(Top Banner Ad)
crash
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Giao thông, Tài chính, Máy tính

crash

UK: /kræʃ/ • US: /kræʃ/

Nghĩa tiếng Việt

tai nạn va chạm đâm sụp đổ treo máy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To hit something violently, causing serious damage or injury.

Vietnamese Meaning

Đâm, va mạnh; gây ra thiệt hại hoặc thương tích nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car crashed into a tree."

    "Chiếc xe hơi đâm vào một cái cây."

  • "The stock market crashed in 1929."

    "Thị trường chứng khoán sụp đổ vào năm 1929."

  • "He crashed his bike."

    "Anh ấy bị ngã xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb crash đâm, va vào; (máy tính) bị sập, bị treo; (kinh tế) sụp đổ; ngủ nhờ
Noun crash vụ va chạm, tai nạn; tiếng động lớn; sự sụp đổ (thị trường)
Noun crasher người đi dự tiệc không được mời (gatecrasher)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giao thông, Tài chính, Máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (14th C.)
crashen / crasen
Possible Blend
'craze' + 'mash'
Modern English
crash

Âm Thanh Của Sự Đổ Vỡ

Từ 'crash' được cho là một từ tượng thanh (onomatopoeia), nghĩa là nó bắt chước âm thanh mà nó mô tả. Hãy tưởng tượng tiếng kim loại va vào nhau hoặc tiếng cây đổ 'RẦM!' - đó chính là âm thanh mà từ 'crash' cố gắng tái hiện. Nguồn gốc này giúp giải thích tại sao nó được dùng để chỉ những va chạm đột ngột và dữ dội.

Từ Tai Nạn Đến Khủng Hoảng Kinh Tế

Ban đầu, 'crash' chỉ đơn thuần là va chạm vật lý. Nhưng đến thế kỷ 19, nghĩa của nó được mở rộng sang lĩnh vực tài chính. Một 'market crash' (sự sụp đổ thị trường) mô tả sự sụt giảm giá trị đột ngột và thảm khốc, giống như một vụ tai nạn kinh tế quy mô lớn. Ví dụ nổi tiếng nhất là 'The Wall Street Crash of 1929'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các vụ tai nạn giao thông, sự cố máy tính, hoặc sự sụp đổ của thị trường tài chính. Khác với 'hit' (đánh, va) ở mức độ nghiêm trọng và hậu quả lớn hơn.

Prepositions

into against

crash into (đâm vào cái gì): The car crashed into the wall. crash against (va vào cái gì): The waves crashed against the rocks.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crash
  • fatal crash
    (vụ tai nạn chết người)
  • serious crash
    (vụ tai nạn nghiêm trọng)
  • spectacular crash
    (vụ va chạm ngoạn mục)
Verb + crash
  • survive a crash
    (sống sót sau một vụ tai nạn)
  • investigate a crash
    (điều tra một vụ tai nạn)
  • cause a crash
    (gây ra một vụ tai nạn)
crash + Noun (as modifier)
  • crash course
    (khóa học cấp tốc)
  • crash helmet
    (mũ bảo hiểm)
  • crash site
    (hiện trường vụ tai nạn)
crash + Preposition
  • crash into a tree
    (đâm vào một cái cây)
  • crash through a barrier
    (đâm xuyên qua hàng rào)

Idioms

  • crash a party

    đến dự tiệc mà không được mời, đi ăn chùa

    "Some teenagers tried to crash the wedding reception, but the security guard stopped them."

    (Vài thanh niên đã cố vào tiệc cưới dù không được mời, nhưng bảo vệ đã chặn họ lại.)

  • crash and burn

    thất bại một cách thảm hại và nhanh chóng

    "His ambitious startup crashed and burned after just six months."

    (Công ty khởi nghiệp đầy tham vọng của anh ấy đã thất bại thảm hại chỉ sau sáu tháng.)

  • come crashing down

    (hy vọng, kế hoạch, hệ thống) sụp đổ hoàn toàn

    "Her dreams of becoming a professional athlete came crashing down after the injury."

    (Giấc mơ trở thành vận động viên chuyên nghiệp của cô ấy đã tan thành mây khói sau chấn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crash

Động từ
Lật mặt

Đâm, va mạnh; gây ra thiệt hại hoặc thương tích nghiêm trọng.

"The car crashed into a tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crash".

Sự Sụp Đổ Phố Wall 1929 (The Wall Street Crash of 1929)

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'the crash' thường dùng để chỉ cuộc khủng hoảng thị trường chứng khoán năm 1929 ở Mỹ. Sự kiện này không chỉ là một thảm họa tài chính mà còn khởi đầu cho cuộc Đại Suy thoái toàn cầu. Nó đã trở thành một biểu tượng cho sự sụp đổ kinh tế đột ngột và thảm khốc.

'Ngủ Nhờ' Trên Ghế Sofa (Crashing on the couch)

Trong giao tiếp thân mật, đặc biệt là ở Mỹ, 'to crash' ở đâu đó (ví dụ: 'Can I crash at your place tonight?') có nghĩa là ngủ nhờ, thường là tạm thời và không trang trọng, có khi chỉ là ngủ trên ghế sofa. Đây là một phần văn hóa của giới trẻ, thể hiện sự linh hoạt và tình bạn thân thiết.