(Top Banner Ad)
downy
B1
adjective B1 Tự nhiên, Mô tả

downy

UK: /ˈdaʊni/ • US: /ˈdaʊni/

Nghĩa tiếng Việt

như lông tơ mềm như lông tơ phủ lông tơ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered with or resembling down (soft, fluffy feathers or hair).

Vietnamese Meaning

Được bao phủ bởi hoặc giống như lông tơ (lông vũ hoặc tóc mềm mại, mịn màng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby bird was covered in downy feathers."

    "Chim non được bao phủ bởi những chiếc lông tơ mềm mại."

  • "The kitten had a downy coat."

    "Chú mèo con có một bộ lông tơ mềm mại."

  • "The downy surface of the peach was pleasant to the touch."

    "Bề mặt mịn như nhung của quả đào rất dễ chịu khi chạm vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun down lông tơ, lông vũ mềm
Noun downiness sự mềm mại như lông tơ, sự mịn màng
Adjective downy mịn như lông tơ, mềm mại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tự nhiên, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūn
Middle English
doun
English
down
English
downy

Nguồn gốc của 'downy'

'Downy' có nguồn gốc từ từ 'down' trong tiếng Anh, có nghĩa là lông tơ mềm mại, đặc biệt là lông vũ của chim non. Từ 'down' này lại xuất phát từ 'dūn' trong tiếng Anh cổ. Khi thêm hậu tố '-y' vào, nó biến thành tính từ 'downy' để chỉ một thứ gì đó có đặc tính mềm mại như lông tơ, mịn màng.

Usage Note

Từ 'downy' thường được sử dụng để mô tả bề mặt mềm mại, mịn như lông tơ của chim non hoặc lông tơ nói chung. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng, êm ái và thường liên quan đến vẻ đẹp tự nhiên. Sự khác biệt với các từ như 'soft' (mềm) là 'downy' nhấn mạnh vào chất lượng lông tơ, mịn màng hơn là chỉ đơn thuần mềm mại. So với 'fluffy' (xốp), 'downy' thường ám chỉ sự mềm mại, mịn màng hơn là độ phồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Downy + Noun
  • feathers downy feathers
    (lông tơ mềm mại)
  • skin downy skin
    (làn da mịn màng)
  • peach downy peach
    (quả đào có lớp lông tơ mịn)
  • cheeks downy cheeks
    (má mịn màng (thường của em bé))
  • beard downy beard
    (râu tơ (râu mới mọc, mềm và thưa))
  • blanket downy blanket
    (chăn mềm mại (như lông tơ))
  • chick downy chick
    (gà con mềm mại (phủ lông tơ))

Idioms

  • downy soft

    mềm mại như lông tơ (nhấn mạnh sự mềm mại)

    "The baby's blanket was downy soft."

    (Chiếc chăn của em bé mềm mại như lông tơ.)

  • a downy bed/pillow

    giường/gối êm ái, mềm mại

    "She longed for a downy bed after a long day."

    (Cô ấy khao khát một chiếc giường êm ái sau một ngày dài.)

  • downy youth

    tuổi thanh xuân non tơ, còn trẻ và chưa trải sự đời (ám chỉ vẻ ngoài mịn màng, chưa có râu ria hoặc dấu hiệu lão hóa)

    "He was still in his downy youth, full of dreams."

    (Anh ấy vẫn còn trong tuổi thanh xuân non tơ, tràn đầy ước mơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downy

adjective
Lật mặt

Được bao phủ bởi hoặc giống như lông tơ (lông vũ hoặc tóc mềm mại, mịn màng).

"The baby bird was covered in downy feathers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chick's feathers are downy.
Lông của chú gà con rất tơ.
Phủ định
The blanket is not downy; it's filled with cotton.
Chiếc chăn không phải là lông tơ; nó được nhồi bằng bông.
Nghi vấn
Is the peach downy to the touch?
Quả đào có lớp lông tơ khi chạm vào không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby birds are going to have downy feathers when they hatch.
Những chú chim non sẽ có bộ lông tơ khi chúng nở.
Phủ định
The old blanket is not going to be downy anymore after being washed so many times.
Chiếc chăn cũ sẽ không còn mềm mại sau khi giặt quá nhiều lần.
Nghi vấn
Is the kitten going to be downy when we get it?
Con mèo con có mềm mại khi chúng ta nhận nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downy".

Biểu tượng của sự mềm mại và ấm áp

'Downy' thường gợi lên hình ảnh sự mềm mại, ấm áp và thoải mái. Lông tơ (down) được dùng làm vật liệu nhồi cho chăn, gối cao cấp, áo khoác mùa đông, mang lại cảm giác dễ chịu và giữ ấm tốt. Điều này cũng liên tưởng đến sự ngây thơ, dịu dàng của em bé hoặc các loài vật non.

Sự liên tưởng đến tuổi trẻ

Trong văn học hoặc cách nói ẩn dụ, 'downy' có thể được dùng để miêu tả vẻ ngoài non nớt, trẻ trung của một người, đặc biệt là khi nói về lớp râu tơ (downy beard) mới mọc của một chàng trai trẻ. Nó ngụ ý sự chưa trưởng thành hoàn toàn, còn 'xanh' về mặt kinh nghiệm.