(Top Banner Ad)
garnish
B1
danh từ B1 Ẩm thực

garnish

UK: /ˈɡɑːnɪʃ/ • US: /ˈɡɑːrnɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

trang trí tô điểm vật trang trí đồ trang trí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An item or substance used to decorate or embellish prepared food or drink.

Vietnamese Meaning

Vật trang trí, đồ trang trí được sử dụng để tô điểm hoặc làm đẹp cho món ăn hoặc thức uống đã được chuẩn bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chef added a sprig of rosemary as a garnish."

    "Đầu bếp đã thêm một nhánh hương thảo để trang trí."

  • "A lemon slice is a common garnish for drinks."

    "Một lát chanh là một vật trang trí phổ biến cho đồ uống."

  • "The restaurant is known for its beautifully garnished dishes."

    "Nhà hàng này nổi tiếng với những món ăn được trang trí đẹp mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb garnish trang trí (món ăn); khấu trừ (tiền lương/tài sản theo lệnh tòa án)
Noun garnish đồ trang trí (thức ăn); phần tiền bị khấu trừ (từ lương)
Noun garnishment sự trang trí; sự khấu trừ tiền lương/tài sản (theo lệnh tòa án)
Noun garnisher người trang trí; người ra lệnh hoặc hưởng lợi từ việc khấu trừ (trong luật pháp)
Adjective garnished được trang trí
Adjective ungarnished không được trang trí, nguyên bản

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*warnjan
Old French
guarnir / garnir
Middle English
garnisshen
Modern English
garnish

Hành trình từ 'Trang bị' đến 'Trang trí'

Từ 'garnish' có nguồn gốc từ tiếng Frankish cổ (*warnjan) mang nghĩa 'cảnh báo' hoặc 'bảo vệ'. Từ này phát triển thành 'guarnir' trong tiếng Pháp cổ, với nghĩa rộng hơn là 'trang bị, cung cấp, bảo vệ, trang trí'. Khi du nhập vào tiếng Anh Trung cổ (garnisshen), nó vẫn giữ cả nghĩa 'trang bị' và 'trang trí'. Dần dần, nghĩa 'trang trí' (đặc biệt cho món ăn) trở nên phổ biến, trong khi nghĩa pháp lý về 'khấu trừ' (tiền lương) cũng xuất hiện, gợi nhớ đến việc 'tịch thu' hoặc 'bảo vệ' tài sản bằng cách giữ lại.

Usage Note

Garnish thường là một thành phần ăn được, nhưng đôi khi có thể không ăn được (ví dụ: dù che cocktail). Mục đích chính là làm cho món ăn hấp dẫn hơn về mặt thị giác.

Prepositions

with

Đi với 'with' để chỉ cái gì đó được trang trí bằng một vật cụ thể. Ví dụ: 'The steak was garnished with parsley.' (Bít tết được trang trí bằng rau mùi tây.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + garnish (dùng như động từ)
  • decorate decorate with a garnish
    (trang trí bằng một vật trang trí)
  • serve serve with a garnish
    (dùng kèm đồ trang trí)
  • add add a garnish
    (thêm đồ trang trí)
Adjective + garnish (dùng như danh từ)
  • edible edible garnish
    (đồ trang trí ăn được)
  • decorative decorative garnish
    (đồ trang trí đẹp mắt)
  • simple simple garnish
    (đồ trang trí đơn giản)
  • fresh fresh garnish
    (đồ trang trí tươi)
Noun + garnishment (nghĩa pháp lý)
  • wage wage garnishment
    (khấu trừ tiền lương)
  • salary salary garnishment
    (khấu trừ tiền lương (tương tự wage garnishment))
  • debt debt garnishment
    (khấu trừ để trả nợ)

Idioms

  • wage garnishment

    sự khấu trừ tiền lương (theo lệnh tòa án để trả nợ)

    "The court ordered a wage garnishment to pay off the outstanding debt."

    (Tòa án đã ra lệnh khấu trừ tiền lương để thanh toán khoản nợ chưa trả.)

