(Top Banner Ad)
choking
B1
danh từ B1 Y học, Đời sống

choking

UK: /ˈtʃəʊkɪŋ/ • US: /ˈtʃoʊkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bị nghẹn nghẹt thở tắc nghẽn đường thở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of something blocking one's airway, preventing them from breathing.

Vietnamese Meaning

Hành động bị nghẹn, tắc nghẽn đường thở, ngăn cản việc hô hấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby was choking on a piece of carrot."

    "Đứa bé bị nghẹn một miếng cà rốt."

  • "The lifeguard quickly responded to the child who was choking in the pool."

    "Nhân viên cứu hộ nhanh chóng ứng cứu đứa trẻ đang bị nghẹn ở hồ bơi."

  • "He was choking back tears as he delivered the eulogy."

    "Anh ấy nghẹn ngào kìm nén nước mắt khi đọc điếu văn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb choke Làm nghẹt thở, bóp cổ, chặn lại; tắt (động cơ); thất bại vì áp lực
Noun choke Sự nghẹt thở; van tiết lưu (trong động cơ)
Noun choker Vòng cổ sát (trang sức); người bóp cổ; đồ vật gây nghẹt thở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
choken
Modern English
choke

Nguồn gốc của sự tắc nghẽn

Từ 'choke' (và do đó là 'choking') xuất hiện trong tiếng Anh Trung đại vào khoảng thế kỷ 13. Nguồn gốc chính xác của từ này không rõ ràng, nhưng nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có thể là từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh hoặc cảm giác bị bóp nghẹt, tắc nghẽn hoặc ngừng thở.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả tình huống khẩn cấp khi ai đó không thể thở được do thức ăn hoặc vật thể lạ bị mắc kẹt trong cổ họng. Khác với 'coughing' (ho) là một phản xạ tự nhiên để tống vật lạ ra ngoài, 'choking' là tình trạng nguy hiểm hơn nhiều cần can thiệp ngay lập tức.

Prepositions

on from

'Choking on something' chỉ rõ nguyên nhân gây nghẹn (ví dụ: choking on food). 'Choking from something' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ nguyên nhân gián tiếp hơn (ví dụ: choking from smoke).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + choking
  • severe severe choking
    (nghẹt thở nghiêm trọng)
  • accidental accidental choking
    (nghẹt thở do tai nạn)
  • near near choking
    (suýt nghẹt thở)
Verb + choking
  • prevent prevent choking
    (ngăn ngừa nghẹt thở)
  • stop stop choking
    (giúp ai đó ngừng nghẹt thở)
Noun + choking
  • choking choking hazard
    (nguy cơ gây nghẹt thở (thường dùng cho đồ chơi/vật nhỏ))

Idioms

  • Choke under pressure

    Thất bại/Mắc sai lầm khi đang chịu áp lực lớn (thường trong thể thao hoặc thi cử)

    "The star quarterback completely choked under pressure in the final quarter."

    (Cầu thủ tiền vệ ngôi sao đã hoàn toàn bị 'khớp' dưới áp lực trong quý cuối cùng.)

  • Choke back tears

    Kìm nén, cố gắng không khóc

    "She had to choke back tears while delivering the eulogy."

    (Cô ấy phải cố gắng kìm nén nước mắt trong khi đọc điếu văn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

choking

danh từ
Lật mặt

Hành động bị nghẹn, tắc nghẽn đường thở, ngăn cản việc hô hấp.

"The baby was choking on a piece of carrot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Choking is a serious medical emergency.
Nghẹn là một cấp cứu y tế nghiêm trọng.
Phủ định
There is no choking during the meal.
Không có sự nghẹn nào xảy ra trong bữa ăn.
Nghi vấn
Is choking a common cause of accidental death in young children?
Phải chăng nghẹn là một nguyên nhân phổ biến gây tử vong do tai nạn ở trẻ nhỏ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "choking".

Kỹ thuật Heimlich

Ở các nước phương Tây, Kỹ thuật Heimlich (đẩy bụng) là phản ứng cứu hộ tiêu chuẩn và được giảng dạy rộng rãi khi ai đó bị nghẹt thở do thức ăn. Đây là một quy trình cơ bản trong sơ cứu, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phản ứng nhanh chóng để loại bỏ dị vật trong đường thở.

Thuật ngữ Thể thao

Trong văn hóa thể thao, 'choking' được sử dụng theo nghĩa bóng khi một vận động viên hoặc đội bóng thể hiện kém cỏi một cách bất ngờ trong một thời điểm cực kỳ quan trọng (như một trận đấu chung kết), thường là do lo lắng hoặc quá tải áp lực tâm lý, dẫn đến mất chức vô địch.