(Top Banner Ad)
gatecrash
B2
Động từ B2 Xã hội, Giao tiếp

gatecrash

UK: /ˈɡeɪtkræʃ/ • US: /ˈɡeɪtkræʃ/

Nghĩa tiếng Việt

trà trộn vào xâm nhập trái phép vào mà không được mời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To attend a party or other event without an invitation.

Vietnamese Meaning

Tham dự một bữa tiệc hoặc sự kiện mà không có lời mời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried to gatecrash the party, but the security guards stopped him."

    "Anh ta đã cố gắng trà trộn vào bữa tiệc, nhưng bị bảo vệ chặn lại."

  • "A group of students gatecrashed the awards ceremony."

    "Một nhóm sinh viên đã trà trộn vào lễ trao giải."

  • "I heard some teenagers tried to gatecrash the concert."

    "Tôi nghe nói vài thanh thiếu niên đã cố gắng trà trộn vào buổi hòa nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gatecrasher Người không mời mà đến dự sự kiện
Verb gatecrash Xông vào không mời, đến dự không mời

Synonyms

Antonyms

be invited (được mời)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
geat
Middle English
crasshen
Early 20th Century English
gatecrash

Nguồn gốc từ 'gatecrash'

Từ 'gatecrash' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ hai từ: 'gate' (cổng) và 'crash' (va chạm, đâm vào). Ban đầu, nó có thể gợi lên hình ảnh ai đó xông thẳng qua cổng hoặc rào chắn một cách thô bạo. Về sau, ý nghĩa của nó phát triển thành việc tham dự một sự kiện xã hội (như tiệc tùng, đám cưới) mà không có lời mời, thường là bằng cách lén lút hoặc bất ngờ.

Usage Note

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động không được hoan nghênh và đôi khi gây khó chịu cho chủ nhà hoặc những người được mời. 'Gatecrash' nhấn mạnh sự 'xâm nhập' trái phép vào một không gian riêng tư hoặc sự kiện có kiểm soát ra vào.

Prepositions

into

'Gatecrash into' được sử dụng khi muốn chỉ rõ địa điểm hoặc sự kiện cụ thể bị 'xâm nhập'. Ví dụ: 'They gatecrashed into the wedding reception.' (Họ đã trà trộn vào tiệc cưới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gatecrash
  • try to try to gatecrash
    (cố gắng xông vào không mời)
  • manage to manage to gatecrash
    (xoay sở để xông vào không mời)
gatecrash + Noun
  • a party gatecrash a party
    (xông vào một bữa tiệc không mời)
  • a wedding gatecrash a wedding
    (xông vào một đám cưới không mời)
  • an event gatecrash an event
    (xông vào một sự kiện không mời)
Adverb + gatecrash
  • brazenly brazenly gatecrash
    (trắng trợn xông vào không mời)
  • stealthily stealthily gatecrash
    (lén lút xông vào không mời)

Idioms

  • gatecrash a party

    Xông vào một bữa tiệc mà không có lời mời

    "They tried to gatecrash the exclusive party, but security stopped them."

    (Họ cố gắng xông vào bữa tiệc độc quyền, nhưng bảo vệ đã chặn họ lại.)

  • gatecrash a wedding

    Xông vào một đám cưới mà không có lời mời

    "It's considered very rude to gatecrash a wedding."

    (Việc xông vào một đám cưới không mời được coi là rất thô lỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gatecrash

Động từ
Lật mặt

Tham dự một bữa tiệc hoặc sự kiện mà không có lời mời.

"He tried to gatecrash the party, but the security guards stopped him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gatecrash".

Quy tắc xã giao và lời mời

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tham dự các sự kiện xã hội như tiệc tùng, đám cưới, hoặc các buổi lễ đặc biệt thường yêu cầu phải có lời mời chính thức. 'Gatecrash' là hành động vi phạm quy tắc xã giao này, cho thấy sự thiếu tôn trọng đối với chủ nhà hoặc ban tổ chức, những người đã lên kế hoạch và chuẩn bị cho số lượng khách nhất định.

Hậu quả của việc 'gatecrash'

Việc không mời mà đến dự có thể dẫn đến nhiều tình huống khó xử. Người 'gatecrasher' có thể bị yêu cầu rời đi một cách lịch sự, hoặc trong một số trường hợp, bị lực lượng an ninh mời ra ngoài. Hành động này cũng có thể làm xấu đi mối quan hệ cá nhân hoặc gây ra tiếng xấu cho người thực hiện.