(Top Banner Ad)
gardening equipment
B1
Danh từ B1 Làm vườn, Nông nghiệp

gardening equipment

UK: /ˈɡɑːdnɪŋ ɪˈkwɪpmənt/ • US: /ˈɡɑːrdnɪŋ ɪˈkwɪpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

dụng cụ làm vườn thiết bị làm vườn đồ dùng làm vườn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tools and machines used in gardening.

Vietnamese Meaning

Các công cụ và máy móc được sử dụng trong làm vườn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gardener keeps his gardening equipment in the shed."

    "Người làm vườn cất giữ các dụng cụ làm vườn của mình trong nhà kho."

  • "Good quality gardening equipment can make gardening much easier."

    "Thiết bị làm vườn chất lượng tốt có thể giúp việc làm vườn trở nên dễ dàng hơn nhiều."

  • "The store sells a wide range of gardening equipment."

    "Cửa hàng bán nhiều loại thiết bị làm vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gardener
Verb garden
Noun gardening
Verb equip
Adjective equipped

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ghordhos
Proto-Germanic
*gardaz
Old North French
gardin
Middle English
gardin
English
garden
Old French (source of 'equip')
équiper
Old French (noun form)
équipement
Middle English
equipement
English
equipment

Nguồn gốc của 'Garden'

Từ 'garden' (khu vườn) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*ghordhos), mang ý nghĩa 'khu đất có hàng rào bao quanh' hoặc 'nơi được bảo vệ'. Ý nghĩa này dần được truyền qua tiếng German cổ và tiếng Pháp cổ (gardin), trước khi trở thành 'garden' trong tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý tưởng về một không gian được bao bọc để trồng trọt.

Câu chuyện của 'Equipment'

Từ 'equipment' (dụng cụ, thiết bị) bắt nguồn từ động từ 'équiper' trong tiếng Pháp cổ, mà ban đầu có nghĩa là 'trang bị cho một con tàu'. Theo thời gian, ý nghĩa này đã mở rộng để chỉ việc chuẩn bị hoặc cung cấp mọi thứ cần thiết cho bất kỳ hoạt động hoặc mục đích nào, từ đó hình thành nên từ 'equipment' mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một tập hợp các công cụ và máy móc cần thiết cho các hoạt động làm vườn khác nhau. Nó bao gồm cả những công cụ đơn giản như xẻng, cuốc và những thiết bị phức tạp hơn như máy cắt cỏ, máy xới đất.

Prepositions

for with in

* **for:** chỉ mục đích sử dụng của thiết bị (e.g., 'gardening equipment *for* planting').
* **with:** chỉ việc sử dụng thiết bị để thực hiện hành động (e.g., 'gardening *with* specialized equipment').
* **in:** chỉ việc đầu tư hoặc sử dụng thiết bị trong bối cảnh làm vườn (e.g., 'investing *in* gardening equipment').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gardening equipment
  • essential essential gardening equipment
    (dụng cụ làm vườn thiết yếu)
  • basic basic gardening equipment
    (dụng cụ làm vườn cơ bản)
  • modern modern gardening equipment
    (dụng cụ làm vườn hiện đại)
  • well-maintained well-maintained gardening equipment
    (dụng cụ làm vườn được bảo dưỡng tốt)
  • heavy-duty heavy-duty gardening equipment
    (dụng cụ làm vườn hạng nặng/chuyên dụng)
Verb + gardening equipment
  • store store gardening equipment
    (cất giữ dụng cụ làm vườn)
  • use use gardening equipment
    (sử dụng dụng cụ làm vườn)
  • maintain maintain gardening equipment
    (bảo trì dụng cụ làm vườn)
  • buy new buy new gardening equipment
    (mua dụng cụ làm vườn mới)
  • clean clean gardening equipment
    (vệ sinh dụng cụ làm vườn)

Idioms

  • Dust off the gardening equipment

    Chuẩn bị làm vườn (sau một thời gian gián đoạn)

    "It's finally spring; I need to dust off the gardening equipment and get started."

    (Cuối cùng cũng đến mùa xuân rồi; tôi cần lôi dụng cụ làm vườn ra và bắt đầu thôi.)

  • Invest in quality gardening equipment

    Đầu tư vào dụng cụ làm vườn chất lượng tốt

    "If you want your garden to thrive, it's wise to invest in quality gardening equipment."

    (Nếu bạn muốn khu vườn phát triển tốt, đầu tư vào dụng cụ làm vườn chất lượng là rất khôn ngoan.)

  • Keep your gardening equipment well-maintained

    Giữ gìn dụng cụ làm vườn luôn trong tình trạng tốt

    "He always makes sure to keep his gardening equipment well-maintained for longevity."

    (Anh ấy luôn đảm bảo giữ gìn dụng cụ làm vườn của mình được bảo trì tốt để dùng lâu bền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gardening equipment

Danh từ
Lật mặt

Các công cụ và máy móc được sử dụng trong làm vườn.

"The gardener keeps his gardening equipment in the shed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gardening equipment".

Làm vườn: Một thú vui phổ biến

Ở nhiều nước phương Tây, làm vườn không chỉ là một công việc mà còn là một thú vui được yêu thích rộng rãi. Người ta thường làm vườn để thư giãn, giảm căng thẳng, kết nối với thiên nhiên và tạo ra không gian xanh đẹp mắt cho ngôi nhà của mình. Đây cũng là một cách tuyệt vời để rèn luyện sức khỏe thể chất và tinh thần.

Sự đa dạng của dụng cụ làm vườn

Thế giới dụng cụ làm vườn rất đa dạng, từ những món đồ cơ bản như xẻng, cuốc, bay cho đến những thiết bị chuyên dụng hơn như máy cắt cỏ, máy tỉa hàng rào hay hệ thống tưới tự động. Sự lựa chọn dụng cụ thường phụ thuộc vào loại hình và quy mô khu vườn, cũng như mục đích sử dụng cụ thể của người làm vườn, phản ánh sự phát triển của công việc làm vườn như một nghệ thuật và khoa học.