(Top Banner Ad)
loser
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

loser

UK: /ˈluːzə(r)/ • US: /ˈluːzər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ thất bại người thua cuộc đồ bỏ đi kẻ vô dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that loses or has lost something, especially a game or contest.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật thua cuộc hoặc đã thua một cái gì đó, đặc biệt là một trò chơi hoặc cuộc thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's such a loser; he can't even hold down a job."

    "Anh ta đúng là một kẻ thất bại; thậm chí còn không thể giữ được một công việc."

  • "He felt like a complete loser after failing the exam."

    "Anh ấy cảm thấy mình hoàn toàn là một kẻ thất bại sau khi trượt kỳ thi."

  • "Stop acting like a loser and start taking responsibility for your actions."

    "Đừng hành động như một kẻ thất bại nữa và hãy bắt đầu chịu trách nhiệm cho hành động của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, thua
Noun loss sự mất mát, sự thua lỗ
Adjective lost bị mất, lạc lối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
lose
English
-er (suffix)
English
loser

Nguồn gốc của 'Loser'

Từ 'loser' xuất phát từ động từ 'lose' (mất, thua) và hậu tố '-er', dùng để chỉ người thực hiện hành động. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là người thua cuộc trong một trò chơi hoặc cuộc thi. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ một người thường xuyên thất bại hoặc không thành công trong cuộc sống, và thường mang ý nghĩa tiêu cực và miệt thị.

Usage Note

Từ 'loser' thường mang nghĩa tiêu cực, dùng để chỉ người không thành công, thất bại trong một lĩnh vực cụ thể hoặc trong cuộc sống nói chung. Nó có thể mang tính miệt thị hoặc trêu chọc, đặc biệt khi dùng để chỉ trích hoặc hạ thấp người khác. Đôi khi, nó được sử dụng một cách hài hước hoặc tự trào. So với 'failure', 'loser' thường mang tính chủ quan và đánh giá cá nhân hơn, trong khi 'failure' đơn giản chỉ mô tả việc không đạt được mục tiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loser
  • big a big loser
    (một kẻ thua cuộc lớn, một người thất bại thảm hại)
  • pathetic a pathetic loser
    (một kẻ thua cuộc thảm hại, đáng thương)
  • total a total loser
    (một kẻ thất bại hoàn toàn)
Verb + loser
  • call call someone a loser
    (gọi ai đó là kẻ thua cuộc)
  • act like act like a loser
    (hành động như một kẻ thua cuộc)

Idioms

  • a sore loser

    người cay cú khi thua cuộc

    "He's such a sore loser; he always complains when he doesn't win."

    (Anh ta đúng là một người cay cú; anh ta luôn phàn nàn khi không thắng.)

  • a born loser

    một người sinh ra để thất bại

    "He claims he's a born loser, but I think he just needs to try harder."

    (Anh ta nói rằng anh ta sinh ra để thất bại, nhưng tôi nghĩ anh ta chỉ cần cố gắng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loser

Danh từ
Lật mặt

Một người hoặc vật thua cuộc hoặc đã thua một cái gì đó, đặc biệt là một trò chơi hoặc cuộc thi.

"He's such a loser; he can't even hold down a job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he is such a loser!
Chà, anh ta đúng là một kẻ thất bại!
Phủ định
Ugh, she isn't a loser, she just needs more practice.
Ugh, cô ấy không phải là một kẻ thất bại, cô ấy chỉ cần luyện tập thêm thôi.
Nghi vấn
Hey, is he really such a loser?
Này, anh ta có thực sự là một kẻ thất bại không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he doesn't study hard, he will become a loser in the competition.
Nếu anh ấy không học hành chăm chỉ, anh ấy sẽ trở thành một kẻ thua cuộc trong cuộc thi.
Phủ định
If you practice diligently, you won't be a loser.
Nếu bạn luyện tập chăm chỉ, bạn sẽ không phải là một kẻ thua cuộc.
Nghi vấn
Will he feel like a loser if he doesn't win the game?
Liệu anh ấy có cảm thấy mình là kẻ thua cuộc nếu anh ấy không thắng trò chơi không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be acting like a loser if he doesn't try.
Anh ta sẽ cư xử như một kẻ thất bại nếu anh ta không cố gắng.
Phủ định
She won't be calling him a loser anymore after he wins the competition.
Cô ấy sẽ không gọi anh ấy là kẻ thua cuộc nữa sau khi anh ấy thắng cuộc thi.
Nghi vấn
Will they be treating him like a loser if he makes a mistake?
Họ sẽ đối xử với anh ấy như một kẻ thua cuộc nếu anh ấy mắc lỗi sao?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be a loser if he doesn't study.
Anh ta sẽ là một kẻ thất bại nếu anh ta không học hành.
Phủ định
She is not going to be a loser; she's determined to succeed.
Cô ấy sẽ không phải là một kẻ thất bại; cô ấy quyết tâm thành công.
Nghi vấn
Will they always be losers if they don't change their attitude?
Liệu họ có luôn là những kẻ thất bại nếu họ không thay đổi thái độ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he weren't such a loser; he has so much potential.
Tôi ước anh ta không phải là một kẻ thất bại như vậy; anh ta có rất nhiều tiềm năng.
Phủ định
If only she hadn't called him a loser, they might still be friends.
Giá mà cô ấy đã không gọi anh ta là một kẻ thất bại, họ có lẽ vẫn là bạn bè.
Nghi vấn
I wish I could help him stop feeling like a loser. What can I do?
Tôi ước tôi có thể giúp anh ấy ngừng cảm thấy như một kẻ thất bại. Tôi có thể làm gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loser".

Văn hóa Thắng Thua

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một sự nhấn mạnh lớn vào thành công và chiến thắng. Việc bị coi là 'loser' có thể mang lại sự kỳ thị xã hội lớn hơn so với một số nền văn hóa khác, nơi mà sự khiêm tốn và chấp nhận thất bại được đánh giá cao hơn.