(Top Banner Ad)
feedstock
C1
noun C1 Công nghiệp, Hóa học, Kinh tế

feedstock

UK: /ˈfiːdstɒk/ • US: /ˈfiːdstɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên liệu đầu vào nguyên liệu thô vật liệu đầu vào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A raw material or stock of materials that can be converted to a more useful form.

Vietnamese Meaning

Nguyên liệu thô hoặc nguồn cung cấp vật liệu có thể được chuyển đổi thành một dạng hữu ích hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Corn is a common feedstock for ethanol production."

    "Ngô là một loại nguyên liệu thô phổ biến để sản xuất ethanol."

  • "The chemical plant uses naphtha as a feedstock."

    "Nhà máy hóa chất sử dụng naphtha làm nguyên liệu đầu vào."

  • "Sustainable feedstocks are crucial for the bioeconomy."

    "Các loại nguyên liệu bền vững là rất quan trọng đối với nền kinh tế sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feed thức ăn, sự cho ăn
Verb feed cho ăn, cung cấp
Noun stock hàng tồn kho, cổ phiếu, vật liệu thô
Verb stock tích trữ, dự trữ
Noun feeder người/vật cung cấp, ống dẫn
Noun stockpile kho dự trữ, sự tích trữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Hóa học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂-
Proto-Germanic
*fōdijaną
Old English
fēdan
Proto-Germanic
*stukkaz
Old English
stocc
Modern English
feedstock

Nguồn Gốc Từ "Feed" và "Stock"

Từ 'feedstock' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai yếu tố cốt lõi của tiếng Anh. 'Feed' có nghĩa là cung cấp, nuôi dưỡng, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fēdan'. 'Stock' ban đầu chỉ thân cây, sau mở rộng nghĩa thành nguồn cung cấp, nguyên liệu dự trữ, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'stocc'. Khi kết hợp lại, 'feedstock' miêu tả một cách chính xác 'nguyên liệu thô được cung cấp' cho một quá trình sản xuất hoặc năng lượng.

Usage Note

Feedstock thường được sử dụng để chỉ các vật liệu đầu vào trong các quy trình sản xuất công nghiệp, đặc biệt là trong ngành hóa chất, sản xuất năng lượng và nông nghiệp. Nó nhấn mạnh sự chuyển đổi vật liệu thô thành sản phẩm có giá trị gia tăng. Khác với 'raw material' vốn mang nghĩa chung hơn về vật liệu chưa qua chế biến, 'feedstock' thường ám chỉ nguyên liệu được chọn lọc và chuẩn bị cho một quy trình cụ thể.

Prepositions

for in to

Ví dụ:
- Feedstock *for* a chemical process: Nguyên liệu cho một quy trình hóa học.
- Feedstock *in* biofuel production: Nguyên liệu trong sản xuất nhiên liệu sinh học.
- Converting waste *to* feedstock: Chuyển đổi chất thải thành nguyên liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feedstock
  • renewable renewable feedstock
    (nguyên liệu tái tạo)
  • chemical chemical feedstock
    (nguyên liệu hóa học)
  • sustainable sustainable feedstock
    (nguyên liệu bền vững)
  • bio- bio-feedstock
    (nguyên liệu sinh học)
  • virgin virgin feedstock
    (nguyên liệu thô nguyên chất (chưa qua sử dụng/tái chế))
Verb + feedstock
  • process process feedstock
    (xử lý nguyên liệu thô)
  • convert convert feedstock
    (chuyển đổi nguyên liệu thô)
  • supply supply feedstock
    (cung cấp nguyên liệu thô)
  • source source feedstock
    (tìm nguồn nguyên liệu thô)

Idioms

  • feedstock for [something]

    nguyên liệu thô cho [cái gì đó]

    "Biomass can be a feedstock for biofuel production."

    (Sinh khối có thể là nguyên liệu thô để sản xuất nhiên liệu sinh học.)

  • feedstock supply

    nguồn cung cấp nguyên liệu thô

    "Ensuring a stable feedstock supply is crucial for continuous production."

    (Đảm bảo nguồn cung cấp nguyên liệu thô ổn định là rất quan trọng cho sản xuất liên tục.)

  • feedstock conversion

    chuyển đổi nguyên liệu thô

    "Efficient feedstock conversion is key to maximizing output."

    (Chuyển đổi nguyên liệu thô hiệu quả là chìa khóa để tối đa hóa sản lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feedstock

noun
Lật mặt

Nguyên liệu thô hoặc nguồn cung cấp vật liệu có thể được chuyển đổi thành một dạng hữu ích hơn.

"Corn is a common feedstock for ethanol production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory uses corn as its primary feedstock.
Nhà máy sử dụng ngô làm nguyên liệu đầu vào chính.
Phủ định
The company does not import that feedstock anymore.
Công ty không còn nhập khẩu nguyên liệu đầu vào đó nữa.
Nghi vấn
Does the process require a specific feedstock?
Quy trình có yêu cầu một nguyên liệu đầu vào cụ thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feedstock".

Tầm Quan Trọng Trong Công Nghiệp và Năng Lượng

Từ 'feedstock' là một thuật ngữ trung tâm trong các ngành công nghiệp sản xuất, năng lượng và hóa chất. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có nguồn nguyên liệu thô đáng tin cậy và bền vững để duy trì sản xuất, giảm chi phí và phát triển các sản phẩm mới. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu, việc tìm kiếm 'feedstock' tái tạo và thân thiện môi trường đang trở thành một ưu tiên hàng đầu, ảnh hưởng đến chính sách năng lượng và kinh tế của nhiều quốc gia.