choking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of something blocking one's airway, preventing them from breathing.
Vietnamese Meaning
Hành động bị nghẹn, tắc nghẽn đường thở, ngăn cản việc hô hấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby was choking on a piece of carrot."
"Đứa bé bị nghẹn một miếng cà rốt."
-
"The lifeguard quickly responded to the child who was choking in the pool."
"Nhân viên cứu hộ nhanh chóng ứng cứu đứa trẻ đang bị nghẹn ở hồ bơi."
-
"He was choking back tears as he delivered the eulogy."
"Anh ấy nghẹn ngào kìm nén nước mắt khi đọc điếu văn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả tình huống khẩn cấp khi ai đó không thể thở được do thức ăn hoặc vật thể lạ bị mắc kẹt trong cổ họng. Khác với 'coughing' (ho) là một phản xạ tự nhiên để tống vật lạ ra ngoài, 'choking' là tình trạng nguy hiểm hơn nhiều cần can thiệp ngay lập tức.
Prepositions
'Choking on something' chỉ rõ nguyên nhân gây nghẹn (ví dụ: choking on food). 'Choking from something' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ nguyên nhân gián tiếp hơn (ví dụ: choking from smoke).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe choking (nghẹt thở nghiêm trọng)
-
accidental accidental choking (nghẹt thở do tai nạn)
-
near near choking (suýt nghẹt thở)
-
prevent prevent choking (ngăn ngừa nghẹt thở)
-
stop stop choking (giúp ai đó ngừng nghẹt thở)
-
choking choking hazard (nguy cơ gây nghẹt thở (thường dùng cho đồ chơi/vật nhỏ))
Idioms
-
Choke under pressure
Thất bại/Mắc sai lầm khi đang chịu áp lực lớn (thường trong thể thao hoặc thi cử)
"The star quarterback completely choked under pressure in the final quarter."
(Cầu thủ tiền vệ ngôi sao đã hoàn toàn bị 'khớp' dưới áp lực trong quý cuối cùng.)
-
Choke back tears
Kìm nén, cố gắng không khóc
"She had to choke back tears while delivering the eulogy."
(Cô ấy phải cố gắng kìm nén nước mắt trong khi đọc điếu văn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
choking
danh từHành động bị nghẹn, tắc nghẽn đường thở, ngăn cản việc hô hấp.
"The baby was choking on a piece of carrot."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Choking is a serious medical emergency. |
Nghẹn là một cấp cứu y tế nghiêm trọng. |
| Phủ định | There is no choking during the meal. |
Không có sự nghẹn nào xảy ra trong bữa ăn. |
| Nghi vấn | Is choking a common cause of accidental death in young children? |
Phải chăng nghẹn là một nguyên nhân phổ biến gây tử vong do tai nạn ở trẻ nhỏ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "choking".
