(Top Banner Ad)
gametophyte
C1
noun C1 Thực vật học

gametophyte

UK: /ɡəˈmiːtəfaɪt/ • US: /ɡəˈmiːtoʊfaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thể giao tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The gamete-bearing and usually haploid phase in the alternation of generations in plants and algae.

Vietnamese Meaning

Thể giao tử, pha mang giao tử và thường là đơn bội trong sự luân phiên thế hệ ở thực vật và tảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dominant phase in mosses is the gametophyte, which produces the sex organs."

    "Pha chiếm ưu thế ở rêu là thể giao tử, nơi sản sinh ra các cơ quan sinh dục."

  • "The fern gametophyte is a small, heart-shaped structure."

    "Thể giao tử của cây dương xỉ là một cấu trúc nhỏ, hình trái tim."

  • "In seed plants, the gametophyte is highly reduced and dependent on the sporophyte."

    "Ở thực vật có hạt, thể giao tử bị giảm thiểu rất nhiều và phụ thuộc vào thể bào tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gamete giao tử (tế bào sinh dục)
Noun sporophyte thể bào tử (giai đoạn sinh ra bào tử trong chu trình sống thực vật)
Adjective gametophytic thuộc về thể giao tử
Adjective sporophytic thuộc về thể bào tử

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
gamos (γάμος)
Ancient Greek
phyton (φῠτόν)
Modern English
gametophyte

Nguồn gốc của từ 'gametophyte'

Từ 'gametophyte' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ đại. 'Gamos' có nghĩa là 'hôn nhân' hoặc 'kết hợp', và 'phyton' có nghĩa là 'cây' hoặc 'thực vật'. Ghép lại, 'gametophyte' mô tả giai đoạn trong chu trình sống của thực vật có nhiệm vụ tạo ra giao tử (tế bào sinh sản) để 'kết hợp' và hình thành một cá thể mới. Vì vậy, nó có thể được hiểu nôm na là 'thực vật sinh sản' hoặc 'thực vật tạo giao tử'.

Usage Note

Gametophyte là một phần quan trọng trong vòng đời của thực vật và tảo, đặc biệt là ở thực vật không hạt. Nó đại diện cho giai đoạn đơn bội tạo ra giao tử (tế bào sinh sản). Sự phát triển của gametophyte khác nhau ở các nhóm thực vật khác nhau. Ví dụ, ở rêu, gametophyte là giai đoạn chiếm ưu thế, trong khi ở dương xỉ, gametophyte là một cấu trúc nhỏ, độc lập gọi là nguyên tản. Ở thực vật có hạt, gametophyte được giảm đi rất nhiều và được giữ lại trong các cấu trúc của cây mẹ.

Prepositions

of in

of: được sử dụng để chỉ mối quan hệ thuộc về hoặc thành phần. Ví dụ: 'the gametophyte of a fern'. in: được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự bao gồm. Ví dụ: 'the gametophyte in the life cycle'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gametophyte
  • dominant dominant gametophyte
    (thể giao tử chiếm ưu thế)
  • haploid haploid gametophyte
    (thể giao tử đơn bội)
  • female female gametophyte
    (thể giao tử cái)
  • male male gametophyte
    (thể giao tử đực)
  • independent independent gametophyte
    (thể giao tử độc lập)
Verb + gametophyte
  • produce produce gametophytes
    (tạo ra thể giao tử)
  • develop into a develop into a gametophyte
    (phát triển thành thể giao tử)
  • support the support the gametophyte
    (hỗ trợ thể giao tử)
Gametophyte + Noun
  • generation gametophyte generation
    (thế hệ thể giao tử)
  • stage gametophyte stage
    (giai đoạn thể giao tử)
  • development gametophyte development
    (sự phát triển của thể giao tử)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gametophyte

noun
Lật mặt

Thể giao tử, pha mang giao tử và thường là đơn bội trong sự luân phiên thế hệ ở thực vật và tảo.

"The dominant phase in mosses is the gametophyte, which produces the sex organs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gametophyte is the haploid phase in the life cycle of plants with alternating generations.
Thể giao tử là pha đơn bội trong vòng đời của thực vật có sự xen kẽ thế hệ.
Phủ định
The gametophyte does not have a vascular system in bryophytes.
Thể giao tử không có hệ thống mạch dẫn ở thực vật rêu.
Nghi vấn
Is the gametophyte responsible for producing gametes in ferns?
Thể giao tử có chịu trách nhiệm sản xuất giao tử ở dương xỉ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gametophyte".

Tầm quan trọng trong Sinh học Thực vật

Mặc dù 'gametophyte' là một thuật ngữ chuyên ngành và không có ý nghĩa văn hóa trực tiếp hay xuất hiện trong các thành ngữ thông thường, nhưng việc khám phá và hiểu biết về nó là một phần rất quan trọng trong lịch sử khoa học sinh học. Kiến thức về thể giao tử giúp con người hiểu rõ hơn về chu trình sống phức tạp của thực vật, cách chúng sinh sản, tiến hóa và thích nghi với môi trường. Sự hiểu biết này là nền tảng cho nhiều lĩnh vực như nông nghiệp (cải thiện cây trồng), bảo tồn đa dạng sinh học và nghiên cứu dược phẩm.