germ cell
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cell containing half the number of chromosomes of a somatic cell and able to unite with one from the opposite sex to form a new individual; a gamete.
Vietnamese Meaning
Một tế bào chứa một nửa số lượng nhiễm sắc thể của một tế bào soma và có khả năng kết hợp với một tế bào từ giới tính đối diện để tạo thành một cá thể mới; một giao tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The development of germ cells is crucial for reproduction."
"Sự phát triển của tế bào mầm là rất quan trọng cho sinh sản."
-
"Exposure to certain chemicals can damage germ cells."
"Việc tiếp xúc với một số hóa chất nhất định có thể làm hỏng tế bào mầm."
-
"Germ cell tumors can occur in the testes or ovaries."
"Các khối u tế bào mầm có thể xảy ra ở tinh hoàn hoặc buồng trứng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | germline | dòng tế bào mầm |
| Noun | germination | sự nảy mầm, sự phát triển ban đầu |
| Verb | germinate | nảy mầm, phát triển |
| Adjective | cellular | thuộc tế bào |
| Noun | cytoplasm | tế bào chất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tế bào mầm là tiền thân của các giao tử (tinh trùng và trứng). Sự khác biệt chính với tế bào soma (somatic cell) là tế bào mầm trải qua quá trình giảm phân để tạo ra các giao tử đơn bội, trong khi tế bào soma trải qua quá trình nguyên phân.
Prepositions
‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí của tế bào mầm (ví dụ: germ cells in the testes). ‘Of’ được sử dụng để chỉ đặc tính hoặc thành phần của một cái gì đó (ví dụ: a study of germ cells).
Collocations (Từ đi kèm)
-
primordial primordial germ cell (tế bào mầm nguyên thủy)
-
mature mature germ cell (tế bào mầm trưởng thành)
-
immature immature germ cell (tế bào mầm chưa trưởng thành)
-
human human germ cell (tế bào mầm người)
-
diploid diploid germ cell (tế bào mầm lưỡng bội)
-
form form germ cells (hình thành các tế bào mầm)
-
produce produce germ cells (sản xuất/tạo ra các tế bào mầm)
-
develop develop germ cells (phát triển các tế bào mầm)
-
differentiate into differentiate into germ cells (biệt hóa thành các tế bào mầm)
-
germ cell germ cell development (sự phát triển của tế bào mầm)
-
germ cell germ cell tumor (khối u tế bào mầm)
-
germ cell germ cell lineage (dòng dõi/huyết thống tế bào mầm)
Idioms
-
Primordial germ cells (PGCs)
Tế bào mầm nguyên thủy (PGCs) là tiền thân của tất cả các tế bào mầm trong cơ thể, chúng xuất hiện rất sớm trong quá trình phát triển phôi và đóng vai trò thiết yếu trong sinh sản.
"Primordial germ cells migrate to the gonads during embryonic development."
(Các tế bào mầm nguyên thủy di chuyển đến tuyến sinh dục trong quá trình phát triển phôi.)
-
Germ cell lineage
Dòng tế bào mầm là chuỗi các tế bào từ tế bào mầm nguyên thủy đến các giao tử trưởng thành, chịu trách nhiệm truyền vật chất di truyền qua các thế hệ và đảm bảo sự liên tục của loài.
"The integrity of the germ cell lineage is crucial for species perpetuation."
(Sự toàn vẹn của dòng tế bào mầm rất quan trọng cho sự duy trì nòi giống.)
-
Somatic cells vs. germ cells
Đây là một sự phân biệt cơ bản trong sinh học, giữa tế bào sinh dưỡng (somatic cells) tạo nên cơ thể và tế bào mầm (germ cells) chuyên biệt cho sinh sản, có khả năng truyền thông tin di truyền cho thế hệ sau.
"Unlike somatic cells, germ cells transmit genetic information to offspring."
(Không giống như tế bào sinh dưỡng, tế bào mầm truyền thông tin di truyền cho thế hệ sau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
germ cell
danh từMột tế bào chứa một nửa số lượng nhiễm sắc thể của một tế bào soma và có khả năng kết hợp với một tế bào từ giới tính đối diện để tạo thành một cá thể mới; một giao tử.
"The development of germ cells is crucial for reproduction."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists study germ cells to understand genetic inheritance. |
Các nhà khoa học nghiên cứu tế bào mầm để hiểu về sự di truyền gen. |
| Phủ định | The treatment does not affect germ cells in this patient. |
Phương pháp điều trị này không ảnh hưởng đến tế bào mầm ở bệnh nhân này. |
| Nghi vấn | Do germ cells determine the characteristics of offspring? |
Có phải tế bào mầm quyết định các đặc điểm của con cái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "germ cell".
