feedstock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A raw material or stock of materials that can be converted to a more useful form.
Vietnamese Meaning
Nguyên liệu thô hoặc nguồn cung cấp vật liệu có thể được chuyển đổi thành một dạng hữu ích hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Corn is a common feedstock for ethanol production."
"Ngô là một loại nguyên liệu thô phổ biến để sản xuất ethanol."
-
"The chemical plant uses naphtha as a feedstock."
"Nhà máy hóa chất sử dụng naphtha làm nguyên liệu đầu vào."
-
"Sustainable feedstocks are crucial for the bioeconomy."
"Các loại nguyên liệu bền vững là rất quan trọng đối với nền kinh tế sinh học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Feedstock thường được sử dụng để chỉ các vật liệu đầu vào trong các quy trình sản xuất công nghiệp, đặc biệt là trong ngành hóa chất, sản xuất năng lượng và nông nghiệp. Nó nhấn mạnh sự chuyển đổi vật liệu thô thành sản phẩm có giá trị gia tăng. Khác với 'raw material' vốn mang nghĩa chung hơn về vật liệu chưa qua chế biến, 'feedstock' thường ám chỉ nguyên liệu được chọn lọc và chuẩn bị cho một quy trình cụ thể.
Prepositions
Ví dụ:
- Feedstock *for* a chemical process: Nguyên liệu cho một quy trình hóa học.
- Feedstock *in* biofuel production: Nguyên liệu trong sản xuất nhiên liệu sinh học.
- Converting waste *to* feedstock: Chuyển đổi chất thải thành nguyên liệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
renewable renewable feedstock (nguyên liệu tái tạo)
-
chemical chemical feedstock (nguyên liệu hóa học)
-
sustainable sustainable feedstock (nguyên liệu bền vững)
-
bio- bio-feedstock (nguyên liệu sinh học)
-
virgin virgin feedstock (nguyên liệu thô nguyên chất (chưa qua sử dụng/tái chế))
-
process process feedstock (xử lý nguyên liệu thô)
-
convert convert feedstock (chuyển đổi nguyên liệu thô)
-
supply supply feedstock (cung cấp nguyên liệu thô)
-
source source feedstock (tìm nguồn nguyên liệu thô)
Idioms
-
feedstock for [something]
nguyên liệu thô cho [cái gì đó]
"Biomass can be a feedstock for biofuel production."
(Sinh khối có thể là nguyên liệu thô để sản xuất nhiên liệu sinh học.)
-
feedstock supply
nguồn cung cấp nguyên liệu thô
"Ensuring a stable feedstock supply is crucial for continuous production."
(Đảm bảo nguồn cung cấp nguyên liệu thô ổn định là rất quan trọng cho sản xuất liên tục.)
-
feedstock conversion
chuyển đổi nguyên liệu thô
"Efficient feedstock conversion is key to maximizing output."
(Chuyển đổi nguyên liệu thô hiệu quả là chìa khóa để tối đa hóa sản lượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feedstock
nounNguyên liệu thô hoặc nguồn cung cấp vật liệu có thể được chuyển đổi thành một dạng hữu ích hơn.
"Corn is a common feedstock for ethanol production."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The factory uses corn as its primary feedstock. |
Nhà máy sử dụng ngô làm nguyên liệu đầu vào chính. |
| Phủ định | The company does not import that feedstock anymore. |
Công ty không còn nhập khẩu nguyên liệu đầu vào đó nữa. |
| Nghi vấn | Does the process require a specific feedstock? |
Quy trình có yêu cầu một nguyên liệu đầu vào cụ thể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feedstock".
