galileo (european union global navigation satellite system)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The European Union's global navigation satellite system (GNSS), providing improved positioning and timing information.
Vietnamese Meaning
Hệ thống vệ tinh định vị toàn cầu (GNSS) của Liên minh Châu Âu, cung cấp thông tin định vị và thời gian được cải thiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Galileo is designed to provide more precise navigation than GPS."
"Galileo được thiết kế để cung cấp khả năng định vị chính xác hơn GPS."
-
"The European Union is investing heavily in the Galileo project."
"Liên minh châu Âu đang đầu tư mạnh vào dự án Galileo."
-
"Galileo's accuracy makes it ideal for applications requiring high precision."
"Độ chính xác của Galileo khiến nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Galilean | Thuộc về hoặc liên quan đến Galileo Galilei (người). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Galileo là một hệ thống GNSS cạnh tranh với GPS của Hoa Kỳ, GLONASS của Nga và BeiDou của Trung Quốc. Nó được thiết kế để cung cấp độ chính xác và độ tin cậy cao hơn cho người dùng trên toàn thế giới. Galileo nhấn mạnh vào các dịch vụ công cộng và được kiểm soát dân sự, khác với các hệ thống khác do quân đội điều hành.
Prepositions
'Galileo for...' thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng của hệ thống. Ví dụ: 'Galileo for improved navigation'. 'Galileo in...' thường được dùng để chỉ phạm vi sử dụng của hệ thống. Ví dụ: 'Galileo in Europe'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deploy deploy Galileo (triển khai hệ thống Galileo)
-
use use Galileo (sử dụng hệ thống Galileo)
-
rely on rely on Galileo (dựa vào hệ thống Galileo)
-
access access Galileo services (truy cập các dịch vụ Galileo)
-
European European Galileo system (hệ thống Galileo của Châu Âu)
-
initial initial Galileo services (các dịch vụ Galileo ban đầu)
-
fully operational fully operational Galileo (hệ thống Galileo đã hoạt động đầy đủ)
-
signal Galileo signal (tín hiệu Galileo)
-
receiver Galileo receiver (thiết bị thu tín hiệu Galileo)
-
services Galileo services (các dịch vụ của Galileo)
-
constellation Galileo constellation (chòm vệ tinh Galileo)
Idioms
-
Galileo navigation system
Hệ thống định vị Galileo
"The European Union developed the Galileo navigation system as an alternative to GPS."
(Liên minh Châu Âu đã phát triển hệ thống định vị Galileo như một giải pháp thay thế cho GPS.)
-
Galileo services
Các dịch vụ của Galileo
"Many modern smartphones are compatible with Galileo services for enhanced location accuracy."
(Nhiều điện thoại thông minh hiện đại tương thích với các dịch vụ của Galileo để tăng cường độ chính xác vị trí.)
-
Galileo satellite constellation
Chòm vệ tinh Galileo
"The Galileo satellite constellation provides global coverage for positioning and timing."
(Chòm vệ tinh Galileo cung cấp phạm vi phủ sóng toàn cầu cho việc định vị và đo thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
galileo (european union global navigation satellite system)
Danh từHệ thống vệ tinh định vị toàn cầu (GNSS) của Liên minh Châu Âu, cung cấp thông tin định vị và thời gian được cải thiện.
"Galileo is designed to provide more precise navigation than GPS."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we invest more in Galileo, we will improve global positioning accuracy. |
Nếu chúng ta đầu tư nhiều hơn vào Galileo, chúng ta sẽ cải thiện độ chính xác định vị toàn cầu. |
| Phủ định | If the Galileo system isn't maintained, the accuracy of navigation will suffer. |
Nếu hệ thống Galileo không được bảo trì, độ chính xác của điều hướng sẽ bị ảnh hưởng. |
| Nghi vấn | Will Galileo become more reliable if we update the software? |
Liệu Galileo có trở nên đáng tin cậy hơn nếu chúng ta cập nhật phần mềm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "galileo (european union global navigation satellite system)".
