(Top Banner Ad)
gangling
B2
adjective B2 Miêu tả ngoại hình

gangling

UK: /ˈɡæŋɡlɪŋ/ • US: /ˈɡæŋɡlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cao lêu nghêu gầy nhẳng vụng về
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of a person) tall, thin, and awkward in movements or bearing.

Vietnamese Meaning

(về người) cao lêu nghêu, gầy nhẳng và vụng về trong cử động hoặc dáng vẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A gangling teenager walked into the room."

    "Một thiếu niên cao lêu nghêu bước vào phòng."

  • "He was a gangling youth with big feet."

    "Anh ta là một chàng trai trẻ cao lêu nghêu với bàn chân to."

  • "The gangling giraffe towered over the other animals."

    "Con hươu cao cổ cao lêu nghêu vượt lên trên những con vật khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gangly Cao, gầy và lúng túng (ít trang trọng hơn 'gangling')
Noun gangliness Tình trạng hoặc phẩm chất cao, gầy và lúng túng
Verb gangle Di chuyển một cách vụng về, loạng choạng (hiếm dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gangan
Middle English
gangen
English (15th C)
gang
English (17th C)
gangle
English (18th C)
gangling

Nguồn gốc của sự vụng về

Từ "gangling" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "gangan" nghĩa là "đi" hoặc "bước đi". Qua thời gian, nó phát triển thành động từ "gangle" vào thế kỷ 17, mô tả việc đi lại một cách vụng về hoặc loạng choạng, thường là do chân tay dài và lỏng lẻo. Đến thế kỷ 18, từ "gangling" trở thành tính từ, dùng để chỉ những người cao, gầy và có vẻ ngoài hoặc cử động lúng túng.

Usage Note

Từ 'gangling' thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự thiếu duyên dáng và vụng về do vóc dáng cao và gầy. Nó khác với 'lanky', vốn cũng chỉ người cao và gầy nhưng không nhất thiết ám chỉ sự vụng về. 'Gaunt' lại nhấn mạnh sự gầy gò, hốc hác, thường do bệnh tật hoặc thiếu ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • gangling gangling youth
    (Thanh niên cao lêu nghêu, lúng túng)
  • gangling gangling boy
    (Cậu bé cao kều, vụng về)
  • gangling gangling figure
    (Thân hình cao lêu nghêu, gầy gò)
  • gangling gangling limbs
    (Chân tay dài loằng ngoằng, lóng ngóng)
Verb + Adjective
  • look look gangling
    (Trông cao lêu nghêu, vụng về)
  • appear appear gangling
    (Có vẻ ngoài cao và lúng túng)
Adverb + Adjective
  • unusually unusually gangling
    (Cao lêu nghêu một cách bất thường)
  • rather rather gangling
    (Khá cao và lúng túng)

Idioms

  • a gangling young man with awkward limbs

    Một chàng trai trẻ cao lêu nghêu với chân tay lóng ngóng

    "He was a gangling young man with awkward limbs, still growing into his height."

    (Anh ấy là một chàng trai trẻ cao lêu nghêu với chân tay lóng ngóng, vẫn đang trong giai đoạn phát triển chiều cao.)

  • a gangling gait

    Dáng điệu loạng choạng, lóng ngóng (do cao và gầy)

    "His gangling gait made him stand out in the crowd."

    (Dáng điệu loạng choạng của anh ấy khiến anh ấy nổi bật giữa đám đông.)

  • grow gangling

    Trở nên cao lêu nghêu, gầy gò một cách vụng về (thường dùng cho tuổi dậy thì)

    "During adolescence, many children grow gangling as they experience growth spurts."

    (Trong giai đoạn dậy thì, nhiều đứa trẻ trở nên cao lêu nghêu vụng về khi chúng trải qua các đợt tăng trưởng vượt bậc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gangling

adjective
Lật mặt

(về người) cao lêu nghêu, gầy nhẳng và vụng về trong cử động hoặc dáng vẻ.

"A gangling teenager walked into the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he weren't so gangling; he'd be much more confident.
Tôi ước gì anh ấy đừng có vẻ vụng về như vậy; anh ấy sẽ tự tin hơn nhiều.
Phủ định
If only she weren't gangling, she wouldn't feel so self-conscious about her height.
Giá mà cô ấy không vụng về thì cô ấy đã không cảm thấy tự ti về chiều cao của mình như vậy.
Nghi vấn
I wish he could move without looking so gangling; would that make him happier?
Tôi ước gì anh ấy có thể di chuyển mà không trông vụng về như vậy; điều đó có khiến anh ấy hạnh phúc hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gangling".

Tuổi dậy thì và sự thay đổi hình thể

Từ 'gangling' thường được dùng để mô tả những thanh thiếu niên đang trong giai đoạn dậy thì, khi cơ thể phát triển nhanh chóng nhưng sự phối hợp các chi chưa theo kịp. Điều này có thể dẫn đến cảm giác vụng về hoặc lóng ngóng, một trải nghiệm phổ biến và đôi khi khó xử trong thời kỳ trưởng thành.

Hình tượng 'người cao kều vụng về' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, hình tượng 'người cao kều vụng về' (gangling figure) thường xuất hiện trong phim ảnh, truyện tranh để tạo sự hài hước hoặc thể hiện sự ngây thơ, thiếu kinh nghiệm của nhân vật. Nó có thể là một phần của nhân vật hoặc được dùng để nhấn mạnh sự khác biệt của họ so với những người xung quanh.