(Top Banner Ad)
nectarine
B1
danh từ B1 Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

nectarine

UK: /ˌnektəˈriːn/ • US: /ˌnektəˈriːn/

Nghĩa tiếng Việt

đào không lông xuân đào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A variety of peach with smooth, thin skin.

Vietnamese Meaning

Một loại đào có vỏ mỏng, mịn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a basket of ripe nectarines."

    "Cô ấy đã mua một giỏ đầy những quả nectarine chín mọng."

  • "Nectarines are a good source of vitamins A and C."

    "Nectarine là một nguồn cung cấp vitamin A và C dồi dào."

  • "This nectarine pie is absolutely delicious."

    "Chiếc bánh nectarine này ngon tuyệt cú mèo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nectar mật hoa, dịch ngọt
Adjective nectareous giống mật hoa, ngọt như mật hoa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
νέκταρ (nektar)
Latin
nectar
English
nectar (mid-16th century)
English
nectarine (late 16th century, from nectar + -ine suffix)

Nguồn gốc thần thoại

Từ 'nectarine' được đặt tên theo 'nectar' (mật hoa), một loại đồ uống ngọt ngào và thơm lừng mà các vị thần Hy Lạp cổ đại thường thưởng thức. Người xưa đã ví vị ngọt lịm và mọng nước của quả đào trơn này với mật hoa thần thánh, từ đó cái tên 'nectarine' ra đời.

Usage Note

Nectarine là một loại quả hạch (drupe) tương tự như đào, nhưng khác ở chỗ có lớp vỏ mịn màng thay vì có lông tơ. Về hương vị, nectarine thường có vị ngọt hơn và thơm hơn đào. Nó có thể được ăn tươi, dùng trong các món tráng miệng, hoặc chế biến thành mứt.

Prepositions

with in

'Nectarine with...' thường dùng để mô tả một món ăn hoặc sản phẩm có chứa nectarine. 'Nectarine in...' thường dùng để chỉ nectarine nằm trong một địa điểm hoặc tình huống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nectarine
  • ripe ripe nectarine
    (đào trơn chín mọng)
  • fresh fresh nectarine
    (đào trơn tươi)
  • sweet sweet nectarine
    (đào trơn ngọt)
  • juicy juicy nectarine
    (đào trơn mọng nước)
Verb + nectarine
  • eat eat a nectarine
    (ăn một quả đào trơn)
  • slice slice a nectarine
    (cắt lát một quả đào trơn)
  • peel peel a nectarine
    (gọt vỏ một quả đào trơn)
Noun + nectarine
  • nectarine nectarine tree
    (cây đào trơn)
  • nectarine nectarine juice
    (nước ép đào trơn)

Idioms

  • Smooth as a nectarine

    Mịn màng như quả đào trơn (thường dùng để mô tả làn da)

    "Her baby's skin was smooth as a nectarine after a bath."

    (Làn da em bé của cô ấy mịn màng như quả đào trơn sau khi tắm.)

  • Sweet as a nectarine

    Ngọt lịm như mật (ngọt ngào, thơm ngon)

    "This homegrown fruit is sweet as a nectarine, you must try it!"

    (Loại trái cây nhà trồng này ngọt lịm như đào trơn vậy, bạn phải thử nó!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nectarine

danh từ
Lật mặt

Một loại đào có vỏ mỏng, mịn.

"She bought a basket of ripe nectarines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a garden, I would grow nectarines.
Nếu tôi có một khu vườn, tôi sẽ trồng đào.
Phủ định
If she didn't eat that nectarine, she wouldn't feel so sick.
Nếu cô ấy không ăn quả đào đó, cô ấy sẽ không cảm thấy ốm như vậy.
Nghi vấn
Would you buy that fruit if it were a ripe nectarine?
Bạn có mua loại trái cây đó không nếu nó là một quả đào chín?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a nectarine at the farmer's market.
Cô ấy đã mua một quả xuân đào ở chợ nông sản.
Phủ định
They don't have any nectarines in the fridge.
Họ không có quả xuân đào nào trong tủ lạnh.
Nghi vấn
Do you want a nectarine?
Bạn có muốn một quả xuân đào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nectarine".

Anh em họ hàng gần của quả đào

Nectarine thực chất là một biến thể tự nhiên của quả đào thông thường, chỉ khác ở chỗ vỏ của nó mịn màng không có lông tơ. Cả hai loại quả này đều thuộc cùng một loài cây (Prunus persica) nhưng có sự khác biệt nhỏ về mặt di truyền quyết định kết cấu vỏ.

Biểu tượng của mùa hè

Với hương vị ngọt thanh, mọng nước và màu sắc tươi sáng, nectarine là loại trái cây được yêu thích đặc biệt trong mùa hè ở nhiều nước phương Tây. Chúng thường được dùng tươi, làm salad trái cây, nướng hoặc chế biến thành các món tráng miệng như bánh tart và kem.