garnish
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Garnish'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Vật trang trí, đồ trang trí được sử dụng để tô điểm hoặc làm đẹp cho món ăn hoặc thức uống đã được chuẩn bị.
Definition (English Meaning)
An item or substance used to decorate or embellish prepared food or drink.
Ví dụ Thực tế với 'Garnish'
-
"The chef added a sprig of rosemary as a garnish."
"Đầu bếp đã thêm một nhánh hương thảo để trang trí."
-
"A lemon slice is a common garnish for drinks."
"Một lát chanh là một vật trang trí phổ biến cho đồ uống."
-
"The restaurant is known for its beautifully garnished dishes."
"Nhà hàng này nổi tiếng với những món ăn được trang trí đẹp mắt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Garnish'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: garnish
- Verb: garnish
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Garnish'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Garnish thường là một thành phần ăn được, nhưng đôi khi có thể không ăn được (ví dụ: dù che cocktail). Mục đích chính là làm cho món ăn hấp dẫn hơn về mặt thị giác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Đi với 'with' để chỉ cái gì đó được trang trí bằng một vật cụ thể. Ví dụ: 'The steak was garnished with parsley.' (Bít tết được trang trí bằng rau mùi tây.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Garnish'
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The chef added a garnish: a sprig of parsley and a lemon wedge.
|
Đầu bếp đã thêm một món trang trí: một nhánh rau mùi tây và một lát chanh. |
| Phủ định |
The plate lacked a garnish: it looked bare and unappetizing.
|
Đĩa ăn thiếu đồ trang trí: trông nó trần trụi và không hấp dẫn. |
| Nghi vấn |
Does the dish need a garnish: a little something to add visual appeal?
|
Món ăn có cần trang trí không: một chút gì đó để tăng thêm vẻ hấp dẫn? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The chef will garnish the dish with parsley.
|
Đầu bếp sẽ trang trí món ăn bằng rau mùi tây. |
| Phủ định |
I am not going to garnish my cocktail with a lemon slice.
|
Tôi sẽ không trang trí ly cocktail của mình bằng một lát chanh. |
| Nghi vấn |
Will she garnish the cake with fresh berries?
|
Cô ấy sẽ trang trí bánh bằng quả mọng tươi chứ? |
Rule: usage-comparisons
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He garnishes the dish more elaborately than she does.
|
Anh ấy trang trí món ăn công phu hơn cô ấy. |
| Phủ định |
She doesn't garnish the cake as beautifully as the pastry chef.
|
Cô ấy không trang trí bánh đẹp bằng đầu bếp bánh ngọt. |
| Nghi vấn |
Does he garnish the soup the least effectively of all the cooks?
|
Có phải anh ấy trang trí món súp kém hiệu quả nhất trong tất cả các đầu bếp không? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The chef's garnish elevated the dish to a work of art.
|
Garnish của đầu bếp đã nâng món ăn lên thành một tác phẩm nghệ thuật. |
| Phủ định |
The restaurant's garnish isn't always fresh, unfortunately.
|
Thật không may, garnish của nhà hàng không phải lúc nào cũng tươi ngon. |
| Nghi vấn |
Is the baker's garnish made from edible flowers?
|
Garnish của thợ làm bánh có được làm từ hoa ăn được không? |