(Top Banner Ad)
gastronomic
C1
adjective C1 Ẩm thực

gastronomic

UK: /ˌɡæstrəˈnɒmɪk/ • US: /ˌɡæstrəˈnɑːmɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về ẩm thực mang tính ẩm thực về mặt ẩm thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to gastronomy or the art of good eating.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến ẩm thực học hoặc nghệ thuật ăn ngon.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel offers a truly gastronomic experience."

    "Khách sạn mang đến một trải nghiệm ẩm thực thực sự tuyệt vời."

  • "They went on a gastronomic tour of Italy."

    "Họ đã tham gia một tour du lịch ẩm thực ở Ý."

  • "This restaurant is famous for its gastronomic delights."

    "Nhà hàng này nổi tiếng với những món ăn ngon tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gastronomy nghệ thuật ẩm thực, khoa học ẩm thực (nghiên cứu về thức ăn ngon và cách chế biến chúng)
Noun gastronome chuyên gia ẩm thực, người sành ăn (người có kiến thức sâu rộng và đánh giá cao ẩm thực tinh tế)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γαστήρ (gastēr) - stomach
Ancient Greek
νόμος (nomos) - law, custom, arrangement
Ancient Greek
γαστρονομία (gastronomia) - art of regulating the stomach
French
gastronomie
English
gastronomy
English
gastronomic

Nguồn gốc cổ xưa của 'Gastronomic'

Từ 'gastronomic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'gastēr' (nghĩa là 'dạ dày' hoặc 'bao tử') và 'nomos' (nghĩa là 'luật', 'quy tắc' hoặc 'sự sắp xếp'). Ban đầu, 'gastronomia' mang ý nghĩa 'nghệ thuật sắp xếp cho dạ dày' hoặc 'luật của dạ dày'. Sau này, khái niệm này được người Pháp tiếp nhận thành 'gastronomie' và đi vào tiếng Anh với nghĩa rộng hơn, chỉ nghệ thuật và khoa học về ẩm thực tinh tế, trước khi hình thành tính từ 'gastronomic' để miêu tả mọi thứ liên quan đến nghệ thuật ẩm thực cao cấp.

Usage Note

Từ 'gastronomic' thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm, địa điểm hoặc người có liên quan đến chất lượng và sự tinh tế của ẩm thực. Nó nhấn mạnh đến sự thưởng thức, kiến thức và sự đánh giá cao đối với thức ăn và đồ uống. Khác với 'culinary' (thuộc về nấu nướng), 'gastronomic' nghiêng về khía cạnh văn hóa và trải nghiệm hơn là kỹ năng bếp núc.

Prepositions

in of

gastronomic *in* (đề cập đến một lĩnh vực): 'He is interested in the gastronomic arts.' gastronomic *of* (đề cập đến đặc tính): 'The restaurant offers a gastronomic tour of the region.'

Collocations (Từ đi kèm)

Gastronomic + Noun
  • experience gastronomic experience
    (trải nghiệm ẩm thực (tinh tế))
  • delight gastronomic delight
    (món ngon, niềm vui ẩm thực)
  • journey gastronomic journey
    (hành trình ẩm thực)
  • capital gastronomic capital
    (thủ đô ẩm thực)
  • festival gastronomic festival
    (lễ hội ẩm thực)
  • scene gastronomic scene
    (bức tranh ẩm thực, nền ẩm thực)
Verb + Gastronomic Concepts
  • explore explore the gastronomic scene
    (khám phá nền ẩm thực)
  • savor savor gastronomic delights
    (thưởng thức những món ngon ẩm thực)
  • enjoy enjoy a gastronomic journey
    (tận hưởng một hành trình ẩm thực)
  • offer offer gastronomic excellence
    (mang đến sự tinh túy ẩm thực)
  • discover discover gastronomic treasures
    (khám phá những kho báu ẩm thực)

Idioms

  • a gastronomic journey/tour/adventure

    một hành trình/chuyến tham quan/cuộc phiêu lưu ẩm thực (tinh tế)

    "We embarked on a gastronomic journey through Italy, sampling local wines and dishes."

    (Chúng tôi bắt đầu một hành trình ẩm thực qua Ý, nếm thử rượu vang và các món ăn địa phương.)

  • gastronomic delights/pleasures

    những món ngon/niềm vui ẩm thực (tinh tế)

    "The festival offered a variety of gastronomic delights from around the world."

    (Lễ hội đã mang đến nhiều món ngon ẩm thực từ khắp nơi trên thế giới.)

  • gastronomic capital

    thủ đô ẩm thực

    "Lyon is often considered the gastronomic capital of France."

    (Lyon thường được coi là thủ đô ẩm thực của Pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gastronomic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến ẩm thực học hoặc nghệ thuật ăn ngon.

"The hotel offers a truly gastronomic experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This restaurant is known for its gastronomic delights.
Nhà hàng này nổi tiếng với những món ăn ngon tuyệt vời.
Phủ định
That food critic doesn't find the restaurant's offerings particularly gastronomic.
Nhà phê bình ẩm thực đó không thấy các món ăn của nhà hàng đặc biệt hấp dẫn.
Nghi vấn
Is their trip to France focused on gastronomic experiences?
Chuyến đi Pháp của họ có tập trung vào những trải nghiệm ẩm thực không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gastronomic delights of Italy are highly valued by food critics.
Những thú vui ẩm thực của Ý được các nhà phê bình ẩm thực đánh giá cao.
Phủ định
The city's gastronomic scene is not considered to be as developed as other major cities.
Nền ẩm thực của thành phố này không được coi là phát triển bằng các thành phố lớn khác.
Nghi vấn
Is the gastronomic experience being enhanced by the new chef's innovative techniques?
Trải nghiệm ẩm thực có đang được nâng cao bởi các kỹ thuật đổi mới của vị bếp trưởng mới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has had a gastronomic experience at that new restaurant.
Cô ấy đã có một trải nghiệm ẩm thực tuyệt vời tại nhà hàng mới đó.
Phủ định
They haven't had a gastronomic adventure like this before.
Họ chưa từng có một cuộc phiêu lưu ẩm thực nào như thế này trước đây.
Nghi vấn
Has he ever had a truly gastronomic meal?
Anh ấy đã từng có một bữa ăn thực sự mang đậm tính ẩm thực chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gastronomic".

Nghệ thuật Ẩm thực Pháp và Sao Michelin

Pháp được coi là cái nôi của nghệ thuật ẩm thực tinh tế, đóng góp nhiều thuật ngữ và kỹ thuật vào thế giới ẩm thực. Hệ thống sao Michelin, ban đầu là một cẩm nang du lịch, đã trở thành chuẩn mực quốc tế để đánh giá chất lượng nhà hàng, đặc biệt nhấn mạnh trải nghiệm ẩm thực (gastronomic experience) xuất sắc và sự sáng tạo của đầu bếp.

Ẩm thực như một hình thức nghệ thuật

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, ẩm thực không chỉ là việc ăn uống đơn thuần mà còn được nâng tầm thành một hình thức nghệ thuật. Đầu bếp được coi là nghệ sĩ, sáng tạo ra các món ăn không chỉ ngon miệng mà còn đẹp mắt, đòi hỏi sự tinh tế trong hương vị, cách trình bày và trải nghiệm tổng thể, thể hiện rõ khía cạnh 'gastronomic' của nó.