kitchen (for the ship context)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phòng hoặc khu vực trên tàu thủy hoặc thuyền được trang bị để chuẩn bị và nấu thức ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The kitchen on the ship was small but well-equipped."
"Nhà bếp trên tàu nhỏ nhưng được trang bị đầy đủ."
-
"The sailors were happy to have a warm meal from the kitchen after a long day at sea."
"Các thủy thủ rất vui khi có một bữa ăn ấm áp từ nhà bếp sau một ngày dài trên biển."
-
"The ship's kitchen was inspected for cleanliness."
"Nhà bếp của con tàu đã được kiểm tra vệ sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | kitchenette | Bếp nhỏ, thường thấy trong căn hộ nhỏ hoặc phòng khách sạn |
| Adjective | kitchenware | Đồ dùng nhà bếp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh tàu thủy, 'kitchen' thường được dùng thay thế cho 'galley'. Tuy nhiên, 'galley' thường được dùng phổ biến hơn, đặc biệt trên các tàu lớn. 'Kitchen' có thể được sử dụng trong các tàu nhỏ hơn hoặc như một cách nói thông thường hơn.
Prepositions
* in the kitchen: diễn tả vị trí bên trong nhà bếp (ví dụ: The chef is in the kitchen). * of the kitchen: diễn tả thuộc về nhà bếp (ví dụ: The equipment of the kitchen needs replacing).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Modern modern kitchen (for the ship context) (bếp ăn hiện đại (trên tàu))
-
Clean clean kitchen (for the ship context) (bếp ăn sạch sẽ (trên tàu))
-
Galley galley kitchen (for the ship context) (bếp ăn (trên tàu))
-
Work in work in the kitchen (for the ship context) (làm việc trong bếp (trên tàu))
-
Clean clean the kitchen (for the ship context) (dọn dẹp bếp (trên tàu))
-
Equip equip the kitchen (for the ship context) (trang bị bếp (trên tàu))
Idioms
-
If you can't stand the heat, get out of the kitchen.
Nếu bạn không chịu được áp lực, thì đừng làm.
"Running a restaurant is stressful. If you can't stand the heat, get out of the kitchen."
(Điều hành một nhà hàng rất căng thẳng. Nếu bạn không chịu được áp lực, thì đừng làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kitchen (for the ship context)
nounMột phòng hoặc khu vực trên tàu thủy hoặc thuyền được trang bị để chuẩn bị và nấu thức ăn.
"The kitchen on the ship was small but well-equipped."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef will be working in the kitchen all night to prepare for the captain's birthday. |
Đầu bếp sẽ làm việc trong bếp cả đêm để chuẩn bị cho sinh nhật của thuyền trưởng. |
| Phủ định | The sailors won't be using the kitchen during the storm; it's too dangerous. |
Các thủy thủ sẽ không sử dụng bếp trong cơn bão; quá nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Will the kitchen staff be preparing meals throughout the voyage? |
Liệu nhân viên nhà bếp có chuẩn bị bữa ăn trong suốt chuyến đi không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ship's crew used to cook all their meals in the small kitchen on the lower deck. |
Thủy thủ đoàn của con tàu đã từng nấu tất cả các bữa ăn của họ trong bếp nhỏ ở boong dưới. |
| Phủ định | The old cargo ship didn't use to have such a modern kitchen; it was very basic. |
Tàu chở hàng cũ không có một nhà bếp hiện đại như vậy; nó rất cơ bản. |
| Nghi vấn | Did they use to store extra supplies in the ship's kitchen, or was there a separate pantry? |
Họ đã từng lưu trữ vật tư bổ sung trong bếp của con tàu, hay có một phòng đựng thức ăn riêng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kitchen (for the ship context)".
