(Top Banner Ad)
peach
A2
noun A2 Ẩm thực, Thực vật học, Idioms

peach

UK: /piːtʃ/ • US: /piːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

quả đào người tốt bụng, đáng yêu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A round stone fruit with juicy yellow flesh and downy reddish-yellow skin.

Vietnamese Meaning

Một loại quả hạch tròn, có thịt vàng mọng nước và lớp vỏ màu vàng đỏ có lông tơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a basket of peaches at the farmer's market."

    "Tôi đã mua một giỏ đào ở chợ nông sản."

  • "This peach pie is absolutely delicious."

    "Chiếc bánh đào này ngon tuyệt cú mèo."

  • "He's such a peach; he offered to drive me to the airport."

    "Anh ấy thật là một người tốt bụng; anh ấy đã đề nghị chở tôi ra sân bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective peachy Màu hồng cam như đào; rất tốt, tuyệt vời, xuất sắc.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học, Idioms

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persicum malum
Old French
pesche
Middle English
peche
Modern English
peach

Nguồn gốc tên gọi "Peach"

Từ "peach" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh "persicum malum", nghĩa là "táo Ba Tư". Điều thú vị là quả đào không thực sự có nguồn gốc từ Ba Tư (Iran ngày nay) mà là từ Trung Quốc. Tuy nhiên, khi du nhập vào châu Âu, nó đã đi qua Ba Tư, khiến người La Mã lầm tưởng về xuất xứ của nó và đặt tên như vậy. Từ đó, tên gọi này đã biến đổi qua tiếng Pháp cổ thành "pesche" rồi vào tiếng Anh trung cổ thành "peche" và cuối cùng là "peach" như ngày nay.

Usage Note

Quả đào thường được ăn tươi, đóng hộp, hoặc dùng để làm mứt, nước ép, bánh, và nhiều món tráng miệng khác. Hình ảnh quả đào thường gắn liền với sự tươi mát, ngọt ngào và vẻ đẹp.

Prepositions

of in

of: often used to describe the peach itself or a part of it (e.g., the sweetness of the peach). In: Often used to describe the presence of peach in dishes or locations. (e.g., peach in a salad).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peach
  • ripe a ripe peach
    (một quả đào chín)
  • juicy a juicy peach
    (một quả đào mọng nước)
  • fresh a fresh peach
    (một quả đào tươi)
  • fuzzy a fuzzy peach
    (một quả đào có lông tơ (vỏ))
Verb + peach
  • pick to pick a peach
    (hái một quả đào)
  • eat to eat a peach
    (ăn một quả đào)
  • bite into to bite into a peach
    (cắn một quả đào)
Peach + Noun
  • peach peach tree
    (cây đào)
  • peach peach pit
    (hạt đào)
  • peach peach pie
    (bánh đào (bánh nướng nhân đào))

Idioms

  • a peach

    Một người hoặc vật tuyệt vời, đáng yêu, hoàn hảo.

    "Your new car is a peach! I love the color."

    (Chiếc xe mới của bạn thật tuyệt vời! Tôi thích màu sắc của nó.)

  • peaches and cream

    Rất dễ dàng, suôn sẻ, không có vấn đề gì; hoặc chỉ làn da mềm mại, mịn màng, không tì vết.

    "Their relationship isn't always peaches and cream, but they work through it."

    (Mối quan hệ của họ không phải lúc nào cũng suôn sẻ, nhưng họ luôn vượt qua được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peach

noun
Lật mặt

Một loại quả hạch tròn, có thịt vàng mọng nước và lớp vỏ màu vàng đỏ có lông tơ.

"I bought a basket of peaches at the farmer's market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this peach is incredibly juicy!
Ồ, quả đào này mọng nước một cách đáng kinh ngạc!
Phủ định
Alas, this peach isn't peachy enough for my pie.
Than ôi, quả đào này không đủ ngon để làm bánh của tôi.
Nghi vấn
Hey, is that peach ripe yet?
Này, quả đào đó đã chín chưa?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This summer, the orchard workers will be picking peaches early in the morning.
Mùa hè này, những người làm vườn sẽ đang hái đào vào sáng sớm.
Phủ định
The chef won't be using peachy ingredients in tonight's dessert because they are out of season.
Đầu bếp sẽ không sử dụng các nguyên liệu có vị đào trong món tráng miệng tối nay vì chúng không đúng mùa.
Nghi vấn
Will the company be selling fresh peaches at the farmers market next week?
Tuần tới công ty có bán đào tươi ở chợ nông sản không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next summer, the orchard workers will have been picking peaches for three months straight.
Vào mùa hè tới, những người làm vườn sẽ hái đào liên tục trong ba tháng.
Phủ định
He won't have been feeling peachy about his exam results until he gets the final grade.
Anh ấy sẽ không cảm thấy ổn về kết quả thi của mình cho đến khi anh ấy nhận được điểm cuối cùng.
Nghi vấn
Will they have been eating peach ice cream all day by the time we arrive?
Liệu họ có ăn kem đào cả ngày đến khi chúng ta đến không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had a peach tree in my garden; the fruits would be delicious every summer.
Tôi ước tôi có một cây đào trong vườn; những quả đào sẽ rất ngon mỗi mùa hè.
Phủ định
If only this peach wasn't so sour, I could enjoy it more.
Giá mà quả đào này không chua như vậy, tôi đã có thể thưởng thức nó hơn.
Nghi vấn
If only they would sell peachy ice cream at this store, wouldn't that be great?
Giá mà họ bán kem vị đào ở cửa hàng này, chẳng phải tuyệt vời sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peach".

Đào Georgia (Mỹ)

Ở Hoa Kỳ, bang Georgia nổi tiếng với những quả đào thơm ngon và chất lượng cao, đến mức được mệnh danh là "The Peach State" (Tiểu bang Đào). Quả đào đã trở thành một biểu tượng nông nghiệp và văn hóa quan trọng của bang này.

Biểu tượng ở Châu Á

Trong nhiều nền văn hóa Đông Á, bao gồm cả Trung Quốc và có ảnh hưởng đến Việt Nam, quả đào là biểu tượng của sự trường thọ, bất tử và may mắn. Đặc biệt là trong thần thoại Trung Quốc, đào tiên được cho là thức ăn của các vị thần và giúp kéo dài tuổi thọ.