gambling loss
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The amount of money lost through gambling.
Vietnamese Meaning
Số tiền bị mất do đánh bạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He suffered a significant gambling loss after betting on the wrong horse."
"Anh ấy đã phải chịu một khoản lỗ lớn từ cờ bạc sau khi đặt cược vào con ngựa sai."
-
"The company reported a substantial gambling loss due to the economic downturn."
"Công ty báo cáo một khoản lỗ đáng kể từ cờ bạc do suy thoái kinh tế."
-
"She tried to recover her gambling loss but ended up losing more."
"Cô ấy đã cố gắng gỡ lại khoản lỗ từ cờ bạc nhưng cuối cùng lại thua nhiều hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến khoản tiền thực tế bị mất trong các hoạt động cờ bạc, bao gồm cả sòng bạc, cá cược thể thao, xổ số, v.v. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính cá nhân, kế toán hoặc thảo luận về các vấn đề xã hội liên quan đến cờ bạc. Nó khác với 'gambling debt' (nợ cờ bạc) vì 'gambling loss' là số tiền đã mất, còn 'gambling debt' là số tiền nợ do thua cờ bạc.
Prepositions
'Gambling loss from...' chỉ ra nguồn gốc hoặc hoạt động gây ra khoản lỗ. 'Gambling loss due to...' nhấn mạnh nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc mất tiền.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy gambling loss (Thiệt hại cờ bạc nặng nề)
-
significant significant gambling loss (Thiệt hại cờ bạc đáng kể)
-
huge huge gambling loss (Thiệt hại cờ bạc khổng lồ)
-
minor minor gambling loss (Thiệt hại cờ bạc nhỏ)
-
suffer suffer a gambling loss (Gánh chịu thiệt hại cờ bạc)
-
incur incur a gambling loss (Phát sinh/Chịu thiệt hại cờ bạc)
-
recover from recover from a gambling loss (Hồi phục sau thiệt hại cờ bạc)
-
make up for make up for a gambling loss (Bù đắp cho thiệt hại cờ bạc)
-
debt from debt from gambling loss (Nợ nần từ thiệt hại cờ bạc)
-
impact of impact of gambling loss (Ảnh hưởng của thiệt hại cờ bạc)
Idioms
-
Cut one's losses
Ngừng làm điều gì đó đang gây thiệt hại để tránh mất mát lớn hơn; chấp nhận thua lỗ nhỏ để ngăn ngừa thiệt hại lớn hơn.
"After a series of bad bets, he decided to cut his losses and quit the casino."
(Sau một chuỗi cược thua, anh ta quyết định ngừng lại để không mất thêm và rời khỏi sòng bạc.)
-
A losing streak
Một chuỗi các thất bại hoặc thua cuộc liên tiếp, đặc biệt trong cờ bạc hoặc thể thao.
"She's been on a losing streak at the poker table for weeks, facing significant gambling losses."
(Cô ấy đã liên tục thua trên bàn poker suốt nhiều tuần, đối mặt với những thiệt hại cờ bạc đáng kể.)
-
Throw good money after bad
Tiếp tục chi tiền vào một dự án hoặc khoản đầu tư đã thất bại, với hy vọng gỡ gạc, nhưng thực tế chỉ làm tăng thêm thua lỗ.
"Investing more in that failing business would be throwing good money after bad, just like trying to chase a gambling loss."
(Đầu tư thêm vào công việc kinh doanh thất bại đó chẳng khác gì ném tiền qua cửa sổ, giống như cố gắng gỡ gạc sau khi thua bạc vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gambling loss
Danh từSố tiền bị mất do đánh bạc.
"He suffered a significant gambling loss after betting on the wrong horse."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he realized his problem, he had already suffered a significant gambling loss. |
Vào thời điểm anh ấy nhận ra vấn đề của mình, anh ấy đã phải chịu một khoản thua lỗ đáng kể do cờ bạc. |
| Phủ định | She hadn't experienced any gambling loss until that fateful night at the casino. |
Cô ấy đã không trải qua bất kỳ thua lỗ cờ bạc nào cho đến đêm định mệnh đó tại sòng bạc. |
| Nghi vấn | Had he anticipated such a large gambling loss before he started betting? |
Liệu anh ta đã lường trước một khoản thua lỗ cờ bạc lớn như vậy trước khi bắt đầu đặt cược? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gambling loss".
