(Top Banner Ad)
unprofitable
B2
Tính từ B2 Kinh tế

unprofitable

UK: /ʌnˈprɒfɪtəbl/ • US: /ʌnˈprɑːfɪtəbl/

Nghĩa tiếng Việt

không sinh lời lỗ vốn thua lỗ không có lãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not yielding profit; not financially rewarding.

Vietnamese Meaning

Không sinh lời; không có lợi về mặt tài chính; thua lỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to close the unprofitable branch."

    "Công ty quyết định đóng cửa chi nhánh không sinh lời."

  • "Many small farms are unprofitable."

    "Nhiều trang trại nhỏ không sinh lời."

  • "The airline cancelled unprofitable routes."

    "Hãng hàng không đã hủy bỏ các tuyến bay không sinh lời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profit lợi nhuận, lợi ích
Verb profit thu lợi, có lợi
Adjective profitable có lợi nhuận, sinh lời
Adverb profitably một cách có lợi nhuận
Noun profitability khả năng sinh lời
Adverb unprofitably một cách không có lợi nhuận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proficere
Old French
profit
English
profit
English
profitable
English
unprofitable

Giải mã 'un-': Khi lợi nhuận biến mất

Từ 'unprofitable' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và tính từ 'profitable' (có lợi, sinh lời). 'Profitable' lại có gốc từ động từ Latin 'proficere', mang ý nghĩa 'tiến lên, có ích, mang lại lợi ích'. Do đó, 'unprofitable' ngay từ khi ra đời vào thế kỷ 16 đã mang ý nghĩa rõ ràng là 'không mang lại lợi ích, không có lời'.

Usage Note

Từ 'unprofitable' mang nghĩa một hoạt động kinh doanh, đầu tư, hoặc sản phẩm không tạo ra lợi nhuận hoặc thậm chí gây ra thua lỗ. Nó thường được dùng để mô tả tình trạng tài chính tiêu cực. Khác với 'loss-making' (gây thua lỗ), 'unprofitable' có thể chỉ một trạng thái tạm thời hoặc khả năng không tạo ra lợi nhuận trong tương lai, trong khi 'loss-making' thường chỉ một tình trạng thua lỗ hiện tại.

Prepositions

for to

'- Unprofitable for': nhấn mạnh sự không sinh lời đối với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The investment proved unprofitable for the company.'. '- Unprofitable to': nhấn mạnh sự không sinh lời đối với một hành động hoặc mục đích cụ thể. Ví dụ: 'It would be unprofitable to continue with this project.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unprofitable
  • highly highly unprofitable
    (rất không có lợi nhuận)
  • completely completely unprofitable
    (hoàn toàn không có lợi nhuận)
  • economically economically unprofitable
    (không có lợi về kinh tế)
  • financially financially unprofitable
    (không có lợi về tài chính)
Unprofitable + Noun
  • venture unprofitable venture
    (dự án không sinh lời)
  • business unprofitable business
    (doanh nghiệp thua lỗ)
  • investment unprofitable investment
    (khoản đầu tư không hiệu quả)
  • activity unprofitable activity
    (hoạt động không mang lại lợi ích)
  • discussion unprofitable discussion
    (cuộc thảo luận vô ích)
Verb + unprofitable
  • prove prove unprofitable
    (chứng tỏ là không có lợi nhuận)
  • become become unprofitable
    (trở nên không có lợi nhuận)
  • remain remain unprofitable
    (tiếp tục không có lợi nhuận)
  • consider consider something unprofitable
    (coi cái gì đó là không có lợi nhuận)

Idioms

  • an unprofitable venture/business

    Một dự án kinh doanh hoặc hoạt động không mang lại lợi nhuận, không thành công.

    "The company decided to shut down the overseas branch as it was an unprofitable venture."

    (Công ty quyết định đóng cửa chi nhánh ở nước ngoài vì đó là một dự án kinh doanh không sinh lời.)

  • unprofitable discussion/argument

    Một cuộc thảo luận hoặc tranh cãi vô ích, không đạt được kết quả hoặc giải pháp.

    "They eventually ended the meeting, realizing it was an unprofitable discussion."

    (Cuối cùng họ kết thúc cuộc họp, nhận ra đó là một cuộc thảo luận vô ích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unprofitable

Tính từ
Lật mặt

Không sinh lời; không có lợi về mặt tài chính; thua lỗ.

"The company decided to close the unprofitable branch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This business is unprofitable.
Công việc kinh doanh này không có lợi nhuận.
Phủ định
He does not invest in unprofitable ventures.
Anh ấy không đầu tư vào những dự án kinh doanh không sinh lời.
Nghi vấn
Is the farm unprofitable every year?
Có phải trang trại không có lợi nhuận mỗi năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unprofitable".

Tư duy 'lợi nhuận' trong văn hóa phương Tây

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và xã hội tư bản, khái niệm 'lợi nhuận' (profit) và 'hiệu quả' (efficiency) được đánh giá rất cao. Vì vậy, 'unprofitable' không chỉ đơn thuần là 'không có lời' về mặt tài chính mà còn ám chỉ sự lãng phí thời gian, công sức hoặc nguồn lực. Một hoạt động 'unprofitable' thường bị coi là không đáng để theo đuổi, dù là trong kinh doanh, học tập hay thậm chí là các mối quan hệ xã hội.

Giá trị của thời gian và công sức

Khái niệm 'unprofitable' còn liên quan đến quan niệm 'time is money' (thời gian là tiền bạc) phổ biến ở phương Tây. Nếu một hoạt động nào đó tốn kém thời gian và công sức nhưng không mang lại kết quả rõ ràng hoặc lợi ích cụ thể, nó sẽ được coi là 'unprofitable'. Điều này khuyến khích mọi người tập trung vào những hoạt động mang lại giá trị thực sự, tránh lãng phí nguồn lực quý giá.