gatecrash
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To attend a party or other event without an invitation.
Vietnamese Meaning
Tham dự một bữa tiệc hoặc sự kiện mà không có lời mời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tried to gatecrash the party, but the security guards stopped him."
"Anh ta đã cố gắng trà trộn vào bữa tiệc, nhưng bị bảo vệ chặn lại."
-
"A group of students gatecrashed the awards ceremony."
"Một nhóm sinh viên đã trà trộn vào lễ trao giải."
-
"I heard some teenagers tried to gatecrash the concert."
"Tôi nghe nói vài thanh thiếu niên đã cố gắng trà trộn vào buổi hòa nhạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gatecrasher | Người không mời mà đến dự sự kiện |
| Verb | gatecrash | Xông vào không mời, đến dự không mời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động không được hoan nghênh và đôi khi gây khó chịu cho chủ nhà hoặc những người được mời. 'Gatecrash' nhấn mạnh sự 'xâm nhập' trái phép vào một không gian riêng tư hoặc sự kiện có kiểm soát ra vào.
Prepositions
'Gatecrash into' được sử dụng khi muốn chỉ rõ địa điểm hoặc sự kiện cụ thể bị 'xâm nhập'. Ví dụ: 'They gatecrashed into the wedding reception.' (Họ đã trà trộn vào tiệc cưới.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to gatecrash (cố gắng xông vào không mời)
-
manage to manage to gatecrash (xoay sở để xông vào không mời)
-
a party gatecrash a party (xông vào một bữa tiệc không mời)
-
a wedding gatecrash a wedding (xông vào một đám cưới không mời)
-
an event gatecrash an event (xông vào một sự kiện không mời)
-
brazenly brazenly gatecrash (trắng trợn xông vào không mời)
-
stealthily stealthily gatecrash (lén lút xông vào không mời)
Idioms
-
gatecrash a party
Xông vào một bữa tiệc mà không có lời mời
"They tried to gatecrash the exclusive party, but security stopped them."
(Họ cố gắng xông vào bữa tiệc độc quyền, nhưng bảo vệ đã chặn họ lại.)
-
gatecrash a wedding
Xông vào một đám cưới mà không có lời mời
"It's considered very rude to gatecrash a wedding."
(Việc xông vào một đám cưới không mời được coi là rất thô lỗ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gatecrash
Động từTham dự một bữa tiệc hoặc sự kiện mà không có lời mời.
"He tried to gatecrash the party, but the security guards stopped him."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gatecrash".
