(Top Banner Ad)
fungus science
Sinh học

fungus science

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fungus Nấm, nấm mốc (sinh vật)
Adjective fungal Thuộc về nấm, do nấm gây ra
Noun fungicide Thuốc diệt nấm
Noun science Khoa học
Noun scientist Nhà khoa học
Adjective scientific Thuộc về khoa học, có tính khoa học
Adverb scientifically Một cách khoa học
Noun mycology Nấm học (ngành khoa học nghiên cứu về nấm)
Adjective mycological Thuộc về nấm học

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fungus
English
fungus
Latin
scientia
Old French
science
Middle English
science
English
science

Nguồn gốc của 'fungus'

Từ 'fungus' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ từ 'fungus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là nấm hoặc nấm mốc. Người La Mã cổ đại đã sử dụng từ này để chỉ nhiều loại sinh vật mà chúng ta ngày nay gọi là nấm.

Nguồn gốc của 'science'

Từ 'science' bắt nguồn từ 'scientia' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'kiến thức' hoặc 'sự hiểu biết'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ ('science') trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh Trung cổ và phát triển thành ý nghĩa hiện đại về một hệ thống kiến thức có tổ chức, dựa trên quan sát và thử nghiệm.

Sự kết hợp 'fungus science'

Cụm từ 'fungus science' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ độc lập này. Mặc dù thuật ngữ chuyên ngành chính thức để chỉ ngành khoa học nghiên cứu về nấm là 'mycology' (nấm học), 'fungus science' là cách diễn đạt đơn giản, dễ hiểu hơn đối với những người không chuyên, mô tả khoa học về nấm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fungus science
  • study study fungus science
    (nghiên cứu khoa học về nấm)
  • advance advance fungus science
    (phát triển khoa học về nấm)
  • contribute to contribute to fungus science
    (đóng góp vào khoa học về nấm)
Adjective + fungus science
  • modern modern fungus science
    (khoa học về nấm hiện đại)
  • cutting-edge cutting-edge fungus science
    (khoa học về nấm tiên tiến)
  • comprehensive comprehensive fungus science
    (khoa học về nấm toàn diện)
Noun + fungus science
  • field of the field of fungus science
    (lĩnh vực khoa học về nấm)
  • research in research in fungus science
    (nghiên cứu trong khoa học về nấm)

Idioms

  • the field of fungus science

    lĩnh vực khoa học về nấm

    "Many students are interested in pursuing careers in the field of fungus science."

    (Nhiều sinh viên quan tâm đến việc theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực khoa học về nấm.)

  • advances in fungus science

    những tiến bộ trong khoa học về nấm

    "Recent advances in fungus science have led to new treatments for fungal infections."

    (Những tiến bộ gần đây trong khoa học về nấm đã dẫn đến các phương pháp điều trị mới cho các bệnh nhiễm nấm.)

  • study of fungus science

    nghiên cứu về khoa học nấm

    "The study of fungus science is crucial for understanding ecosystems and developing medicines."

    (Việc nghiên cứu về khoa học nấm rất quan trọng để hiểu biết về hệ sinh thái và phát triển thuốc men.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fungus science

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fungus science".

Nấm Penicillin và Y học hiện đại

Một trong những đóng góp vĩ đại nhất của khoa học nấm (fungus science) là việc khám phá ra penicillin từ nấm Penicillium. Alexander Fleming đã phát hiện ra penicillin vào năm 1928, đánh dấu sự ra đời của kỷ nguyên kháng sinh và cứu sống hàng triệu người trên toàn thế giới, cách mạng hóa y học hiện đại.

Nấm trong Ẩm thực và Hệ sinh thái

Nấm không chỉ là một phần quan trọng của ẩm thực toàn cầu, từ nấm hương đến nấm truffle đắt đỏ, mà còn đóng vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái. Chúng là những sinh vật phân hủy chính, giúp tái chế chất dinh dưỡng trong đất. Ngoài ra, nhiều loại nấm tạo mối quan hệ cộng sinh với cây (mycorrhiza), giúp cây hấp thụ nước và chất dinh dưỡng hiệu quả hơn.