(Top Banner Ad)
fustian
C2
danh từ C2 Văn học, Ngôn ngữ học

fustian

UK: /ˈfʌstiən/ • US: /ˈfʌstiən/

Nghĩa tiếng Việt

sáo rỗng hoa mỹ giả tạo lời lẽ trống rỗng văn chương sáo rỗng
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pompous or pretentious speech or writing.

Vietnamese Meaning

Lời nói hoặc văn viết khoa trương, rỗng tuếch, sáo rỗng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His speech was full of fustian and empty promises."

    "Bài phát biểu của anh ta đầy những lời lẽ sáo rỗng và những lời hứa suông."

  • "The professor's lecture was dismissed as fustian by the students."

    "Bài giảng của giáo sư bị sinh viên cho là sáo rỗng."

  • "He delivered a fustian speech about the importance of hard work."

    "Anh ta đọc một bài diễn văn sáo rỗng về tầm quan trọng của sự chăm chỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fustian 1. Một loại vải dày, thường làm từ bông hoặc pha bông-lanh, có gân chéo hoặc bề mặt xù. 2. Lời lẽ hoặc văn phong khoa trương, cường điệu, rỗng tuếch.
Adjective fustian 1. Làm bằng vải fustian. 2. Khoa trương, cường điệu, rỗng tuếch (về lời nói, văn phong).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
fustaneum
Old French
fustaine
Middle English
fustian

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'fustian' bắt nguồn từ tiếng Late Latin 'fustaneum', chỉ một loại vải thô dệt kim đặc trưng được sản xuất tại Fostat (nay là một phần của Cairo cổ), Ai Cập. Ban đầu, nó là tên gọi của một loại vải dày, cứng. Sau này, nó được dùng để chỉ những lời nói hoặc văn viết khoa trương, cường điệu, có lẽ do sự tương phản giữa vẻ ngoài 'nặng nề' của vải và sự 'nặng nề' của ngôn ngữ.

Usage Note

Từ 'fustian' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ cách diễn đạt quá trang trọng, phức tạp và thường không chân thành. Nó thường được sử dụng để chỉ trích những người cố gắng gây ấn tượng bằng cách sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ nhưng thiếu nội dung thực tế. Nó khác với 'rhetoric' ở chỗ rhetoric có thể là một kỹ năng hữu ích để thuyết phục, trong khi fustian chỉ đơn thuần là sự phô trương. So sánh với 'bombast' và 'grandiloquence', cả hai đều chỉ sự phô trương trong ngôn ngữ nhưng 'fustian' thường ám chỉ sự thiếu chân thành và sự nghèo nàn về ý tưởng.
Khi được sử dụng như một tính từ, 'fustian' mô tả một cái gì đó (ví dụ: một bài phát biểu, một tác phẩm văn học) là khoa trương và thiếu chân thành. Nó nhấn mạnh vào hình thức hơn là nội dung. Nó gần nghĩa với 'bombastic' và 'rhetorical', nhưng mang sắc thái phê phán mạnh mẽ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fustian (về ngôn ngữ)
  • bombastic bombastic fustian
    (những lời lẽ khoa trương, huênh hoang)
  • empty empty fustian
    (những lời lẽ rỗng tuếch, vô nghĩa)
  • flowery flowery fustian
    (những lời lẽ hoa mỹ, cầu kỳ một cách không cần thiết)
Verb + fustian (về ngôn ngữ)
  • utter utter fustian
    (thốt ra những lời khoa trương)
  • speak in speak in fustian
    (nói năng cường điệu, khoa trương)

Idioms

  • fustian language/prose

    Ngôn ngữ/văn xuôi khoa trương, cường điệu, quá cầu kỳ

    "His political speeches were often criticized for their fustian language."

    (Những bài phát biểu chính trị của ông ấy thường bị chỉ trích vì ngôn ngữ khoa trương.)

  • empty fustian

    Những lời lẽ rỗng tuếch, vô nghĩa, chỉ mang tính phô trương

    "The promises of the new candidate turned out to be nothing but empty fustian."

    (Những lời hứa của ứng cử viên mới hóa ra chỉ là những lời lẽ rỗng tuếch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fustian

danh từ
Lật mặt

Lời nói hoặc văn viết khoa trương, rỗng tuếch, sáo rỗng.

"His speech was full of fustian and empty promises."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the play was meant to be a serious drama, the dialogue was so fustian that the audience laughed.
Mặc dù vở kịch được dự định là một bộ phim chính kịch nghiêm túc, nhưng lời thoại lại sáo rỗng đến nỗi khán giả đã cười.
Phủ định
Unless you want to sound pretentious, do not use fustian language in your everyday conversations.
Trừ khi bạn muốn nghe có vẻ khoe khoang, đừng sử dụng ngôn ngữ sáo rỗng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày của bạn.
Nghi vấn
Because the speaker used fustian language, did anyone actually understand what he was trying to say?
Bởi vì người nói sử dụng ngôn ngữ sáo rỗng, có ai thực sự hiểu những gì anh ta đang cố gắng nói không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speech was delivered in fustian language to impress the audience.
Bài phát biểu được trình bày bằng ngôn ngữ hoa mỹ để gây ấn tượng với khán giả.
Phủ định
The report was not obscured by fustian prose; it was clear and concise.
Báo cáo không bị che mờ bởi văn xuôi hoa mỹ; nó rõ ràng và ngắn gọn.
Nghi vấn
Was the politician's statement considered fustian rhetoric by the press?
Tuyên bố của chính trị gia có bị báo chí coi là lối hùng biện hoa mỹ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fustian".

Hành trình ý nghĩa kép

Sự phát triển ý nghĩa của 'fustian' từ một loại vải thô, phổ biến trong tầng lớp lao động thành từ chỉ những lời lẽ khoa trương, cường điệu, mang tính châm biếm sâu sắc. Điều này cho thấy cách ngôn ngữ có thể phản ánh sự thay đổi xã hội và nhận thức về sự 'giả tạo' hoặc 'quá mức' trong cả vật chất và lời nói.

Phê bình văn học

Trong văn học Anh, 'fustian' thường được dùng như một thuật ngữ phê bình để chỉ những văn bản có văn phong quá cầu kỳ, kịch tính một cách không tự nhiên, hoặc sử dụng từ ngữ hoa mỹ một cách không phù hợp, làm mất đi sự chân thực và hiệu quả của tác phẩm. Nó là dấu hiệu của sự thiếu tinh tế trong cách dùng từ.