warship (for the ancient ship context)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A ship designed and equipped for warfare, especially in ancient times a vessel specifically built and used for naval combat.
Vietnamese Meaning
Một con tàu được thiết kế và trang bị cho chiến tranh, đặc biệt trong thời cổ đại là một tàu được xây dựng và sử dụng đặc biệt cho chiến đấu trên biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ancient Greek warship, a trireme, was equipped with a bronze ram to sink enemy vessels."
"Tàu chiến Hy Lạp cổ đại, một chiếc trireme, được trang bị một mũi đồng để đánh chìm tàu của đối phương."
-
"Roman warships patrolled the Mediterranean Sea, ensuring the safety of trade routes."
"Tàu chiến La Mã tuần tra Biển Địa Trung Hải, đảm bảo an toàn cho các tuyến đường thương mại."
-
"The discovery of a submerged warship provides valuable insights into ancient naval technology."
"Việc phát hiện ra một con tàu chiến bị chìm cung cấp những hiểu biết giá trị về công nghệ hải quân cổ đại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong bối cảnh tàu cổ, 'warship' đề cập đến các loại tàu chiến khác nhau được sử dụng bởi các nền văn minh cổ đại như Hy Lạp, La Mã, Ai Cập, và các nền văn hóa khác. Những tàu này có thể khác nhau về kích thước, thiết kế và vũ khí, nhưng mục đích chung của chúng là để chiến đấu trên biển, vận chuyển quân đội và hàng hóa, và kiểm soát các tuyến đường biển. Khác với các loại tàu hiện đại, tàu chiến cổ đại thường sử dụng sức người để di chuyển (như chèo thuyền) và dựa vào ram (mũi tàu) hoặc vũ khí ném (như cung tên, đá) để tấn công.
Prepositions
- 'on' thường được sử dụng khi nói về vị trí trên tàu nói chung (e.g., 'The soldiers were on the warship').
- 'aboard' nhấn mạnh việc lên tàu và tham gia vào các hoạt động trên tàu (e.g., 'The crew went aboard the warship').
- 'of' thường được dùng để chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc (e.g., 'The warship of the Roman Empire').
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large warship (for the ancient ship context) (chiến hạm lớn thời cổ đại)
-
ancient ancient warship (for the ancient ship context) (chiến hạm cổ đại)
-
powerful powerful warship (for the ancient ship context) (chiến hạm hùng mạnh thời cổ đại)
-
command command a warship (for the ancient ship context) (chỉ huy một chiến hạm thời cổ đại)
-
sail sail a warship (for the ancient ship context) (điều khiển một chiến hạm thời cổ đại)
-
sink sink a warship (for the ancient ship context) (đánh chìm một chiến hạm thời cổ đại)
Idioms
-
a well-oiled warship (for the ancient ship context)
một cỗ máy chiến tranh được vận hành trơn tru (ám chỉ một tổ chức hoặc hệ thống hoạt động hiệu quả)
"The Roman army was a well-oiled warship (for the ancient ship context), conquering territory after territory."
(Quân đội La Mã là một cỗ máy chiến tranh được vận hành trơn tru, chinh phục hết lãnh thổ này đến lãnh thổ khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
warship (for the ancient ship context)
nounMột con tàu được thiết kế và trang bị cho chiến tranh, đặc biệt trong thời cổ đại là một tàu được xây dựng và sử dụng đặc biệt cho chiến đấu trên biển.
"The ancient Greek warship, a trireme, was equipped with a bronze ram to sink enemy vessels."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warship (for the ancient ship context)".
