peach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại quả hạch tròn, có thịt vàng mọng nước và lớp vỏ màu vàng đỏ có lông tơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought a basket of peaches at the farmer's market."
"Tôi đã mua một giỏ đào ở chợ nông sản."
-
"This peach pie is absolutely delicious."
"Chiếc bánh đào này ngon tuyệt cú mèo."
-
"He's such a peach; he offered to drive me to the airport."
"Anh ấy thật là một người tốt bụng; anh ấy đã đề nghị chở tôi ra sân bay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | peachy | Màu hồng cam như đào; rất tốt, tuyệt vời, xuất sắc. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Quả đào thường được ăn tươi, đóng hộp, hoặc dùng để làm mứt, nước ép, bánh, và nhiều món tráng miệng khác. Hình ảnh quả đào thường gắn liền với sự tươi mát, ngọt ngào và vẻ đẹp.
Prepositions
of: often used to describe the peach itself or a part of it (e.g., the sweetness of the peach). In: Often used to describe the presence of peach in dishes or locations. (e.g., peach in a salad).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ripe a ripe peach (một quả đào chín)
-
juicy a juicy peach (một quả đào mọng nước)
-
fresh a fresh peach (một quả đào tươi)
-
fuzzy a fuzzy peach (một quả đào có lông tơ (vỏ))
-
pick to pick a peach (hái một quả đào)
-
eat to eat a peach (ăn một quả đào)
-
bite into to bite into a peach (cắn một quả đào)
-
peach peach tree (cây đào)
-
peach peach pit (hạt đào)
-
peach peach pie (bánh đào (bánh nướng nhân đào))
Idioms
-
a peach
Một người hoặc vật tuyệt vời, đáng yêu, hoàn hảo.
"Your new car is a peach! I love the color."
(Chiếc xe mới của bạn thật tuyệt vời! Tôi thích màu sắc của nó.)
-
peaches and cream
Rất dễ dàng, suôn sẻ, không có vấn đề gì; hoặc chỉ làn da mềm mại, mịn màng, không tì vết.
"Their relationship isn't always peaches and cream, but they work through it."
(Mối quan hệ của họ không phải lúc nào cũng suôn sẻ, nhưng họ luôn vượt qua được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peach
nounMột loại quả hạch tròn, có thịt vàng mọng nước và lớp vỏ màu vàng đỏ có lông tơ.
"I bought a basket of peaches at the farmer's market."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this peach is incredibly juicy! |
Ồ, quả đào này mọng nước một cách đáng kinh ngạc! |
| Phủ định | Alas, this peach isn't peachy enough for my pie. |
Than ôi, quả đào này không đủ ngon để làm bánh của tôi. |
| Nghi vấn | Hey, is that peach ripe yet? |
Này, quả đào đó đã chín chưa? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This summer, the orchard workers will be picking peaches early in the morning. |
Mùa hè này, những người làm vườn sẽ đang hái đào vào sáng sớm. |
| Phủ định | The chef won't be using peachy ingredients in tonight's dessert because they are out of season. |
Đầu bếp sẽ không sử dụng các nguyên liệu có vị đào trong món tráng miệng tối nay vì chúng không đúng mùa. |
| Nghi vấn | Will the company be selling fresh peaches at the farmers market next week? |
Tuần tới công ty có bán đào tươi ở chợ nông sản không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next summer, the orchard workers will have been picking peaches for three months straight. |
Vào mùa hè tới, những người làm vườn sẽ hái đào liên tục trong ba tháng. |
| Phủ định | He won't have been feeling peachy about his exam results until he gets the final grade. |
Anh ấy sẽ không cảm thấy ổn về kết quả thi của mình cho đến khi anh ấy nhận được điểm cuối cùng. |
| Nghi vấn | Will they have been eating peach ice cream all day by the time we arrive? |
Liệu họ có ăn kem đào cả ngày đến khi chúng ta đến không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had a peach tree in my garden; the fruits would be delicious every summer. |
Tôi ước tôi có một cây đào trong vườn; những quả đào sẽ rất ngon mỗi mùa hè. |
| Phủ định | If only this peach wasn't so sour, I could enjoy it more. |
Giá mà quả đào này không chua như vậy, tôi đã có thể thưởng thức nó hơn. |
| Nghi vấn | If only they would sell peachy ice cream at this store, wouldn't that be great? |
Giá mà họ bán kem vị đào ở cửa hàng này, chẳng phải tuyệt vời sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peach".
