gardening gloves
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Găng tay được đeo khi làm vườn để bảo vệ tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She always wears gardening gloves to protect her hands from thorns."
"Cô ấy luôn đeo găng tay làm vườn để bảo vệ tay khỏi gai."
-
"I need to buy new gardening gloves because mine are worn out."
"Tôi cần mua găng tay làm vườn mới vì cái của tôi đã cũ rồi."
-
"Gardening gloves can protect your hands from harmful bacteria in the soil."
"Găng tay làm vườn có thể bảo vệ tay bạn khỏi vi khuẩn có hại trong đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | garden | khu vườn |
| Verb | garden | làm vườn, trồng trọt |
| Noun | gardener | người làm vườn |
| Noun | gardening | hoạt động làm vườn, nghề làm vườn |
| Noun | glove | găng tay |
| Verb | glove | đeo găng tay (thường là để bắt bóng, hoặc bao phủ bằng găng tay) |
| Adjective | gloved | có đeo găng tay |
| Adjective | ungloved | không đeo găng tay |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ loại găng tay chuyên dụng cho việc làm vườn, giúp tránh trầy xước, gai đâm, và tiếp xúc với hóa chất trong đất hoặc phân bón. Khác với các loại găng tay thông thường (gloves) ở chất liệu dày và độ bền cao hơn, cũng như thiết kế chuyên dụng để cầm nắm dụng cụ làm vườn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sturdy sturdy gardening gloves (găng tay làm vườn chắc chắn/bền)
-
leather leather gardening gloves (găng tay làm vườn bằng da)
-
waterproof waterproof gardening gloves (găng tay làm vườn chống thấm nước)
-
thick thick gardening gloves (găng tay làm vườn dày)
-
put on put on gardening gloves (đeo găng tay làm vườn)
-
take off take off gardening gloves (tháo găng tay làm vườn)
-
wear wear gardening gloves (mang/đeo găng tay làm vườn)
-
a pair of a pair of gardening gloves (một đôi găng tay làm vườn)
Idioms
-
to put on one's gardening gloves
chuẩn bị bắt đầu công việc làm vườn
"He put on his gardening gloves and headed outside to tackle the weeds."
(Anh ấy đeo găng tay làm vườn và ra ngoài để nhổ cỏ dại.)
-
working with gardening gloves on
đang tích cực làm vườn, đang thực hiện công việc làm vườn (với sự bảo vệ)
"She spent the whole afternoon working with gardening gloves on, pruning roses."
(Cô ấy dành cả buổi chiều làm vườn với găng tay trên tay, cắt tỉa hoa hồng.)
-
a good pair of gardening gloves
một đôi găng tay làm vườn chất lượng tốt/phù hợp
"Investing in a good pair of gardening gloves is essential for comfort and protection."
(Đầu tư vào một đôi găng tay làm vườn tốt là điều cần thiết để thoải mái và được bảo vệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gardening gloves
nounGăng tay được đeo khi làm vườn để bảo vệ tay.
"She always wears gardening gloves to protect her hands from thorns."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gardening gloves".
