(Top Banner Ad)
avant-gardism
C2
danh từ C2 Nghệ thuật, Văn hóa, Xã hội

avant-gardism

UK: /ˌævɒ̃ˈɡɑːdɪzəm/ • US: /ˌævɑ̃ːˈɡɑːrdɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa tiên phong tinh thần tiên phong
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A belief in or support for avant-garde ideas, movements, or works of art.

Vietnamese Meaning

Niềm tin hoặc sự ủng hộ đối với các ý tưởng, phong trào hoặc tác phẩm nghệ thuật tiên phong, mang tính đột phá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His avant-gardism led him to experiment with unconventional artistic techniques."

    "Chủ nghĩa tiên phong của anh ấy đã dẫn anh ấy đến việc thử nghiệm các kỹ thuật nghệ thuật khác thường."

  • "Avant-gardism has always been a driving force behind artistic progress."

    "Chủ nghĩa tiên phong luôn là động lực thúc đẩy sự tiến bộ nghệ thuật."

  • "The museum's collection showcases the best examples of avant-gardism in contemporary art."

    "Bộ sưu tập của bảo tàng trưng bày những ví dụ điển hình nhất về chủ nghĩa tiên phong trong nghệ thuật đương đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective / Noun avant-garde Thuộc về hoặc là phong trào tiên phong; nhóm nghệ sĩ đi trước thời đại
Noun avant-gardist Người theo chủ nghĩa tiên phong; người sáng tạo đi trước thời đại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

French
avant (before) + garde (guard)
French (15th C.)
avant-garde (military term: advance guard)
English (19th C.)
avant-garde (applied to art/culture)
English (20th C.)
avant-gardism (doctrine/practice)

Gốc gác Quân sự

Từ 'avant-garde' gốc Pháp có nghĩa đen là 'đội quân đi trước' hay 'tiền phong' trong quân đội. Đây là nhóm lính đầu tiên tiến vào chiến trường hoặc đi trinh sát. Ý nghĩa này sau đó được mượn để chỉ những người đi trước trong lĩnh vực nghệ thuật.

Sự ra đời của Học thuyết

Khi thuật ngữ 'avant-garde' được dùng phổ biến để mô tả các nghệ sĩ đi ngược lại truyền thống vào thế kỷ 19, người ta đã thêm hậu tố '-ism' (chủ nghĩa) để tạo thành 'avant-gardism'. Nó dùng để chỉ hệ thống tư tưởng, nguyên tắc, hoặc sự tận tâm đối với tinh thần tiên phong.

Usage Note

Avant-gardism thường ám chỉ một thái độ hoặc hệ tư tưởng ủng hộ sự đổi mới, thử nghiệm và thách thức các quy tắc truyền thống trong nghệ thuật, văn hóa và xã hội. Nó nhấn mạnh vào việc phá vỡ giới hạn và đi đầu trong các xu hướng mới. Khác với 'avant-garde' (tiên phong) chỉ đặc tính của một tác phẩm hay phong trào, 'avant-gardism' chỉ hệ tư tưởng ủng hộ sự tiên phong.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'Avant-gardism in music', 'The avant-gardism of the movement'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + avant-gardism
  • radical radical avant-gardism
    (chủ nghĩa tiên phong cấp tiến)
  • aesthetic aesthetic avant-gardism
    (chủ nghĩa tiên phong về mặt thẩm mỹ)
  • uncompromising uncompromising avant-gardism
    (tinh thần tiên phong không thỏa hiệp)
Verb + avant-gardism
  • embrace embrace avant-gardism
    (đón nhận/ủng hộ chủ nghĩa tiên phong)
  • reject reject avant-gardism
    (bác bỏ chủ nghĩa tiên phong)
Noun + of avant-gardism
  • spirit the spirit of avant-gardism
    (tinh thần của chủ nghĩa tiên phong)
  • critique a critique of avant-gardism
    (một sự phê phán chủ nghĩa tiên phong)

Idioms

  • A commitment to avant-gardism

    Sự tận tâm/cam kết đối với chủ nghĩa tiên phong

    "Her entire career reflects a profound commitment to avant-gardism."

    (Toàn bộ sự nghiệp của cô ấy phản ánh một sự cam kết sâu sắc đối với chủ nghĩa tiên phong.)

  • The enduring appeal of avant-gardism

    Sức hấp dẫn lâu dài của chủ nghĩa tiên phong

    "Despite new trends, the enduring appeal of avant-gardism remains strong in design."

    (Bất chấp các xu hướng mới, sức hấp dẫn lâu dài của chủ nghĩa tiên phong vẫn mạnh mẽ trong thiết kế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avant-gardism

danh từ
Lật mặt

Niềm tin hoặc sự ủng hộ đối với các ý tưởng, phong trào hoặc tác phẩm nghệ thuật tiên phong, mang tính đột phá.

"His avant-gardism led him to experiment with unconventional artistic techniques."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avant-gardism".

Nghệ thuật và Chính trị

Trong nhiều trường hợp, chủ nghĩa tiên phong không chỉ là sự đổi mới nghệ thuật mà còn là phản ứng trực tiếp với các vấn đề chính trị và xã hội. Các phong trào tiên phong thường thách thức các cấu trúc quyền lực và các chuẩn mực đạo đức của xã hội đương thời, coi nghệ thuật là phương tiện để tạo ra sự thay đổi.

Các Phong trào Tiêu biểu

Chủ nghĩa tiên phong đóng vai trò là chiếc ô che chở cho nhiều phong trào nghệ thuật lớn của thế kỷ 20. Các ví dụ nổi bật bao gồm Chủ nghĩa Lập thể (Cubism), Chủ nghĩa Vị lai (Futurism), và Chủ nghĩa Siêu thực (Surrealism), tất cả đều nhằm phá vỡ các rào cản truyền thống của nghệ thuật đại chúng.