(Top Banner Ad)
germ cell
C1
danh từ C1 Sinh học

germ cell

UK: /dʒɜːm sel/ • US: /dʒɜːrm sel/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào mầm tế bào sinh dục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cell containing half the number of chromosomes of a somatic cell and able to unite with one from the opposite sex to form a new individual; a gamete.

Vietnamese Meaning

Một tế bào chứa một nửa số lượng nhiễm sắc thể của một tế bào soma và có khả năng kết hợp với một tế bào từ giới tính đối diện để tạo thành một cá thể mới; một giao tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The development of germ cells is crucial for reproduction."

    "Sự phát triển của tế bào mầm là rất quan trọng cho sinh sản."

  • "Exposure to certain chemicals can damage germ cells."

    "Việc tiếp xúc với một số hóa chất nhất định có thể làm hỏng tế bào mầm."

  • "Germ cell tumors can occur in the testes or ovaries."

    "Các khối u tế bào mầm có thể xảy ra ở tinh hoàn hoặc buồng trứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun germline dòng tế bào mầm
Noun germination sự nảy mầm, sự phát triển ban đầu
Verb germinate nảy mầm, phát triển
Adjective cellular thuộc tế bào
Noun cytoplasm tế bào chất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
germen
Old French
germe
English
germ
Latin
cella
English
cell
English (19th-20th C)
germ cell

Nguồn gốc của 'germ'

Từ 'germ' ban đầu trong tiếng Latin là 'germen', có nghĩa là 'mầm', 'chồi', 'phôi'. Nó được dùng để chỉ khởi đầu của sự sống, một hạt giống hay một nụ cây. Về sau, ý nghĩa này mở rộng ra cả vi sinh vật gây bệnh, nhưng cốt lõi vẫn là 'điểm khởi đầu' hay 'nguồn gốc'.

Sự ra đời của 'cell'

Từ 'cell' xuất phát từ tiếng Latin 'cella', có nghĩa là 'phòng nhỏ' hoặc 'buồng'. Khi nhà khoa học Robert Hooke quan sát lát cắt vỏ cây bần dưới kính hiển vi vào thế kỷ 17, ông thấy các khoang nhỏ li ti giống như các phòng ở của tu sĩ (cells) và từ đó, 'cell' được dùng để chỉ đơn vị cơ bản của sự sống.

Usage Note

Tế bào mầm là tiền thân của các giao tử (tinh trùng và trứng). Sự khác biệt chính với tế bào soma (somatic cell) là tế bào mầm trải qua quá trình giảm phân để tạo ra các giao tử đơn bội, trong khi tế bào soma trải qua quá trình nguyên phân.

Prepositions

in of

‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí của tế bào mầm (ví dụ: germ cells in the testes). ‘Of’ được sử dụng để chỉ đặc tính hoặc thành phần của một cái gì đó (ví dụ: a study of germ cells).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + germ cell
  • primordial primordial germ cell
    (tế bào mầm nguyên thủy)
  • mature mature germ cell
    (tế bào mầm trưởng thành)
  • immature immature germ cell
    (tế bào mầm chưa trưởng thành)
  • human human germ cell
    (tế bào mầm người)
  • diploid diploid germ cell
    (tế bào mầm lưỡng bội)
Verb + germ cell
  • form form germ cells
    (hình thành các tế bào mầm)
  • produce produce germ cells
    (sản xuất/tạo ra các tế bào mầm)
  • develop develop germ cells
    (phát triển các tế bào mầm)
  • differentiate into differentiate into germ cells
    (biệt hóa thành các tế bào mầm)
Noun + germ cell
  • germ cell germ cell development
    (sự phát triển của tế bào mầm)
  • germ cell germ cell tumor
    (khối u tế bào mầm)
  • germ cell germ cell lineage
    (dòng dõi/huyết thống tế bào mầm)

Idioms

  • Primordial germ cells (PGCs)

    Tế bào mầm nguyên thủy (PGCs) là tiền thân của tất cả các tế bào mầm trong cơ thể, chúng xuất hiện rất sớm trong quá trình phát triển phôi và đóng vai trò thiết yếu trong sinh sản.

    "Primordial germ cells migrate to the gonads during embryonic development."

    (Các tế bào mầm nguyên thủy di chuyển đến tuyến sinh dục trong quá trình phát triển phôi.)

  • Germ cell lineage

    Dòng tế bào mầm là chuỗi các tế bào từ tế bào mầm nguyên thủy đến các giao tử trưởng thành, chịu trách nhiệm truyền vật chất di truyền qua các thế hệ và đảm bảo sự liên tục của loài.

    "The integrity of the germ cell lineage is crucial for species perpetuation."

    (Sự toàn vẹn của dòng tế bào mầm rất quan trọng cho sự duy trì nòi giống.)

  • Somatic cells vs. germ cells

    Đây là một sự phân biệt cơ bản trong sinh học, giữa tế bào sinh dưỡng (somatic cells) tạo nên cơ thể và tế bào mầm (germ cells) chuyên biệt cho sinh sản, có khả năng truyền thông tin di truyền cho thế hệ sau.

    "Unlike somatic cells, germ cells transmit genetic information to offspring."

    (Không giống như tế bào sinh dưỡng, tế bào mầm truyền thông tin di truyền cho thế hệ sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

germ cell

danh từ
Lật mặt

Một tế bào chứa một nửa số lượng nhiễm sắc thể của một tế bào soma và có khả năng kết hợp với một tế bào từ giới tính đối diện để tạo thành một cá thể mới; một giao tử.

"The development of germ cells is crucial for reproduction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists study germ cells to understand genetic inheritance.
Các nhà khoa học nghiên cứu tế bào mầm để hiểu về sự di truyền gen.
Phủ định
The treatment does not affect germ cells in this patient.
Phương pháp điều trị này không ảnh hưởng đến tế bào mầm ở bệnh nhân này.
Nghi vấn
Do germ cells determine the characteristics of offspring?
Có phải tế bào mầm quyết định các đặc điểm của con cái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "germ cell".

Di sản di truyền và Gia đình

Tế bào mầm là cầu nối sinh học không thể thiếu giữa các thế hệ, mang mã di truyền từ tổ tiên đến con cháu. Trong nhiều nền văn hóa, việc duy trì dòng dõi, kế thừa và truyền lại di sản là rất quan trọng, và tế bào mầm chính là cơ sở vật chất cho quá trình đó, biểu trưng cho sự liên tục và kế thừa của dòng tộc.

Khoa học, Đạo đức và Tương lai

Nghiên cứu về tế bào mầm đã mở ra nhiều cánh cửa trong y học hiện đại, như kỹ thuật thụ tinh ống nghiệm (IVF) hay liệu pháp điều trị vô sinh, mang lại hy vọng cho nhiều gia đình. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra những câu hỏi đạo đức phức tạp về thao túng sự sống, chỉnh sửa gen di truyền ở cấp độ tế bào mầm, và ranh giới của sự can thiệp khoa học vào bản chất con người và di sản sinh học của tương lai.