(Top Banner Ad)
glance
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

glance

UK: /ɡlɑːns/ • US: /ɡlæns/

Nghĩa tiếng Việt

liếc nhìn nhìn thoáng qua xem qua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take a brief or hurried look.

Vietnamese Meaning

Liếc nhìn, nhìn thoáng qua, xem qua nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She glanced at her watch."

    "Cô ấy liếc nhìn đồng hồ."

  • "He glanced back to make sure no one was following him."

    "Anh ta liếc nhìn lại để đảm bảo không có ai theo dõi mình."

  • "At first glance, the problem seems easy."

    "Thoạt nhìn, vấn đề có vẻ dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glance cái nhìn thoáng qua, ánh mắt liếc nhanh
Verb glance liếc nhìn, nhìn thoáng qua, lướt qua
Adverb glancingly một cách thoáng qua, một cách liếc qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
glansen
Modern English
glance

Nguồn gốc 'Liếc nhanh'

Từ 'glance' xuất hiện trong tiếng Anh Trung đại (khoảng thế kỷ 14) với nghĩa ban đầu là 'tỏa sáng' hoặc 'chiếu sáng nhanh'. Theo thời gian, nghĩa của từ đã chuyển dịch sang hành động 'nhìn nhanh, thoáng qua' hoặc 'liếc mắt', giữ lại ý niệm về sự nhanh chóng và thoáng qua. Nó thể hiện một cái nhìn không kéo dài, thường là để thu nhận thông tin nhanh chóng hoặc biểu lộ cảm xúc.

Usage Note

Từ "glance" thường chỉ một hành động nhìn nhanh và không tập trung vào chi tiết. Nó khác với "stare" (nhìn chằm chằm) và "gaze" (nhìn đăm đăm). "Glance" thường mang ý nghĩa lướt qua.

Prepositions

at over

"glance at" được dùng khi bạn nhìn thoáng qua một vật cụ thể. Ví dụ: "I glanced at the clock". "glance over" được dùng khi bạn đọc hoặc xem nhanh cái gì đó để nắm bắt ý chính. Ví dụ: "I glanced over the report".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glance
  • quick a quick glance
    (một cái nhìn nhanh)
  • brief a brief glance
    (một cái nhìn thoáng qua)
  • furtive a furtive glance
    (một cái nhìn lén lút)
  • sideways a sideways glance
    (một cái nhìn liếc ngang)
Verb + glance
  • take to take a glance
    (liếc nhìn, nhìn thoáng qua)
  • cast to cast a glance
    (đưa mắt nhìn, liếc nhìn)
  • steal to steal a glance
    (nhìn trộm, liếc trộm)
  • exchange to exchange glances
    (trao đổi ánh mắt)
Prepositional Phrases
  • at first at first glance
    (thoạt nhìn, mới nhìn qua)
  • at a at a glance
    (trong nháy mắt, chỉ cần nhìn qua)

Idioms

  • At first glance

    Thoạt nhìn, lúc đầu trông có vẻ

    "At first glance, the problem seemed easy, but it was actually quite complex."

    (Thoạt nhìn, vấn đề này có vẻ dễ dàng, nhưng thực ra nó khá phức tạp.)

  • Not give something a second glance

    Không thèm nhìn lại lần thứ hai, hoàn toàn phớt lờ

    "The expensive car was so common in this area that nobody gave it a second glance."

    (Chiếc xe đắt tiền quá phổ biến ở khu vực này đến nỗi không ai thèm nhìn lại lần thứ hai.)

  • Exchange glances

    Trao đổi ánh mắt (thường để bày tỏ sự hiểu ý, đồng tình hoặc bất ngờ)

    "They exchanged glances when their boss made a surprising announcement."

    (Họ trao đổi ánh mắt khi sếp đưa ra một thông báo gây ngạc nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glance

Động từ
Lật mặt

Liếc nhìn, nhìn thoáng qua, xem qua nhanh chóng.

"She glanced at her watch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glance".

Sức mạnh của ánh mắt phi ngôn ngữ

Trong văn hóa phương Tây, một cái liếc nhìn (glance) có thể truyền tải rất nhiều thông điệp mà không cần lời nói. Nó có thể là dấu hiệu của sự quan tâm, đồng tình, bất ngờ, hoặc thậm chí là sự không tán thành hay lén lút. Ánh mắt liếc nhanh thường ngắn ngủi nhưng lại mang ý nghĩa sâu sắc trong giao tiếp xã hội, thường được dùng để 'đọc' tình huống hoặc cảm xúc của người khác mà không cần đối thoại trực tiếp.