(Top Banner Ad)
gdp growth
B2
Danh từ B2 Kinh tế

gdp growth

UK: /ˌdʒiː diː ˈpiː ɡrəʊθ/ • US: /ˌdʒiː diː ˈpiː ɡroʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng GDP mức tăng trưởng GDP tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The increase in the inflation-adjusted market value of the goods and services produced by an economy over a period of time.

Vietnamese Meaning

Sự tăng trưởng giá trị thị trường đã điều chỉnh theo lạm phát của hàng hóa và dịch vụ được sản xuất bởi một nền kinh tế trong một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country experienced significant GDP growth last year."

    "Nước đó đã trải qua sự tăng trưởng GDP đáng kể vào năm ngoái."

  • "The government aims to boost GDP growth through infrastructure investment."

    "Chính phủ đặt mục tiêu thúc đẩy tăng trưởng GDP thông qua đầu tư vào cơ sở hạ tầng."

  • "High GDP growth can lead to increased employment opportunities."

    "Tăng trưởng GDP cao có thể dẫn đến tăng cơ hội việc làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow Lớn lên, phát triển, tăng trưởng
Adjective growing Đang phát triển, đang tăng trưởng
Noun grower Người trồng trọt, nhà sản xuất (trong một ngành cụ thể, ví dụ: coffee grower)
Adjective grown Đã trưởng thành, đã phát triển (thường dùng trong cụm 'fully grown')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghreh₁-
Proto-Germanic
*grōaną
Old English
grōwan
Middle English
growen
Modern English
growth

Nguồn gốc của 'GDP Growth'

Cụm từ 'GDP growth' là sự kết hợp của một từ viết tắt và một danh từ. 'GDP' là viết tắt của 'Gross Domestic Product' (Tổng sản phẩm quốc nội), một chỉ số kinh tế được phát triển rộng rãi vào giữa thế kỷ 20 để đo lường tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ được sản xuất trong một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định. 'Growth' (sự tăng trưởng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grōwan' (tăng lên, phát triển), thể hiện ý nghĩa sự gia tăng hoặc tiến bộ. Khi ghép lại, 'GDP growth' chỉ tốc độ tăng trưởng của tổng sản phẩm quốc nội, là một thước đo quan trọng về sức khỏe kinh tế của một quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự tăng trưởng kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực. 'GDP' là viết tắt của 'Gross Domestic Product' (Tổng sản phẩm quốc nội). Sự tăng trưởng GDP là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe của nền kinh tế.

Prepositions

in of

'GDP growth in [country/region]' (tăng trưởng GDP ở [quốc gia/khu vực]) đề cập đến sự tăng trưởng kinh tế cụ thể của địa điểm đó. 'GDP growth of [percentage]' (tăng trưởng GDP là [tỷ lệ phần trăm]) cho biết mức độ tăng trưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + GDP growth
  • strong strong GDP growth
    (tăng trưởng GDP mạnh mẽ)
  • sluggish sluggish GDP growth
    (tăng trưởng GDP chậm chạp/ỳ ạch)
  • negative negative GDP growth
    (tăng trưởng GDP âm)
  • annual annual GDP growth
    (tăng trưởng GDP hàng năm)
  • real real GDP growth
    (tăng trưởng GDP thực)
Verb + GDP growth
  • stimulate stimulate GDP growth
    (kích thích tăng trưởng GDP)
  • boost boost GDP growth
    (thúc đẩy/đẩy mạnh tăng trưởng GDP)
  • achieve achieve GDP growth
    (đạt được tăng trưởng GDP)
  • forecast forecast GDP growth
    (dự báo tăng trưởng GDP)
  • drive drive GDP growth
    (thúc đẩy/dẫn dắt tăng trưởng GDP)

Idioms

  • to fuel GDP growth

    thúc đẩy mạnh mẽ/làm nhiên liệu cho tăng trưởng GDP

    "Government spending is expected to fuel GDP growth in the next quarter."

    (Chi tiêu của chính phủ dự kiến sẽ thúc đẩy mạnh mẽ tăng trưởng GDP trong quý tới.)

  • to sustain GDP growth

    duy trì tăng trưởng GDP

    "Policies are needed to sustain GDP growth over the long term."

    (Cần có các chính sách để duy trì tăng trưởng GDP trong dài hạn.)

  • to fall short of GDP growth targets

    không đạt được mục tiêu tăng trưởng GDP

    "Many economies are expected to fall short of GDP growth targets this year."

    (Nhiều nền kinh tế dự kiến sẽ không đạt được mục tiêu tăng trưởng GDP trong năm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gdp growth

Danh từ
Lật mặt

Sự tăng trưởng giá trị thị trường đã điều chỉnh theo lạm phát của hàng hóa và dịch vụ được sản xuất bởi một nền kinh tế trong một khoảng thời gian.

"The country experienced significant GDP growth last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gdp growth".

Chỉ số quan trọng của nền kinh tế

Tăng trưởng GDP (GDP growth) được coi là một trong những chỉ số quan trọng nhất để đánh giá sức khỏe của một nền kinh tế và mức độ thịnh vượng của một quốc gia. Các chính phủ, nhà đầu tư và tổ chức quốc tế thường dựa vào chỉ số này để đưa ra các quyết định về chính sách, đầu tư và dự báo kinh tế.

Tầm quan trọng đối với đời sống

Mức tăng trưởng GDP dương thường gắn liền với việc tạo ra nhiều việc làm, thu nhập tăng lên, và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân. Ngược lại, tăng trưởng GDP âm (hay suy thoái kinh tế) có thể dẫn đến thất nghiệp gia tăng, giảm thu nhập và khó khăn kinh tế cho hộ gia đình.