(Top Banner Ad)
game-changing
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Công nghệ, Xã hội

game-changing

UK: /ˈɡeɪmˌtʃeɪndʒɪŋ/ • US: /ˈɡeɪmˌtʃeɪndʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đột phá thay đổi cục diện làm thay đổi cuộc chơi mang tính cách mạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fundamentally altering the current way of thinking or doing; innovative.

Vietnamese Meaning

Thay đổi căn bản cách suy nghĩ hoặc làm hiện tại; mang tính đột phá, đổi mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This new technology is game-changing for the healthcare industry."

    "Công nghệ mới này mang tính đột phá cho ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe."

  • "The internet was a game-changing invention."

    "Internet là một phát minh mang tính đột phá."

  • "Electric vehicles are a game-changing technology for the automotive industry."

    "Xe điện là một công nghệ mang tính đột phá cho ngành công nghiệp ô tô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun game-changer Yếu tố/Nhân tố thay đổi cuộc chơi; Điều làm thay đổi cục diện hoàn toàn
Noun game Trò chơi; Cuộc chơi; Trận đấu
Verb change Thay đổi; Biến đổi
Adjective/Present Participle changing Đang thay đổi; Có tính biến đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gamen (root for 'game')
Old French
changer (root for 'change')
Modern English
game-changing (compound adjective)

Nguồn gốc 'Thay đổi Cuộc chơi'

Tính từ ghép 'game-changing' là một sáng tạo tương đối hiện đại trong tiếng Anh. Nó ra đời để mô tả những sự kiện, quyết định, hoặc đổi mới có khả năng làm thay đổi hoàn toàn cục diện, luật lệ, hoặc kết quả của một tình huống nào đó, giống như một nước cờ chiến lược trong trò chơi có thể lật ngược thế cờ. Từ này nhấn mạnh một sự chuyển dịch lớn lao, đột ngột và có tính quyết định, thường mang lại một lợi thế đáng kể hoặc một con đường phát triển mới.

Usage Note

Từ 'game-changing' mang ý nghĩa về một sự thay đổi lớn, có tính chất quyết định, làm biến đổi cục diện, tương tự như một bước ngoặt trong một trò chơi. Nó nhấn mạnh sự đổi mới, sáng tạo và tác động sâu rộng. Khác với 'innovative' (sáng tạo) đơn thuần, 'game-changing' hàm ý sự thay đổi mang tính cách mạng và tạo ra ảnh hưởng lớn đến thị trường, ngành công nghiệp hoặc xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

game-changing + Noun
  • technology game-changing technology
    (công nghệ thay đổi cuộc chơi/đột phá)
  • innovation game-changing innovation
    (đổi mới mang tính đột phá)
  • strategy game-changing strategy
    (chiến lược thay đổi cục diện)
  • decision game-changing decision
    (quyết định mang tính bước ngoặt)
  • moment game-changing moment
    (khoảnh khắc định đoạt cục diện)
Adverb + game-changing
  • truly truly game-changing
    (thực sự thay đổi cuộc chơi)
  • potentially potentially game-changing
    (có tiềm năng thay đổi cuộc chơi)
Verb + game-changing
  • have have a game-changing impact
    (có tác động thay đổi cuộc chơi)
  • bring about bring about game-changing results
    (mang lại kết quả đột phá)

Idioms

  • a game-changing development

    một sự phát triển mang tính đột phá

    "The new AI model is considered a game-changing development for the industry."

    (Mô hình AI mới được coi là một sự phát triển mang tính đột phá cho ngành công nghiệp.)

  • have a game-changing impact

    có tác động thay đổi cuộc chơi

    "Her research had a game-changing impact on medical treatments."

    (Nghiên cứu của cô ấy đã có tác động thay đổi cuộc chơi đối với các phương pháp điều trị y tế.)

  • make a game-changing move

    thực hiện một bước đi thay đổi cục diện

    "The company made a game-changing move by acquiring its biggest competitor."

    (Công ty đã thực hiện một bước đi thay đổi cục diện bằng cách mua lại đối thủ cạnh tranh lớn nhất của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

game-changing

Tính từ
Lật mặt

Thay đổi căn bản cách suy nghĩ hoặc làm hiện tại; mang tính đột phá, đổi mới.

