(Top Banner Ad)
gaussian blur
C1
Noun C1 Xử lý ảnh, Toán học

gaussian blur

UK: /ˈɡaʊsiən blɜː(r)/ • US: /ˈɡaʊsiən blɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

làm mờ Gaussian mờ Gaussian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An image effect that blurs the image by using a Gaussian function.

Vietnamese Meaning

Một hiệu ứng hình ảnh làm mờ ảnh bằng cách sử dụng hàm Gaussian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photographer used a gaussian blur to soften the skin in the portrait."

    "Nhiếp ảnh gia đã sử dụng hiệu ứng làm mờ Gaussian để làm mềm làn da trong bức chân dung."

  • "Applying a gaussian blur can reduce noise in digital photographs."

    "Áp dụng làm mờ Gaussian có thể làm giảm nhiễu trong ảnh kỹ thuật số."

  • "The image was edited with a gaussian blur effect to create a dreamlike quality."

    "Hình ảnh đã được chỉnh sửa với hiệu ứng làm mờ Gaussian để tạo ra một chất lượng như mơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Gaussian Thuộc về Gauss; theo phân phối Gauss
Verb blur Làm mờ, làm nhòe (hình ảnh, đường nét)
Noun blur Sự mờ, vết nhòe, điều gì đó không rõ ràng
Adjective blurry Bị mờ, không rõ nét
Noun blurriness Sự mờ, tình trạng không rõ nét
Verb deblur Khử mờ, làm rõ nét lại (ảnh)

Synonyms

gaussian smoothing (làm mịn Gaussian)gaussian filter (bộ lọc Gaussian)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xử lý ảnh, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Carl Friedrich Gauss
English
Gaussian
English
blur
English
gaussian blur

Nguồn gốc của 'Gaussian'

Thuật ngữ 'Gaussian' được đặt theo tên của nhà toán học, vật lý học và thiên văn học vĩ đại người Đức Carl Friedrich Gauss (1777–1855). Ông nổi tiếng với các đóng góp cho nhiều lĩnh vực, bao gồm phân phối chuẩn (normal distribution) trong thống kê, còn gọi là phân phối Gaussian. Hiệu ứng làm mờ 'gaussian blur' sử dụng một hàm toán học tương tự như phân phối này để tạo ra sự mờ mịn, tự nhiên cho hình ảnh, loại bỏ chi tiết sắc nét một cách dần dần từ trung tâm ra ngoài.

Usage Note

Gaussian blur là một bộ lọc làm mờ được sử dụng rộng rãi trong đồ họa máy tính và xử lý ảnh. Nó làm giảm nhiễu và chi tiết trong ảnh. Mức độ mờ được điều chỉnh bằng bán kính Gaussian (Gaussian radius). Khác với box blur chỉ lấy trung bình các pixel lân cận với trọng số bằng nhau, Gaussian blur sử dụng hàm Gaussian để xác định trọng số, tạo ra hiệu ứng mờ tự nhiên và mượt mà hơn.

Prepositions

with in

"with" được dùng để chỉ ra tham số hoặc thuộc tính (ví dụ: 'Gaussian blur with a radius of 5 pixels'). "in" được dùng khi chỉ ra vùng ảnh hưởng (ví dụ: 'Gaussian blur in the background').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gaussian blur
  • apply apply a gaussian blur
    (áp dụng hiệu ứng làm mờ Gaussian)
  • add add a gaussian blur
    (thêm hiệu ứng làm mờ Gaussian)
  • use use gaussian blur
    (sử dụng hiệu ứng làm mờ Gaussian)
Adjective + gaussian blur
  • subtle a subtle gaussian blur
    (một hiệu ứng làm mờ Gaussian nhẹ nhàng)
  • strong a strong gaussian blur
    (một hiệu ứng làm mờ Gaussian mạnh)
  • soft a soft gaussian blur
    (một hiệu ứng làm mờ Gaussian mềm mại)
gaussian blur + Noun
  • effect gaussian blur effect
    (hiệu ứng làm mờ Gaussian)
  • filter gaussian blur filter
    (bộ lọc làm mờ Gaussian)
  • radius gaussian blur radius
    (bán kính làm mờ Gaussian (chỉ độ mạnh))

Idioms

  • apply a Gaussian blur to an image

    Áp dụng hiệu ứng làm mờ Gaussian lên một hình ảnh (thường dùng trong chỉnh sửa ảnh)

    "You can apply a Gaussian blur to the background to make the subject stand out."

    (Bạn có thể áp dụng hiệu ứng làm mờ Gaussian cho nền để làm nổi bật chủ thể.)

  • Gaussian blur filter

    Bộ lọc làm mờ Gaussian (một công cụ trong phần mềm chỉnh sửa ảnh)

    "Most photo editing software includes a Gaussian blur filter."

    (Hầu hết phần mềm chỉnh sửa ảnh đều bao gồm bộ lọc làm mờ Gaussian.)

  • Gaussian blur algorithm

    Thuật toán làm mờ Gaussian (một phương pháp tính toán trong xử lý ảnh)

    "The Gaussian blur algorithm is widely used in computer vision for noise reduction."

    (Thuật toán làm mờ Gaussian được sử dụng rộng rãi trong thị giác máy tính để giảm nhiễu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gaussian blur

Noun
Lật mặt

Một hiệu ứng hình ảnh làm mờ ảnh bằng cách sử dụng hàm Gaussian.

"The photographer used a gaussian blur to soften the skin in the portrait."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaussian blur".

Ứng dụng trong Nhiếp ảnh và Thiết kế Đồ họa

Gaussian blur là một công cụ không thể thiếu trong nhiếp ảnh và thiết kế đồ họa. Nó được dùng để tạo hiệu ứng bokeh (làm mờ nền), làm mịn da, tạo cảm giác chiều sâu, hoặc làm nổi bật một đối tượng bằng cách làm mờ các phần xung quanh. Hiệu ứng này cũng thường được sử dụng để che giấu thông tin nhạy cảm (như biển số xe, khuôn mặt) mà vẫn giữ được hình dạng tổng thể, phục vụ mục đích bảo mật hoặc riêng tư trong các hình ảnh công khai.

Biểu tượng của Sự Mơ hồ và Nghệ thuật

Ngoài công dụng kỹ thuật, hiệu ứng làm mờ Gaussian còn mang ý nghĩa nghệ thuật và biểu tượng. Nó có thể tạo ra một không gian mơ màng, huyền ảo, hoặc gợi lên cảm giác về một ký ức, một giấc mơ. Trong một số trường hợp, sự mờ nhòe có thể truyền tải sự riêng tư, ẩn danh, hoặc sự tập trung vào một điểm cụ thể, bỏ qua những yếu tố không quan trọng, tạo nên một phong cách thị giác độc đáo.