(Top Banner Ad)
gamut of ideas
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

gamut of ideas

UK: /ˈɡæmət/ • US: /ˈɡæmət/

Nghĩa tiếng Việt

một loạt các ý tưởng phạm vi các ý tưởng toàn bộ các ý tưởng vô vàn ý tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complete range or scope of something.

Vietnamese Meaning

Một loạt hoặc phạm vi đầy đủ của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The discussion covered a gamut of ideas, from economic reform to environmental protection."

    "Cuộc thảo luận bao gồm một loạt các ý tưởng, từ cải cách kinh tế đến bảo vệ môi trường."

  • "The project involved a gamut of skills, including coding, design, and marketing."

    "Dự án liên quan đến một loạt các kỹ năng, bao gồm lập trình, thiết kế và tiếp thị."

  • "The book explores a gamut of emotions, from joy to sorrow."

    "Cuốn sách khám phá một loạt các cảm xúc, từ vui sướng đến đau buồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gamut Dải, phạm vi, toàn bộ tập hợp (đặc biệt là của các nốt nhạc, màu sắc, cảm xúc hoặc ý tưởng); là một danh từ và không có các dạng phái sinh phổ biến khác trong tiếng Anh.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
gamma ut
Old French
gamme
English
gamut

Nguồn gốc âm nhạc của từ 'gamut'

Từ 'gamut' có nguồn gốc từ thuật ngữ âm nhạc thời Trung Cổ, 'gamma ut'. 'Gamma' là tên của nốt thấp nhất trong thang âm của Guido d'Arezzo, một nhà lý thuyết âm nhạc nổi tiếng. 'Ut' là nốt đầu tiên trong thang âm bảy nốt (do, re, mi, fa, sol, la, si). Vì vậy, 'gamma ut' ban đầu có nghĩa là toàn bộ dải các nốt nhạc từ thấp nhất đến cao nhất. Về sau, ý nghĩa của 'gamut' được mở rộng để chỉ toàn bộ một phạm vi hoặc một tập hợp đầy đủ của bất cứ thứ gì, như trong 'gamut of ideas' (toàn bộ các ý tưởng).

Usage Note

Từ 'gamut' thường được sử dụng để chỉ một dải liên tục các khả năng, phẩm chất, hoặc trải nghiệm. Nó nhấn mạnh sự toàn diện và bao phủ của phạm vi đó. Trong cụm 'gamut of ideas,' nó ám chỉ một tập hợp đa dạng và đầy đủ các ý tưởng, từ những ý tưởng đơn giản đến phức tạp, từ quen thuộc đến mới lạ.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Trong trường hợp này, nó chỉ ra rằng 'ideas' là thành phần tạo nên 'gamut'. 'Gamut of ideas' có nghĩa là 'một dải các ý tưởng' hoặc 'toàn bộ các ý tưởng'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gamut of ideas
  • wide a wide gamut of ideas
    (một phạm vi ý tưởng rộng lớn)
  • broad a broad gamut of ideas
    (một phổ ý tưởng đa dạng)
  • full the full gamut of ideas
    (toàn bộ các ý tưởng)
  • entire the entire gamut of ideas
    (tất cả các ý tưởng)
Verb + gamut of ideas
  • cover to cover the gamut of ideas
    (bao trùm toàn bộ các ý tưởng)
  • explore to explore the gamut of ideas
    (khám phá toàn bộ các ý tưởng)
  • run to run the gamut of ideas
    (trải dài khắp các ý tưởng, bao gồm mọi ý tưởng)

Idioms

  • run the gamut of ideas

    bao gồm/trải qua toàn bộ các ý tưởng khác nhau; thể hiện một phạm vi rất rộng của các ý tưởng.

    "The brainstorming session ran the gamut of ideas, from the practical to the wildly imaginative."

    (Buổi họp động não đã trải dài khắp các ý tưởng, từ những ý tưởng thực tế đến những ý tưởng vô cùng giàu trí tưởng tượng.)

  • cover the gamut of ideas

    đề cập hoặc bao gồm toàn bộ các ý tưởng khác nhau về một chủ đề.

    "Their discussion on future projects covered the gamut of ideas, leaving no stone unturned."

    (Cuộc thảo luận của họ về các dự án tương lai đã bao trùm toàn bộ các ý tưởng, không bỏ sót điều gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gamut of ideas

noun
Lật mặt

Một loạt hoặc phạm vi đầy đủ của một cái gì đó.

"The discussion covered a gamut of ideas, from economic reform to environmental protection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the gamut of ideas presented, some innovative, some practical, and some completely outlandish, the team decided to focus on the most feasible ones.
Xem xét toàn bộ các ý tưởng được đưa ra, một số sáng tạo, một số thực tế và một số hoàn toàn kỳ lạ, nhóm quyết định tập trung vào những ý tưởng khả thi nhất.
Phủ định
Despite the wide gamut of ideas, from simple tweaks to radical overhauls, the company did not implement any significant changes, and continued with its established methods.
Mặc dù có rất nhiều ý tưởng, từ những điều chỉnh đơn giản đến những thay đổi lớn, công ty đã không thực hiện bất kỳ thay đổi đáng kể nào và tiếp tục với các phương pháp đã được thiết lập của mình.
Nghi vấn
Given the impressive gamut of ideas generated during the brainstorming session, including novel approaches, cost-effective solutions, and long-term strategies, which proposal will the committee ultimately endorse?
Với một loạt các ý tưởng ấn tượng được tạo ra trong buổi động não, bao gồm các cách tiếp cận mới lạ, các giải pháp hiệu quả về chi phí và các chiến lược dài hạn, ủy ban cuối cùng sẽ tán thành đề xuất nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gamut of ideas".

Tư duy sáng tạo và Đổi mới

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường kinh doanh, giáo dục và nghiên cứu, khả năng 'khám phá toàn bộ các ý tưởng' (exploring the gamut of ideas) được đánh giá rất cao. Nó là nền tảng của tư duy sáng tạo, đổi mới và giải quyết vấn đề. Các buổi động não (brainstorming) được khuyến khích để mọi người có thể đưa ra mọi ý tưởng, dù ban đầu có vẻ 'điên rồ' đến đâu, nhằm mục đích bao quát một 'phạm vi ý tưởng rộng lớn' và tìm ra giải pháp đột phá.

Trao đổi học thuật và Đa dạng quan điểm

Trong lĩnh vực học thuật và các cuộc tranh luận trí tuệ, việc xem xét một 'phổ ý tưởng đa dạng' (a broad gamut of ideas) là rất quan trọng. Nó thể hiện sự tôn trọng các quan điểm khác nhau, khuyến khích tư duy phản biện và giúp hình thành những lập luận chặt chẽ, toàn diện hơn. Một cuộc thảo luận thành công thường là cuộc thảo luận bao quát được nhiều ý tưởng và góc nhìn khác nhau.