(Top Banner Ad)
galileo (european union global navigation satellite system)
C1
Danh từ C1 Công nghệ Vũ trụ, Định vị

galileo (european union global navigation satellite system)

UK: /ɡælɪˈleɪəʊ/ • US: /ɡælɪˈleɪoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống Galileo hệ thống định vị Galileo vệ tinh Galileo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The European Union's global navigation satellite system (GNSS), providing improved positioning and timing information.

Vietnamese Meaning

Hệ thống vệ tinh định vị toàn cầu (GNSS) của Liên minh Châu Âu, cung cấp thông tin định vị và thời gian được cải thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Galileo is designed to provide more precise navigation than GPS."

    "Galileo được thiết kế để cung cấp khả năng định vị chính xác hơn GPS."

  • "The European Union is investing heavily in the Galileo project."

    "Liên minh châu Âu đang đầu tư mạnh vào dự án Galileo."

  • "Galileo's accuracy makes it ideal for applications requiring high precision."

    "Độ chính xác của Galileo khiến nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Galilean Thuộc về hoặc liên quan đến Galileo Galilei (người).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ Vũ trụ, Định vị

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
Galileo Galilei
English
Galileo (referring to the satellite system)

Tên gọi hệ thống vệ tinh Galileo

Hệ thống định vị toàn cầu của Liên minh Châu Âu được đặt tên là Galileo để vinh danh Galileo Galilei, nhà thiên văn học, vật lý học và kỹ sư người Ý lỗi lạc. Ông là một nhân vật trung tâm trong cuộc Cách mạng Khoa học, nổi tiếng với những cải tiến về kính thiên văn và sự ủng hộ thuyết nhật tâm. Việc đặt tên hệ thống theo ông nhằm tôn vinh tinh thần khám phá và sự đóng góp của ông vào khoa học và hàng hải.

Usage Note

Galileo là một hệ thống GNSS cạnh tranh với GPS của Hoa Kỳ, GLONASS của Nga và BeiDou của Trung Quốc. Nó được thiết kế để cung cấp độ chính xác và độ tin cậy cao hơn cho người dùng trên toàn thế giới. Galileo nhấn mạnh vào các dịch vụ công cộng và được kiểm soát dân sự, khác với các hệ thống khác do quân đội điều hành.

Prepositions

for in

'Galileo for...' thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng của hệ thống. Ví dụ: 'Galileo for improved navigation'. 'Galileo in...' thường được dùng để chỉ phạm vi sử dụng của hệ thống. Ví dụ: 'Galileo in Europe'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Galileo
  • deploy deploy Galileo
    (triển khai hệ thống Galileo)
  • use use Galileo
    (sử dụng hệ thống Galileo)
  • rely on rely on Galileo
    (dựa vào hệ thống Galileo)
  • access access Galileo services
    (truy cập các dịch vụ Galileo)
Adjective + Galileo
  • European European Galileo system
    (hệ thống Galileo của Châu Âu)
  • initial initial Galileo services
    (các dịch vụ Galileo ban đầu)
  • fully operational fully operational Galileo
    (hệ thống Galileo đã hoạt động đầy đủ)
Galileo + Noun
  • signal Galileo signal
    (tín hiệu Galileo)
  • receiver Galileo receiver
    (thiết bị thu tín hiệu Galileo)
  • services Galileo services
    (các dịch vụ của Galileo)
  • constellation Galileo constellation
    (chòm vệ tinh Galileo)

Idioms

  • Galileo navigation system

    Hệ thống định vị Galileo

    "The European Union developed the Galileo navigation system as an alternative to GPS."

    (Liên minh Châu Âu đã phát triển hệ thống định vị Galileo như một giải pháp thay thế cho GPS.)

  • Galileo services

    Các dịch vụ của Galileo

    "Many modern smartphones are compatible with Galileo services for enhanced location accuracy."

    (Nhiều điện thoại thông minh hiện đại tương thích với các dịch vụ của Galileo để tăng cường độ chính xác vị trí.)

  • Galileo satellite constellation

    Chòm vệ tinh Galileo

    "The Galileo satellite constellation provides global coverage for positioning and timing."

    (Chòm vệ tinh Galileo cung cấp phạm vi phủ sóng toàn cầu cho việc định vị và đo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

galileo (european union global navigation satellite system)

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống vệ tinh định vị toàn cầu (GNSS) của Liên minh Châu Âu, cung cấp thông tin định vị và thời gian được cải thiện.

"Galileo is designed to provide more precise navigation than GPS."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we invest more in Galileo, we will improve global positioning accuracy.
Nếu chúng ta đầu tư nhiều hơn vào Galileo, chúng ta sẽ cải thiện độ chính xác định vị toàn cầu.
Phủ định
If the Galileo system isn't maintained, the accuracy of navigation will suffer.
Nếu hệ thống Galileo không được bảo trì, độ chính xác của điều hướng sẽ bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
Will Galileo become more reliable if we update the software?
Liệu Galileo có trở nên đáng tin cậy hơn nếu chúng ta cập nhật phần mềm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "galileo (european union global navigation satellite system)".

Chủ quyền công nghệ của Châu Âu

Hệ thống Galileo tượng trưng cho tham vọng và sự độc lập về công nghệ của Liên minh Châu Âu. Nó được phát triển để cung cấp cho Châu Âu một hệ thống định vị vệ tinh của riêng mình, độc lập với GPS của Hoa Kỳ hay GLONASS của Nga. Điều này đảm bảo quyền tự chủ chiến lược và thúc đẩy khả năng cạnh tranh kinh tế của Châu Âu trong các lĩnh vực công nghệ cao.

Di sản khoa học của Galileo Galilei

Việc đặt tên hệ thống vệ tinh theo Galileo Galilei không chỉ là một sự tôn vinh đối với một nhà khoa học vĩ đại mà còn là biểu tượng cho tinh thần đổi mới, khám phá và vượt qua những giới hạn. Galileo là người tiên phong trong việc sử dụng quan sát thực nghiệm để hiểu về vũ trụ, một nguyên tắc cốt lõi trong khoa học hiện đại, liên hệ mật thiết với chức năng định vị và quan sát Trái Đất của hệ thống vệ tinh.