(Top Banner Ad)
gourmet
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

gourmet

UK: /ˈɡɔːmeɪ/ • US: /ˈɡɔːrmeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

cao cấp tinh tế sành ăn ẩm thực cao cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of or relating to gourmet food or drink.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc liên quan đến đồ ăn thức uống cao cấp, tinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a gourmet restaurant known for its innovative dishes."

    "Đây là một nhà hàng cao cấp nổi tiếng với những món ăn sáng tạo."

  • "The hotel offers a gourmet meal with a selection of fine wines."

    "Khách sạn cung cấp một bữa ăn cao cấp với tuyển chọn các loại rượu vang hảo hạng."

  • "She is a gourmet cook who creates amazing dishes."

    "Cô ấy là một đầu bếp sành ăn, người tạo ra những món ăn tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gourmand Người ham ăn, người háu ăn (thường với ý nghĩa tiêu cực hơn 'gourmet')
Adjective gourmandizing Hành động ăn uống một cách phàm ăn, háu đói.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

French
gourmet

Nguồn gốc của 'gourmet'

Từ 'gourmet' bắt nguồn từ tiếng Pháp, ban đầu có nghĩa là 'người nếm rượu' hoặc 'người sành ăn'. Nó liên quan đến từ 'gout' trong tiếng Pháp, có nghĩa là 'vị giác' hoặc 'sở thích'. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã mở rộng để chỉ những người có kiến thức sâu rộng và đánh giá cao về thực phẩm và đồ uống chất lượng cao.

Usage Note

Tính từ 'gourmet' thường dùng để mô tả các loại thực phẩm, nhà hàng, hoặc trải nghiệm ẩm thực có chất lượng cao, được chế biến tỉ mỉ và sử dụng nguyên liệu hảo hạng. Nó nhấn mạnh sự tinh tế, hương vị độc đáo và trải nghiệm ẩm thực đáng nhớ. Khác với 'delicious' (ngon) chỉ đơn thuần nói về hương vị dễ chịu, 'gourmet' còn bao hàm yếu tố nghệ thuật và sự công phu trong chế biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gourmet
  • true gourmet
    (người sành ăn thực thụ)
  • self-proclaimed gourmet
    (người tự xưng là sành ăn)
  • local gourmet
    (người sành ăn địa phương)
gourmet + Noun
  • gourmet food
    (thức ăn dành cho người sành ăn)
  • gourmet restaurant
    (nhà hàng dành cho người sành ăn)
  • gourmet coffee
    (cà phê hảo hạng)

Idioms

  • a gourmet's delight

    một món ăn/trải nghiệm làm hài lòng người sành ăn

    "The chef prepared a dish that was a gourmet's delight."

    (Đầu bếp đã chuẩn bị một món ăn làm hài lòng người sành ăn.)

  • gourmet experience

    trải nghiệm ẩm thực cao cấp

    "Dining at that restaurant is a true gourmet experience."

    (Ăn tối tại nhà hàng đó là một trải nghiệm ẩm thực cao cấp thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gourmet

Tính từ
Lật mặt

Thuộc về hoặc liên quan đến đồ ăn thức uống cao cấp, tinh tế.

"This is a gourmet restaurant known for its innovative dishes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gourmet".

Văn hóa ẩm thực phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự đánh giá cao đối với thực phẩm và đồ uống chất lượng cao được coi trọng. 'Gourmet' thường liên quan đến việc tìm kiếm và thưởng thức những trải nghiệm ẩm thực độc đáo và tinh tế, thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về nguyên liệu và kỹ thuật nấu nướng.

Michelin Stars

Sao Michelin là một hệ thống đánh giá nhà hàng nổi tiếng trên toàn thế giới. Các nhà hàng được gắn sao Michelin thường được coi là đỉnh cao của ẩm thực 'gourmet' và là điểm đến của những người sành ăn.