(Top Banner Ad)
gdp per capita
C1
Danh từ C1 Kinh tế học

gdp per capita

UK: /ˌdʒiː.diːˈpiː pə ˈkæp.ɪ.tə/ • US: /ˌdʒiː.diːˈpiː pər ˈkæp.ɪ.tə/

Nghĩa tiếng Việt

GDP bình quân đầu người tổng sản phẩm quốc nội trên đầu người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The value of the total production of goods and services in a country during one year divided by the country's population.

Vietnamese Meaning

Giá trị tổng sản phẩm quốc nội của một quốc gia trong một năm, chia cho dân số của quốc gia đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's GDP per capita has increased significantly in recent years."

    "GDP bình quân đầu người của quốc gia đã tăng đáng kể trong những năm gần đây."

  • "A high GDP per capita usually indicates a developed economy."

    "GDP bình quân đầu người cao thường cho thấy một nền kinh tế phát triển."

  • "Comparing GDP per capita across countries can provide insights into relative wealth."

    "So sánh GDP bình quân đầu người giữa các quốc gia có thể cung cấp thông tin chi tiết về sự giàu có tương đối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun GDP (Gross Domestic Product) Tổng sản phẩm quốc nội (tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ được sản xuất ra trong phạm vi một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định)
Noun GNI (Gross National Income) Tổng thu nhập quốc dân (tổng thu nhập kiếm được bởi người dân và doanh nghiệp của một quốc gia, bao gồm cả thu nhập từ nước ngoài)
Noun Income Thu nhập
Noun Population Dân số
Noun Standard of living Mức sống (chất lượng cuộc sống được đánh giá bằng thu nhập, sự tiện nghi, hàng hóa và dịch vụ sẵn có)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

English (acronym)
GDP (Gross Domestic Product)
Latin
per capita
English (combination)
GDP per capita

Sự ra đời của GDP

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) là một trong những chỉ số kinh tế quan trọng nhất, được phát triển rộng rãi từ giữa thế kỷ 20. Nó ra đời trong bối cảnh các quốc gia cần một thước đo chuẩn để đánh giá quy mô và hiệu suất nền kinh tế của mình, đặc biệt sau Đại suy thoái và trong thời kỳ tái thiết sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Khi kết hợp với 'per capita', nó cho biết giá trị sản xuất bình quân của mỗi người dân.

Nguồn gốc của 'per capita'

Cụm từ 'per capita' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'cho mỗi đầu người' hoặc 'tính trên mỗi người'. Nó được sử dụng từ lâu trong nhiều lĩnh vực khác nhau, không chỉ kinh tế, để chỉ việc phân bổ hoặc tính toán một giá trị nào đó cho mỗi cá thể trong một nhóm hoặc tổng thể. Trong kinh tế, 'GDP per capita' chính là tổng giá trị sản phẩm quốc nội chia cho tổng số dân.

Usage Note

GDP per capita là một chỉ số kinh tế vĩ mô quan trọng, thường được sử dụng để đánh giá mức sống và sự thịnh vượng kinh tế của một quốc gia. Nó không phản ánh sự phân phối thu nhập trong xã hội hoặc các yếu tố phi kinh tế như chất lượng môi trường hoặc hạnh phúc cá nhân.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường đề cập đến GDP per capita *trong* một quốc gia hoặc khu vực cụ thể (ví dụ: GDP per capita in Vietnam). Khi sử dụng 'of', nó thường được dùng để nói về GDP per capita *của* một quốc gia (ví dụ: The GDP per capita of Japan is high).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gdp per capita
  • high high GDP per capita
    (GDP bình quân đầu người cao)
  • low low GDP per capita
    (GDP bình quân đầu người thấp)
  • rising rising GDP per capita
    (GDP bình quân đầu người đang tăng)
  • falling falling GDP per capita
    (GDP bình quân đầu người đang giảm)
  • average average GDP per capita
    (GDP bình quân đầu người trung bình)
  • nominal nominal GDP per capita
    (GDP bình quân đầu người danh nghĩa)
  • real real GDP per capita
    (GDP bình quân đầu người thực tế)
Verb + gdp per capita
  • increase increase GDP per capita
    (tăng GDP bình quân đầu người)
  • decrease decrease GDP per capita
    (giảm GDP bình quân đầu người)
  • calculate calculate GDP per capita
    (tính toán GDP bình quân đầu người)
  • compare compare GDP per capita
    (so sánh GDP bình quân đầu người)
  • reflect reflect GDP per capita
    (phản ánh GDP bình quân đầu người)
  • boost boost GDP per capita
    (thúc đẩy GDP bình quân đầu người)
GDP per capita + Noun
  • growth GDP per capita growth
    (tăng trưởng GDP bình quân đầu người)
  • figures GDP per capita figures
    (số liệu GDP bình quân đầu người)
  • data GDP per capita data
    (dữ liệu GDP bình quân đầu người)
  • level GDP per capita level
    (mức GDP bình quân đầu người)

Idioms

  • GDP per capita as an indicator

    GDP bình quân đầu người như một chỉ số

    "GDP per capita is often used as an indicator of a country's economic health."

    (GDP bình quân đầu người thường được dùng làm chỉ số về sức khỏe kinh tế của một quốc gia.)

  • to boost GDP per capita

    thúc đẩy GDP bình quân đầu người

    "The government implemented new policies to boost GDP per capita."

    (Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới để thúc đẩy GDP bình quân đầu người.)

  • to compare GDP per capita across countries

    so sánh GDP bình quân đầu người giữa các quốc gia

    "Economists often compare GDP per capita across countries to assess relative prosperity."

    (Các nhà kinh tế thường so sánh GDP bình quân đầu người giữa các quốc gia để đánh giá mức độ thịnh vượng tương đối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gdp per capita

Danh từ
Lật mặt

Giá trị tổng sản phẩm quốc nội của một quốc gia trong một năm, chia cho dân số của quốc gia đó.

"The country's GDP per capita has increased significantly in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gdp per capita".

GDP bình quân đầu người: Chỉ số không hoàn hảo về sự thịnh vượng

Mặc dù GDP bình quân đầu người là một chỉ số kinh tế được sử dụng rộng rãi, nó không phải là thước đo hoàn hảo về sự thịnh vượng hay chất lượng cuộc sống của một quốc gia. Chỉ số này không phản ánh sự bất bình đẳng thu nhập, chất lượng môi trường, mức độ hạnh phúc của người dân, hay giá trị của các hoạt động không được tính bằng tiền (như công việc nhà hoặc tình nguyện). Do đó, các nhà kinh tế và chính trị gia ngày càng tìm kiếm các chỉ số bổ sung để có cái nhìn toàn diện hơn về sự phát triển.

Vai trò của GDP bình quân đầu người trong so sánh quốc tế và hoạch định chính sách

GDP bình quân đầu người đóng vai trò trung tâm trong các báo cáo và phân tích kinh tế toàn cầu, giúp các quốc gia và tổ chức quốc tế so sánh mức độ phát triển kinh tế tương đối. Nó thường được dùng để phân loại các quốc gia là 'phát triển' hay 'đang phát triển' và là cơ sở để các chính phủ hoạch định chính sách kinh tế, xã hội nhằm nâng cao đời sống người dân. Tuy nhiên, việc chỉ tập trung vào tăng trưởng chỉ số này mà bỏ qua các yếu tố khác có thể dẫn đến những hệ lụy không mong muốn.