(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gardening gloves
A2

gardening gloves

noun

Nghĩa tiếng Việt

găng tay làm vườn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gardening gloves'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Găng tay được đeo khi làm vườn để bảo vệ tay.

Definition (English Meaning)

Gloves worn while gardening to protect the hands.

Ví dụ Thực tế với 'Gardening gloves'

  • "She always wears gardening gloves to protect her hands from thorns."

    "Cô ấy luôn đeo găng tay làm vườn để bảo vệ tay khỏi gai."

  • "I need to buy new gardening gloves because mine are worn out."

    "Tôi cần mua găng tay làm vườn mới vì cái của tôi đã cũ rồi."

  • "Gardening gloves can protect your hands from harmful bacteria in the soil."

    "Găng tay làm vườn có thể bảo vệ tay bạn khỏi vi khuẩn có hại trong đất."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gardening gloves'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: gardening gloves
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Làm vườn

Ghi chú Cách dùng 'Gardening gloves'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ loại găng tay chuyên dụng cho việc làm vườn, giúp tránh trầy xước, gai đâm, và tiếp xúc với hóa chất trong đất hoặc phân bón. Khác với các loại găng tay thông thường (gloves) ở chất liệu dày và độ bền cao hơn, cũng như thiết kế chuyên dụng để cầm nắm dụng cụ làm vườn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gardening gloves'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)