gaussian blur
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An image effect that blurs the image by using a Gaussian function.
Vietnamese Meaning
Một hiệu ứng hình ảnh làm mờ ảnh bằng cách sử dụng hàm Gaussian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The photographer used a gaussian blur to soften the skin in the portrait."
"Nhiếp ảnh gia đã sử dụng hiệu ứng làm mờ Gaussian để làm mềm làn da trong bức chân dung."
-
"Applying a gaussian blur can reduce noise in digital photographs."
"Áp dụng làm mờ Gaussian có thể làm giảm nhiễu trong ảnh kỹ thuật số."
-
"The image was edited with a gaussian blur effect to create a dreamlike quality."
"Hình ảnh đã được chỉnh sửa với hiệu ứng làm mờ Gaussian để tạo ra một chất lượng như mơ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Gaussian | Thuộc về Gauss; theo phân phối Gauss |
| Verb | blur | Làm mờ, làm nhòe (hình ảnh, đường nét) |
| Noun | blur | Sự mờ, vết nhòe, điều gì đó không rõ ràng |
| Adjective | blurry | Bị mờ, không rõ nét |
| Noun | blurriness | Sự mờ, tình trạng không rõ nét |
| Verb | deblur | Khử mờ, làm rõ nét lại (ảnh) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gaussian blur là một bộ lọc làm mờ được sử dụng rộng rãi trong đồ họa máy tính và xử lý ảnh. Nó làm giảm nhiễu và chi tiết trong ảnh. Mức độ mờ được điều chỉnh bằng bán kính Gaussian (Gaussian radius). Khác với box blur chỉ lấy trung bình các pixel lân cận với trọng số bằng nhau, Gaussian blur sử dụng hàm Gaussian để xác định trọng số, tạo ra hiệu ứng mờ tự nhiên và mượt mà hơn.
Prepositions
"with" được dùng để chỉ ra tham số hoặc thuộc tính (ví dụ: 'Gaussian blur with a radius of 5 pixels'). "in" được dùng khi chỉ ra vùng ảnh hưởng (ví dụ: 'Gaussian blur in the background').
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply a gaussian blur (áp dụng hiệu ứng làm mờ Gaussian)
-
add add a gaussian blur (thêm hiệu ứng làm mờ Gaussian)
-
use use gaussian blur (sử dụng hiệu ứng làm mờ Gaussian)
-
subtle a subtle gaussian blur (một hiệu ứng làm mờ Gaussian nhẹ nhàng)
-
strong a strong gaussian blur (một hiệu ứng làm mờ Gaussian mạnh)
-
soft a soft gaussian blur (một hiệu ứng làm mờ Gaussian mềm mại)
-
effect gaussian blur effect (hiệu ứng làm mờ Gaussian)
-
filter gaussian blur filter (bộ lọc làm mờ Gaussian)
-
radius gaussian blur radius (bán kính làm mờ Gaussian (chỉ độ mạnh))
Idioms
-
apply a Gaussian blur to an image
Áp dụng hiệu ứng làm mờ Gaussian lên một hình ảnh (thường dùng trong chỉnh sửa ảnh)
"You can apply a Gaussian blur to the background to make the subject stand out."
(Bạn có thể áp dụng hiệu ứng làm mờ Gaussian cho nền để làm nổi bật chủ thể.)
-
Gaussian blur filter
Bộ lọc làm mờ Gaussian (một công cụ trong phần mềm chỉnh sửa ảnh)
"Most photo editing software includes a Gaussian blur filter."
(Hầu hết phần mềm chỉnh sửa ảnh đều bao gồm bộ lọc làm mờ Gaussian.)
-
Gaussian blur algorithm
Thuật toán làm mờ Gaussian (một phương pháp tính toán trong xử lý ảnh)
"The Gaussian blur algorithm is widely used in computer vision for noise reduction."
(Thuật toán làm mờ Gaussian được sử dụng rộng rãi trong thị giác máy tính để giảm nhiễu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gaussian blur
NounMột hiệu ứng hình ảnh làm mờ ảnh bằng cách sử dụng hàm Gaussian.
"The photographer used a gaussian blur to soften the skin in the portrait."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaussian blur".
