(Top Banner Ad)
satellite navigation
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Khoa học vũ trụ, Giao thông vận tải

satellite navigation

UK: /ˈsætəlaɪt nævɪˈɡeɪʃən/ • US: /ˈsætəˌlaɪt nævɪˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

định vị vệ tinh hệ thống định vị vệ tinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system that uses satellites to provide autonomous geo-spatial positioning.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống sử dụng các vệ tinh để cung cấp định vị địa lý không gian tự động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pilot relied on satellite navigation to land the plane safely in poor weather conditions."

    "Phi công dựa vào hệ thống định vị vệ tinh để hạ cánh máy bay an toàn trong điều kiện thời tiết xấu."

  • "Satellite navigation has revolutionized transportation and logistics."

    "Hệ thống định vị vệ tinh đã cách mạng hóa ngành giao thông vận tải và logistics."

  • "Modern smartphones typically include built-in satellite navigation capabilities."

    "Điện thoại thông minh hiện đại thường bao gồm các khả năng định vị vệ tinh tích hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun satellite vệ tinh (thiên thể hoặc nhân tạo quay quanh hành tinh)
Noun navigation sự điều hướng, định vị
Verb navigate điều hướng, định vị, tìm đường
Noun navigator người điều hướng, hoa tiêu
Adjective navigable có thể đi lại được (đường thủy)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học vũ trụ, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
satelles
Old French
satellite
English
satellite
Latin
navigare
Old French
navigacion
English
navigation
English (compound)
satellite navigation

Nguồn gốc của 'Satellite'

Từ 'satellite' (vệ tinh) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'satelles', có nghĩa là 'người hầu cận' hoặc 'người đi theo'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những hành tinh nhỏ quay quanh các hành tinh lớn hơn. Đến thế kỷ 20, khi con người phóng các vật thể nhân tạo vào quỹ đạo Trái Đất, từ này được dùng để chỉ những thiết bị đó.

Ý nghĩa của 'Navigation'

Từ 'navigation' (điều hướng) bắt nguồn từ động từ 'navigare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lái thuyền' hoặc 'hướng dẫn con tàu'. Nó phản ánh lịch sử lâu đời của con người trong việc tìm đường trên biển, sử dụng các vì sao và bản đồ. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng ra nhiều phương tiện và cách thức tìm đường khác nhau, kể cả dùng công nghệ hiện đại.

Sự kết hợp hoàn hảo

Cụm từ 'satellite navigation' ra đời khi công nghệ vệ tinh được áp dụng vào việc định vị và tìm đường. Đây là một bước tiến vượt bậc, cho phép con người xác định vị trí và di chuyển một cách chính xác ở bất cứ đâu trên Trái Đất, thay thế cho các phương pháp điều hướng truyền thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hệ thống định vị toàn cầu như GPS (Global Positioning System), GLONASS, Galileo, và BeiDou. Nó ám chỉ khả năng xác định vị trí và điều hướng một cách độc lập mà không cần các yếu tố bên ngoài khác như bản đồ giấy hoặc các điểm tham chiếu trên mặt đất.

Prepositions

with by using

Với 'with': 'This car is equipped with satellite navigation.' (Chiếc xe này được trang bị hệ thống định vị vệ tinh). Với 'by': 'The ship navigated by satellite navigation.' (Con tàu điều hướng bằng hệ thống định vị vệ tinh). Với 'using': 'The app determines location using satellite navigation.' (Ứng dụng xác định vị trí bằng cách sử dụng hệ thống định vị vệ tinh)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + satellite navigation
  • use use satellite navigation
    (sử dụng hệ thống định vị vệ tinh)
  • install install satellite navigation
    (lắp đặt hệ thống định vị vệ tinh)
  • follow follow the satellite navigation
    (đi theo chỉ dẫn của hệ thống định vị vệ tinh)
  • rely on rely on satellite navigation
    (phụ thuộc vào hệ thống định vị vệ tinh)
Adjective + satellite navigation
  • portable portable satellite navigation
    (hệ thống định vị vệ tinh di động)
  • built-in built-in satellite navigation
    (hệ thống định vị vệ tinh tích hợp sẵn)
  • advanced advanced satellite navigation
    (hệ thống định vị vệ tinh tiên tiến)
Noun + satellite navigation
  • satellite navigation satellite navigation system
    (hệ thống định vị vệ tinh)
  • satellite navigation satellite navigation device
    (thiết bị định vị vệ tinh)

Idioms

  • get lost without satellite navigation

    bị lạc nếu không có hệ thống định vị vệ tinh

    "I always get lost without satellite navigation in a new city."

    (Tôi luôn bị lạc nếu không có hệ thống định vị vệ tinh ở một thành phố mới.)

  • switch on/off the satellite navigation

    bật/tắt hệ thống định vị vệ tinh

    "Don't forget to switch on the satellite navigation before we leave."

    (Đừng quên bật hệ thống định vị vệ tinh trước khi chúng ta khởi hành.)

  • rely entirely on satellite navigation

    hoàn toàn phụ thuộc vào hệ thống định vị vệ tinh

    "Some drivers now rely entirely on satellite navigation and don't look at maps."

    (Một số tài xế hiện nay hoàn toàn phụ thuộc vào hệ thống định vị vệ tinh và không xem bản đồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

satellite navigation

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống sử dụng các vệ tinh để cung cấp định vị địa lý không gian tự động.

"The pilot relied on satellite navigation to land the plane safely in poor weather conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time autonomous vehicles are widely adopted, developers will have been improving satellite navigation systems for decades.
Vào thời điểm xe tự hành được áp dụng rộng rãi, các nhà phát triển sẽ đã và đang cải thiện hệ thống định vị vệ tinh trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
The pilot won't have been relying on satellite navigation alone during the entire flight; they'll also be using traditional instruments.
Phi công sẽ không chỉ dựa vào định vị vệ tinh trong toàn bộ chuyến bay; họ cũng sẽ sử dụng các công cụ truyền thống.
Nghi vấn
Will the engineers have been testing the new satellite navigation software extensively before its official release?
Các kỹ sư sẽ đã và đang thử nghiệm phần mềm định vị vệ tinh mới một cách rộng rãi trước khi phát hành chính thức chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "satellite navigation".

Nguồn gốc quân sự của GPS

Hệ thống định vị toàn cầu (GPS), một hình thức phổ biến của 'satellite navigation', ban đầu được phát triển bởi Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ cho mục đích quân sự. Mãi đến những năm 1980, nó mới được mở rộng cho mục đích dân sự, và trở thành một công nghệ không thể thiếu trong đời sống hiện đại.

Thay đổi cách con người di chuyển

Sự ra đời và phổ biến của 'satellite navigation' đã thay đổi căn bản cách con người di chuyển và khám phá thế giới. Nó giúp chúng ta dễ dàng tìm đường ở những nơi xa lạ, giảm thiểu nguy cơ bị lạc, và cải thiện hiệu quả vận tải, từ đó ảnh hưởng sâu sắc đến du lịch, thương mại và các hoạt động hàng ngày.