"This new technology is game-changing for the healthcare industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that game-changing innovation will revolutionize the industry!
Wow, sự đổi mới mang tính đột phá đó sẽ cách mạng hóa ngành công nghiệp!
Phủ định
Unfortunately, that wasn't a game-changing idea, it was just a minor improvement.
Thật không may, đó không phải là một ý tưởng mang tính đột phá, nó chỉ là một cải tiến nhỏ.
Nghi vấn
Gosh, is this a game-changing moment for our company?
Trời ơi, đây có phải là một khoảnh khắc thay đổi cuộc chơi cho công ty của chúng ta không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This new technology is a game-changing innovation.
Công nghệ mới này là một đổi mới mang tính đột phá.
Phủ định
That strategy wasn't game-changing enough to win the competition.
Chiến lược đó không đủ đột phá để giành chiến thắng trong cuộc thi.
Nghi vấn
Was their approach truly game-changing, or just slightly better?
Cách tiếp cận của họ có thực sự mang tính đột phá, hay chỉ tốt hơn một chút?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new technology was a game-changing innovation for the industry.
Công nghệ mới là một sự đổi mới mang tính đột phá cho ngành công nghiệp.
Phủ định
The update wasn't a game-changing improvement, but it was still helpful.
Bản cập nhật không phải là một cải tiến mang tính đột phá, nhưng nó vẫn hữu ích.
Nghi vấn
Was the discovery of penicillin a game-changing event in medicine?
Liệu việc phát hiện ra penicillin có phải là một sự kiện mang tính đột phá trong y học không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in research and development, their new product would be game-changing now.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu và phát triển, sản phẩm mới của họ bây giờ đã mang tính đột phá.
Phủ định
If he weren't so stubborn, he might have recognized the game-changing potential of that technology earlier.
Nếu anh ấy không quá bảo thủ, anh ấy có lẽ đã nhận ra tiềm năng thay đổi cuộc chơi của công nghệ đó sớm hơn.
Nghi vấn
If they had listened to the market analysis, would their strategy be game-changing at this moment?
Nếu họ đã lắng nghe phân tích thị trường, liệu chiến lược của họ có mang tính đột phá vào thời điểm này không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the new software was a game-changing innovation for their company.
Cô ấy nói rằng phần mềm mới là một sự đổi mới mang tính đột phá cho công ty của họ.
Phủ định
He said that the new policy wasn't game-changing, but just a minor adjustment.
Anh ấy nói rằng chính sách mới không mang tính đột phá, mà chỉ là một điều chỉnh nhỏ.
Nghi vấn
She asked if the new technology would be game-changing for the industry.
Cô ấy hỏi liệu công nghệ mới có mang tính đột phá cho ngành công nghiệp hay không.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that new technology wasn't so game-changing; it makes it hard to keep up.
Tôi ước rằng công nghệ mới không quá đột phá; điều đó gây khó khăn cho việc theo kịp.
Phủ định
If only the company wouldn't implement such game-changing strategies so frequently.
Giá mà công ty không triển khai các chiến lược mang tính đột phá thường xuyên như vậy.
Nghi vấn
If only they had invested in game-changing research earlier?
Giá mà họ đã đầu tư vào nghiên cứu mang tính đột phá sớm hơn thì sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "game-changing".

Văn hóa Đổi mới và Đột phá

Từ 'game-changing' đặc biệt phổ biến trong văn hóa doanh nghiệp hiện đại, nhất là ở Thung lũng Silicon và các ngành công nghệ. Nó tôn vinh những ý tưởng cách mạng, sản phẩm hoặc dịch vụ phá vỡ thị trường hiện có, thay đổi hoàn toàn cách chúng ta làm việc, tương tác hoặc tiêu dùng. Nó thể hiện khát vọng tạo ra sự khác biệt lớn, không chỉ cải thiện mà còn định hình lại cuộc chơi, thúc đẩy sự tiến bộ nhanh chóng trong xã hội phương Tây.

Lợi thế Cạnh tranh Quyết định

Trong thể thao, kinh doanh và chính trị phương Tây, ý tưởng về việc giành lợi thế cạnh tranh là rất quan trọng. 'Game-changing' mô tả một yếu tố, quyết định hoặc chiến lược mang lại lợi thế quyết định, thay đổi cán cân quyền lực hoặc dẫn đến chiến thắng rõ rệt. Nó ám chỉ một sự chuyển đổi từ trạng thái cân bằng sang một trạng thái mới, nơi một bên chiếm ưu thế đáng kể, thường được ca ngợi như một thành tựu vĩ đại.