downy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Covered with or resembling down (soft, fluffy feathers or hair).
Vietnamese Meaning
Được bao phủ bởi hoặc giống như lông tơ (lông vũ hoặc tóc mềm mại, mịn màng).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby bird was covered in downy feathers."
"Chim non được bao phủ bởi những chiếc lông tơ mềm mại."
-
"The kitten had a downy coat."
"Chú mèo con có một bộ lông tơ mềm mại."
-
"The downy surface of the peach was pleasant to the touch."
"Bề mặt mịn như nhung của quả đào rất dễ chịu khi chạm vào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'downy' thường được sử dụng để mô tả bề mặt mềm mại, mịn như lông tơ của chim non hoặc lông tơ nói chung. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng, êm ái và thường liên quan đến vẻ đẹp tự nhiên. Sự khác biệt với các từ như 'soft' (mềm) là 'downy' nhấn mạnh vào chất lượng lông tơ, mịn màng hơn là chỉ đơn thuần mềm mại. So với 'fluffy' (xốp), 'downy' thường ám chỉ sự mềm mại, mịn màng hơn là độ phồng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feathers downy feathers (lông tơ mềm mại)
-
skin downy skin (làn da mịn màng)
-
peach downy peach (quả đào có lớp lông tơ mịn)
-
cheeks downy cheeks (má mịn màng (thường của em bé))
-
beard downy beard (râu tơ (râu mới mọc, mềm và thưa))
-
blanket downy blanket (chăn mềm mại (như lông tơ))
-
chick downy chick (gà con mềm mại (phủ lông tơ))
Idioms
-
downy soft
mềm mại như lông tơ (nhấn mạnh sự mềm mại)
"The baby's blanket was downy soft."
(Chiếc chăn của em bé mềm mại như lông tơ.)
-
a downy bed/pillow
giường/gối êm ái, mềm mại
"She longed for a downy bed after a long day."
(Cô ấy khao khát một chiếc giường êm ái sau một ngày dài.)
-
downy youth
tuổi thanh xuân non tơ, còn trẻ và chưa trải sự đời (ám chỉ vẻ ngoài mịn màng, chưa có râu ria hoặc dấu hiệu lão hóa)
"He was still in his downy youth, full of dreams."
(Anh ấy vẫn còn trong tuổi thanh xuân non tơ, tràn đầy ước mơ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
downy
adjectiveĐược bao phủ bởi hoặc giống như lông tơ (lông vũ hoặc tóc mềm mại, mịn màng).
"The baby bird was covered in downy feathers."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chick's feathers are downy. |
Lông của chú gà con rất tơ. |
| Phủ định | The blanket is not downy; it's filled with cotton. |
Chiếc chăn không phải là lông tơ; nó được nhồi bằng bông. |
| Nghi vấn | Is the peach downy to the touch? |
Quả đào có lớp lông tơ khi chạm vào không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baby birds are going to have downy feathers when they hatch. |
Những chú chim non sẽ có bộ lông tơ khi chúng nở. |
| Phủ định | The old blanket is not going to be downy anymore after being washed so many times. |
Chiếc chăn cũ sẽ không còn mềm mại sau khi giặt quá nhiều lần. |
| Nghi vấn | Is the kitten going to be downy when we get it? |
Con mèo con có mềm mại khi chúng ta nhận nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downy".