  • edible garnish

    đồ trang trí ăn được (cho món ăn)

    "A sprig of parsley makes a lovely edible garnish for a soup."

    (Một nhánh rau mùi tây là một món đồ trang trí ăn được rất đẹp cho món súp.)

  • add a garnish

    thêm đồ trang trí

    "Don't forget to add a garnish to the cocktail before serving."

    (Đừng quên thêm đồ trang trí vào ly cocktail trước khi phục vụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

garnish

danh từ
Lật mặt

Vật trang trí, đồ trang trí được sử dụng để tô điểm hoặc làm đẹp cho món ăn hoặc thức uống đã được chuẩn bị.

"The chef added a sprig of rosemary as a garnish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef added a garnish: a sprig of parsley and a lemon wedge.
Đầu bếp đã thêm một món trang trí: một nhánh rau mùi tây và một lát chanh.
Phủ định
The plate lacked a garnish: it looked bare and unappetizing.
Đĩa ăn thiếu đồ trang trí: trông nó trần trụi và không hấp dẫn.
Nghi vấn
Does the dish need a garnish: a little something to add visual appeal?
Món ăn có cần trang trí không: một chút gì đó để tăng thêm vẻ hấp dẫn?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef will garnish the dish with parsley.
Đầu bếp sẽ trang trí món ăn bằng rau mùi tây.
Phủ định
I am not going to garnish my cocktail with a lemon slice.
Tôi sẽ không trang trí ly cocktail của mình bằng một lát chanh.
Nghi vấn
Will she garnish the cake with fresh berries?
Cô ấy sẽ trang trí bánh bằng quả mọng tươi chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had garnished the salad with fresh herbs before the guests arrived.
Cô ấy đã trang trí món salad bằng rau thơm tươi trước khi khách đến.
Phủ định
They had not garnished the steak with parsley because they were out of it.
Họ đã không trang trí món bít tết bằng rau mùi tây vì họ đã hết.
Nghi vấn
Had he garnished the cocktail with a lime wedge before serving it?
Anh ấy đã trang trí ly cocktail bằng một lát chanh trước khi phục vụ nó chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He garnishes the dish more elaborately than she does.
Anh ấy trang trí món ăn công phu hơn cô ấy.
Phủ định
She doesn't garnish the cake as beautifully as the pastry chef.
Cô ấy không trang trí bánh đẹp bằng đầu bếp bánh ngọt.
Nghi vấn
Does he garnish the soup the least effectively of all the cooks?
Có phải anh ấy trang trí món súp kém hiệu quả nhất trong tất cả các đầu bếp không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef's garnish elevated the dish to a work of art.
Garnish của đầu bếp đã nâng món ăn lên thành một tác phẩm nghệ thuật.
Phủ định
The restaurant's garnish isn't always fresh, unfortunately.
Thật không may, garnish của nhà hàng không phải lúc nào cũng tươi ngon.
Nghi vấn
Is the baker's garnish made from edible flowers?
Garnish của thợ làm bánh có được làm từ hoa ăn được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garnish".

Nghệ thuật trình bày món ăn

Trong ẩm thực phương Tây, 'garnish' (vật trang trí) không chỉ đơn thuần là để làm đẹp. Nó thể hiện sự tinh tế, tăng thêm sự hấp dẫn thị giác cho món ăn, và đôi khi còn bổ sung hương vị hoặc kết cấu. Một món ăn được trang trí đẹp mắt thường được đánh giá cao hơn về chất lượng và sự chuyên nghiệp của người đầu bếp.

Ý nghĩa pháp lý: Khấu trừ tiền lương

Ngoài nghĩa trang trí, 'garnish' còn có một ý nghĩa pháp lý quan trọng ở nhiều nước phương Tây: 'wage garnishment' (khấu trừ tiền lương). Đây là lệnh của tòa án yêu cầu người sử dụng lao động giữ lại một phần tiền lương của nhân viên để trả nợ (ví dụ: tiền cấp dưỡng nuôi con, nợ thuế, nợ thẻ tín dụng). Đây là một biện pháp cưỡng chế thu hồi nợ phổ biến và nghiêm trọng.