(Top Banner Ad)
gardening gloves
A2
noun A2 Làm vườn

gardening gloves

UK: /ˈɡɑːdnɪŋ ɡlʌvz/ • US: /ˈɡɑːrdnɪŋ ɡlʌvz/

Nghĩa tiếng Việt

găng tay làm vườn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Gloves worn while gardening to protect the hands.

Vietnamese Meaning

Găng tay được đeo khi làm vườn để bảo vệ tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always wears gardening gloves to protect her hands from thorns."

    "Cô ấy luôn đeo găng tay làm vườn để bảo vệ tay khỏi gai."

  • "I need to buy new gardening gloves because mine are worn out."

    "Tôi cần mua găng tay làm vườn mới vì cái của tôi đã cũ rồi."

  • "Gardening gloves can protect your hands from harmful bacteria in the soil."

    "Găng tay làm vườn có thể bảo vệ tay bạn khỏi vi khuẩn có hại trong đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun garden khu vườn
Verb garden làm vườn, trồng trọt
Noun gardener người làm vườn
Noun gardening hoạt động làm vườn, nghề làm vườn
Noun glove găng tay
Verb glove đeo găng tay (thường là để bắt bóng, hoặc bao phủ bằng găng tay)
Adjective gloved có đeo găng tay
Adjective ungloved không đeo găng tay

Related Words

Subject Area

Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghordh-
Proto-Germanic
*gardaz
Old Frankish
*gardo
Old Northern French
gardin
Middle English
gardin
English
garden
Proto-Germanic
*galōfō
Old English
glōf
Middle English
glofe
English
glove

Nguồn Gốc Của 'Garden' (Vườn)

'Garden' xuất phát từ các từ có nghĩa là 'khu đất được rào chắn' hoặc 'vùng đất kín' trong tiếng German cổ và tiếng Pháp cổ. Điều này phản ánh ý tưởng ban đầu về một khu vực được bảo vệ để trồng trọt.

Nguồn Gốc Của 'Glove' (Găng Tay)

'Glove' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'glōf' và tiếng German cổ, liên quan đến việc 'che phủ bàn tay'. Ban đầu, găng tay là vật dụng bảo vệ hoặc giữ ấm cho bàn tay.

Sự Kết Hợp Thực Dụng: 'Gardening Gloves'

Cụm từ 'gardening gloves' là sự kết hợp hiện đại của 'gardening' (hoạt động làm vườn) và 'gloves' (găng tay). Nó mô tả một loại găng tay chuyên dụng, được thiết kế đặc biệt để bảo vệ bàn tay của người làm vườn khỏi đất bẩn, gai nhọn và các yếu tố khác trong quá trình làm vườn.

Usage Note

Chỉ loại găng tay chuyên dụng cho việc làm vườn, giúp tránh trầy xước, gai đâm, và tiếp xúc với hóa chất trong đất hoặc phân bón. Khác với các loại găng tay thông thường (gloves) ở chất liệu dày và độ bền cao hơn, cũng như thiết kế chuyên dụng để cầm nắm dụng cụ làm vườn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gardening gloves
  • sturdy sturdy gardening gloves
    (găng tay làm vườn chắc chắn/bền)
  • leather leather gardening gloves
    (găng tay làm vườn bằng da)
  • waterproof waterproof gardening gloves
    (găng tay làm vườn chống thấm nước)
  • thick thick gardening gloves
    (găng tay làm vườn dày)
Verb + gardening gloves
  • put on put on gardening gloves
    (đeo găng tay làm vườn)
  • take off take off gardening gloves
    (tháo găng tay làm vườn)
  • wear wear gardening gloves
    (mang/đeo găng tay làm vườn)
Quantifier + gardening gloves
  • a pair of a pair of gardening gloves
    (một đôi găng tay làm vườn)

Idioms

  • to put on one's gardening gloves

    chuẩn bị bắt đầu công việc làm vườn

    "He put on his gardening gloves and headed outside to tackle the weeds."

    (Anh ấy đeo găng tay làm vườn và ra ngoài để nhổ cỏ dại.)

  • working with gardening gloves on

    đang tích cực làm vườn, đang thực hiện công việc làm vườn (với sự bảo vệ)

    "She spent the whole afternoon working with gardening gloves on, pruning roses."

    (Cô ấy dành cả buổi chiều làm vườn với găng tay trên tay, cắt tỉa hoa hồng.)

  • a good pair of gardening gloves

    một đôi găng tay làm vườn chất lượng tốt/phù hợp

    "Investing in a good pair of gardening gloves is essential for comfort and protection."

    (Đầu tư vào một đôi găng tay làm vườn tốt là điều cần thiết để thoải mái và được bảo vệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gardening gloves

noun
Lật mặt

Găng tay được đeo khi làm vườn để bảo vệ tay.

"She always wears gardening gloves to protect her hands from thorns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gardening gloves".

Làm Vườn: Hoạt Động Giải Trí Phổ Biến

Ở các nước phương Tây, làm vườn đã trở thành một sở thích phổ biến và được coi là một hoạt động trị liệu, giúp giảm căng thẳng và kết nối với thiên nhiên. Găng tay làm vườn là một vật dụng thiết yếu, cho phép mọi người tận hưởng việc đào bới và trồng trọt mà không làm bẩn hoặc tổn thương tay.

Biểu Tượng Của Sự Cẩn Trọng và Bảo Vệ

Găng tay làm vườn không chỉ là vật dụng bảo vệ bàn tay khỏi gai nhọn, đất bẩn, côn trùng hay hóa chất. Chúng còn là biểu tượng của sự cẩn trọng và tôn trọng đối với công việc làm vườn, thể hiện sự chuyên nghiệp và ý thức bảo vệ bản thân trong quá trình chăm sóc cây cối.