàn diện)
-
field of the field of fungus science (lĩnh vực khoa học về nấm)
-
research in research in fungus science (nghiên cứu trong khoa học về nấm)
Idioms
-
the field of fungus science
lĩnh vực khoa học về nấm
"Many students are interested in pursuing careers in the field of fungus science."
(Nhiều sinh viên quan tâm đến việc theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực khoa học về nấm.)
-
advances in fungus science
những tiến bộ trong khoa học về nấm
"Recent advances in fungus science have led to new treatments for fungal infections."
(Những tiến bộ gần đây trong khoa học về nấm đã dẫn đến các phương pháp điều trị mới cho các bệnh nhiễm nấm.)
-
study of fungus science
nghiên cứu về khoa học nấm
"The study of fungus science is crucial for understanding ecosystems and developing medicines."
(Việc nghiên cứu về khoa học nấm rất quan trọng để hiểu biết về hệ sinh thái và phát triển thuốc men.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fungus science
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fungus science".
