(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unprofitable
B2

unprofitable

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

không sinh lời lỗ vốn thua lỗ không có lãi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unprofitable'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không sinh lời; không có lợi về mặt tài chính; thua lỗ.

Definition (English Meaning)

Not yielding profit; not financially rewarding.

Ví dụ Thực tế với 'Unprofitable'

  • "The company decided to close the unprofitable branch."

    "Công ty quyết định đóng cửa chi nhánh không sinh lời."

  • "Many small farms are unprofitable."

    "Nhiều trang trại nhỏ không sinh lời."

  • "The airline cancelled unprofitable routes."

    "Hãng hàng không đã hủy bỏ các tuyến bay không sinh lời."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unprofitable'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: unprofitable
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Unprofitable'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'unprofitable' mang nghĩa một hoạt động kinh doanh, đầu tư, hoặc sản phẩm không tạo ra lợi nhuận hoặc thậm chí gây ra thua lỗ. Nó thường được dùng để mô tả tình trạng tài chính tiêu cực. Khác với 'loss-making' (gây thua lỗ), 'unprofitable' có thể chỉ một trạng thái tạm thời hoặc khả năng không tạo ra lợi nhuận trong tương lai, trong khi 'loss-making' thường chỉ một tình trạng thua lỗ hiện tại.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for to

'- Unprofitable for': nhấn mạnh sự không sinh lời đối với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The investment proved unprofitable for the company.'. '- Unprofitable to': nhấn mạnh sự không sinh lời đối với một hành động hoặc mục đích cụ thể. Ví dụ: 'It would be unprofitable to continue with this project.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unprofitable'

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This business is unprofitable.
Công việc kinh doanh này không có lợi nhuận.
Phủ định
He does not invest in unprofitable ventures.
Anh ấy không đầu tư vào những dự án kinh doanh không sinh lời.
Nghi vấn
Is the farm unprofitable every year?
Có phải trang trại không có lợi nhuận mỗi năm không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)