fuzzy peach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quả đào có lớp vỏ mềm mại, mịn như nhung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought a basket of fuzzy peaches at the farmer's market."
"Tôi đã mua một giỏ đào lông tại chợ nông sản."
-
"She loves the sweet taste of fuzzy peaches."
"Cô ấy thích vị ngọt của đào lông."
-
"The fuzzy peach is a popular summer fruit."
"Đào lông là một loại trái cây mùa hè phổ biến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fuzz | Lông tơ, sợi nhỏ mềm |
| Adverb | fuzzily | Một cách mờ nhạt, không rõ ràng |
| Noun | fuzziness | Sự mờ nhạt, tình trạng có lông tơ |
| Adjective | peachy | Tuyệt vời, màu hồng đào |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fuzzy peach' thường dùng để chỉ loại đào có lớp lông tơ mịn trên vỏ, tạo cảm giác mềm mại khi chạm vào. Nó khác với các loại đào trơn láng, không có lông tơ. Từ 'fuzzy' nhấn mạnh đặc tính sần sùi, mềm mại của lớp vỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eat eat a fuzzy peach (ăn một quả đào lông)
-
enjoy enjoy a fuzzy peach (thưởng thức một quả đào lông)
-
taste taste like fuzzy peach (có vị như đào lông)
-
candy fuzzy peach candy (kẹo dẻo vị đào lông)
-
flavour fuzzy peach flavour (hương vị đào lông)
-
tree fuzzy peach tree (cây đào lông)
-
juicy juicy fuzzy peach (quả đào lông mọng nước)
-
ripe ripe fuzzy peach (quả đào lông chín)
-
sweet sweet fuzzy peach (quả đào lông ngọt)
Idioms
-
Fuzzy Peach candy
Kẹo dẻo vị đào lông (một loại kẹo phổ biến ở Bắc Mỹ)
"I love the chewy texture of Fuzzy Peach candy."
(Tôi thích kết cấu dai dai của kẹo dẻo vị đào lông.)
-
fuzzy peach flavour
Hương vị đào lông (chỉ hương vị nhân tạo hoặc tự nhiên của đào lông trong đồ uống, kẹo, v.v.)
"This soda has a strong fuzzy peach flavour."
(Loại nước ngọt này có hương vị đào lông rất đậm đà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fuzzy peach
danh từMột quả đào có lớp vỏ mềm mại, mịn như nhung.
"I bought a basket of fuzzy peaches at the farmer's market."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should choose the fuzzy peach; it's the sweetest. |
Bạn nên chọn quả đào lông tơ; nó ngọt nhất. |
| Phủ định | You mustn't eat a fuzzy peach if you're allergic to peaches. |
Bạn không được ăn đào lông tơ nếu bạn bị dị ứng đào. |
| Nghi vấn | Can a fuzzy peach be used to make jam? |
Đào lông tơ có thể được dùng để làm mứt không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had a fuzzy peach right now; it looks so delicious. |
Tôi ước tôi có một quả đào lông ngay bây giờ; nó trông rất ngon. |
| Phủ định | If only I hadn't eaten that fuzzy peach so quickly; now I want another one. |
Ước gì tôi đã không ăn quả đào lông đó quá nhanh; bây giờ tôi lại muốn một quả khác. |
| Nghi vấn | If only they would sell fuzzy peaches at the grocery store; wouldn't that be great? |
Ước gì họ bán đào lông ở cửa hàng tạp hóa; có phải là tuyệt vời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fuzzy peach".
