(Top Banner Ad)
alternation of generations
C1
Danh từ C1 Sinh học

alternation of generations

UK: /ˌɔːltəˈneɪʃən əv ˌdʒɛnəˈreɪʃənz/ • US: /ˌɔːltərˈneɪʃən əv ˌdʒɛnəˈreɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

sự luân phiên thế hệ chu kỳ luân phiên thế hệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The occurrence in the life cycle of some plants and animals of two or more different forms differing in method of reproduction.

Vietnamese Meaning

Sự xuất hiện trong vòng đời của một số loài thực vật và động vật của hai hoặc nhiều dạng khác nhau, khác nhau về phương pháp sinh sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The alternation of generations is a key feature of the life cycle of many plants."

    "Sự luân phiên thế hệ là một đặc điểm chính trong vòng đời của nhiều loài thực vật."

  • "Ferns exhibit a clear alternation of generations, with distinct gametophyte and sporophyte stages."

    "Dương xỉ thể hiện sự luân phiên thế hệ rõ ràng, với các giai đoạn thể giao tử và thể bào tử riêng biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb alternate xen kẽ, luân phiên
Adjective alternative thay thế, lựa chọn khác
Noun generation thế hệ, sự phát sinh
Adjective generational thuộc về thế hệ
Noun alternator máy phát điện xoay chiều

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alternatio
Latin
generatio
English (19th C.)
alternation of generations

Sự luân phiên trong cuộc sống

Cụm từ này được nhà thực vật học người Đan Mạch Johannes Warming đặt ra vào thế kỷ 19 để mô tả một chu kỳ sống đặc biệt trong giới thực vật. Thay vì chỉ có một dạng sống như động vật, thực vật và tảo luân phiên giữa hai giai đoạn khác nhau: thể bào tử (diploid) và thể giao tử (haploid). Đây là chìa khóa để phân loại và hiểu về sự tiến hóa của thực vật.

Usage Note

Cụm từ này mô tả hiện tượng một sinh vật trải qua hai hoặc nhiều giai đoạn khác nhau trong vòng đời của nó, mỗi giai đoạn sinh sản bằng một phương pháp khác nhau (ví dụ: sinh sản hữu tính và sinh sản vô tính). Thường thấy ở thực vật (đặc biệt là rêu và dương xỉ), tảo và một số động vật không xương sống. Cần phân biệt với 'metagenesis', đôi khi được sử dụng gần như đồng nghĩa, nhưng thường đề cập đến sự xen kẽ giữa sinh sản hữu tính và vô tính ở động vật.

Prepositions

in of

"Alternation of generations *in* plants" để chỉ sự luân phiên thế hệ trong thực vật nói chung. "Alternation *of* generations" được dùng tổng quát hơn để nói về khái niệm này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alternation of generations
  • exhibit exhibit alternation of generations
    (thể hiện sự luân phiên thế hệ)
  • demonstrate demonstrate clear alternation of generations
    (chứng minh sự luân phiên thế hệ rõ ràng)
Adjective + alternation of generations
  • haplodiplontic haplodiplontic alternation of generations
    (sự luân phiên thế hệ đơn bội-lưỡng bội (thuật ngữ chuyên ngành))
  • sporophyte-dominant sporophyte-dominant alternation of generations
    (sự luân phiên thế hệ trong đó thể bào tử chiếm ưu thế)

Idioms

  • The alternation of generations life cycle

    Chu kỳ sống luân phiên thế hệ

    "Mosses and ferns are defined by the alternation of generations life cycle."

    (Rêu và dương xỉ được xác định bằng chu kỳ sống luân phiên thế hệ.)

  • To maintain alternation of generations

    Duy trì sự luân phiên thế hệ

    "The organism must efficiently maintain alternation of generations to survive."

    (Sinh vật phải duy trì hiệu quả sự luân phiên thế hệ để sống sót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alternation of generations

Danh từ
Lật mặt

Sự xuất hiện trong vòng đời của một số loài thực vật và động vật của hai hoặc nhiều dạng khác nhau, khác nhau về phương pháp sinh sản.

"The alternation of generations is a key feature of the life cycle of many plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we studied the alternation of generations in ferns more closely, we would understand their life cycle better.
Nếu chúng ta nghiên cứu sự luân phiên thế hệ ở dương xỉ kỹ hơn, chúng ta sẽ hiểu rõ hơn về vòng đời của chúng.
Phủ định
If scientists didn't understand the alternation of generations, they wouldn't be able to develop effective strategies for controlling plant diseases.
Nếu các nhà khoa học không hiểu sự luân phiên thế hệ, họ sẽ không thể phát triển các chiến lược hiệu quả để kiểm soát dịch bệnh thực vật.
Nghi vấn
Would we see a significant difference in plant evolution if the alternation of generations didn't occur?
Liệu chúng ta có thấy một sự khác biệt đáng kể trong quá trình tiến hóa của thực vật nếu sự luân phiên thế hệ không xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternation of generations".

Chìa khóa tiến hóa thực vật

Khái niệm luân phiên thế hệ rất quan trọng trong sinh học vì nó giúp giải thích cách thực vật tiến hóa từ môi trường nước sang môi trường đất liền. Ở các loài thực vật bậc cao (cây có hoa), thể giao tử nhỏ bé và gần như bị ẩn đi, trong khi ở rêu (thực vật bậc thấp), thể giao tử lại là giai đoạn nổi bật nhất mà chúng ta dễ dàng quan sát thấy.

Sự khác biệt với động vật

Trong khi thực vật có sự 'luân phiên' giữa hai cơ thể đa bào độc lập về mặt di truyền, hầu hết các loài động vật (bao gồm cả con người) chỉ có một thế hệ lưỡng bội nổi bật. Chúng ta có thể coi thể giao tử của động vật chỉ là các tế bào đơn bội như tinh trùng và trứng, không phải là một cơ thể độc lập.