(Top Banner Ad)
gamekeeper
B2
danh từ B2 Săn bắn và Bảo tồn Động vật

gamekeeper

UK: /ˈɡeɪmˌkiːpər/ • US: /ˈɡeɪmˌkiːpər/

Nghĩa tiếng Việt

người quản lý săn bắn người trông coi thú săn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed to take care of game animals and birds on an estate, preventing poaching and ensuring that there is sufficient game for shooting.

Vietnamese Meaning

Người được thuê để chăm sóc các loài động vật và chim hoang dã trên một khu đất, ngăn chặn nạn săn trộm và đảm bảo có đủ thú săn cho việc săn bắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gamekeeper patrolled the woods at night to deter poachers."

    "Người quản lý săn bắn tuần tra trong rừng vào ban đêm để ngăn chặn những kẻ săn trộm."

  • "He worked as a gamekeeper on a large country estate."

    "Anh ấy làm quản lý săn bắn trên một khu đất lớn ở nông thôn."

  • "The gamekeeper's job is to ensure the health of the deer population."

    "Công việc của người quản lý săn bắn là đảm bảo sức khỏe của quần thể hươu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun game Động vật săn bắn; trò chơi, cuộc đấu
Verb keep Giữ, trông nom, duy trì
Noun keeper Người giữ, người trông nom (ví dụ: vườn thú, kho)
Noun keeping Sự giữ gìn, sự trông nom; trong sự bảo quản của ai đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Săn bắn và Bảo tồn Động vật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gamen
Old English
cepan
Middle English
keper
Modern English
gamekeeper

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'gamekeeper' là một từ ghép tiếng Anh có ý nghĩa rất rõ ràng. Nó được hình thành từ 'game' (ám chỉ các loài động vật hoang dã được săn bắn, như chim trĩ, thỏ rừng, hươu) và 'keeper' (người giữ, người trông nom). Ghép lại, nó mô tả người có nhiệm vụ trông coi, quản lý và bảo vệ các loài động vật hoang dã trong một khu vực săn bắn hoặc điền trang.

Usage Note

Từ 'gamekeeper' thường liên quan đến các khu đất lớn ở nông thôn, đặc biệt là ở Anh và các nước châu Âu khác. Công việc của một gamekeeper bao gồm quản lý môi trường sống, kiểm soát số lượng động vật săn mồi, và bảo vệ động vật hoang dã khỏi những kẻ săn trộm. Nghĩa của từ này gắn liền với hoạt động săn bắn có kiểm soát và bảo tồn đa dạng sinh học.

Prepositions

of for

‘of’ được dùng để chỉ khu vực hoặc khu đất mà người gamekeeper đó quản lý (ví dụ: gamekeeper of the estate). ‘for’ có thể dùng để diễn tả mục đích của việc quản lý (ví dụ: employed for the purpose of maintaining game populations).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gamekeeper
  • head head gamekeeper
    (trưởng đội quản lý khu săn bắn)
  • experienced experienced gamekeeper
    (người quản lý khu săn bắn giàu kinh nghiệm)
  • skilled skilled gamekeeper
    (người quản lý khu săn bắn lành nghề)
Verb + gamekeeper
  • employ employ a gamekeeper
    (thuê một người quản lý khu săn bắn)
  • appoint appoint a gamekeeper
    (bổ nhiệm một người quản lý khu săn bắn)
Noun + gamekeeper (possessive)
  • gamekeeper's gamekeeper's lodge
    (nhà ở của người quản lý khu săn bắn)
  • gamekeeper's gamekeeper's rifle
    (súng trường của người quản lý khu săn bắn)

Idioms

  • poacher turned gamekeeper

    Kẻ săn trộm trở thành người bảo vệ (chỉ người từng làm điều sai trái hoặc phản đối một hệ thống nay lại chuyển sang bảo vệ hoặc thực thi hệ thống đó)

    "After years of protesting against the company, she joined their board – truly a poacher turned gamekeeper."

    (Sau nhiều năm phản đối công ty, cô ấy lại gia nhập ban giám đốc của họ – đúng là một kẻ săn trộm nay trở thành người bảo vệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gamekeeper

danh từ
Lật mặt

Người được thuê để chăm sóc các loài động vật và chim hoang dã trên một khu đất, ngăn chặn nạn săn trộm và đảm bảo có đủ thú săn cho việc săn bắn.

"The gamekeeper patrolled the woods at night to deter poachers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is the gamekeeper who protects the forest from poachers.
Anh ấy là người giữ rừng, người bảo vệ khu rừng khỏi những kẻ săn trộm.
Phủ định
They are not gamekeepers; their job is different.
Họ không phải là người giữ rừng; công việc của họ khác.
Nghi vấn
Is she the gamekeeper whose responsibilities include wildlife conservation?
Cô ấy có phải là người giữ rừng có trách nhiệm bảo tồn động vật hoang dã không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he was a gamekeeper and protected the forest.
Anh ấy nói rằng anh ấy là một người kiểm lâm và bảo vệ khu rừng.
Phủ định
She said that she was not a gamekeeper, but she helped to preserve the wildlife.
Cô ấy nói rằng cô ấy không phải là người kiểm lâm, nhưng cô ấy đã giúp bảo tồn động vật hoang dã.
Nghi vấn
He asked if I knew that the man was a gamekeeper.
Anh ấy hỏi liệu tôi có biết người đàn ông đó là một người kiểm lâm hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gamekeeper".

Vai trò truyền thống và hiện đại

Tại Vương quốc Anh và nhiều nước châu Âu, 'gamekeeper' là người chịu trách nhiệm chính trong việc quản lý động vật hoang dã trên các điền trang hoặc khu đất tư nhân. Công việc của họ bao gồm duy trì số lượng các loài vật săn bắn (như chim trĩ, gà lôi, hươu), ngăn chặn săn trộm, kiểm soát các loài vật ăn thịt gây hại và bảo vệ môi trường sống. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và quản lý hệ sinh thái địa phương.

Gắn liền với giới quý tộc và săn bắn

Vị trí 'gamekeeper' có lịch sử lâu đời, gắn liền với các điền trang lớn của giới quý tộc và truyền thống săn bắn thể thao. Họ không chỉ quản lý động vật mà còn đảm bảo các hoạt động săn bắn diễn ra an toàn và đúng quy định. Vai trò này đôi khi cũng gây tranh cãi vì liên quan đến việc kiểm soát số lượng động vật, bao gồm cả việc loại bỏ các loài ăn thịt để bảo vệ 'game'.