(Top Banner Ad)
average income
B2
Danh từ B2 Kinh tế

average income

UK: /ˈævərɪdʒ ˈɪnkʌm/ • US: /ˈævərɪdʒ ˈɪnkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

thu nhập trung bình mức lương trung bình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The typical income earned by individuals or households in a specific group or area.

Vietnamese Meaning

Mức thu nhập trung bình kiếm được bởi các cá nhân hoặc hộ gia đình trong một nhóm hoặc khu vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The average income in this city is significantly higher than the national average."

    "Thu nhập trung bình ở thành phố này cao hơn đáng kể so với mức trung bình của cả nước."

  • "The government uses average income data to assess the effectiveness of its economic policies."

    "Chính phủ sử dụng dữ liệu thu nhập trung bình để đánh giá hiệu quả của các chính sách kinh tế."

  • "Calculating the average income helps economists understand income inequality."

    "Tính toán thu nhập trung bình giúp các nhà kinh tế hiểu rõ hơn về sự bất bình đẳng thu nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun average Mức trung bình, số trung bình cộng.
Verb average Tính trung bình; đạt mức trung bình là.
Adjective average Trung bình, thông thường.
Adverbial Phrase on average Tính ra trung bình, về trung bình.

Synonyms

Antonyms

minimum wage (lương tối thiểu)poverty level (mức nghèo khổ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
ʿawārīyah
Italian
avaria
French
avarie
English
average

Từ biển cả đến bảng lương

Từ 'average' có một nguồn gốc thú vị từ luật hàng hải. Khi một con tàu gặp bão và phải vứt bỏ hàng hóa để cứu tàu, tổn thất này không chỉ do chủ hàng chịu. Thay vào đó, chi phí thiệt hại được 'chia trung bình' (averaged out) cho tất cả các thương nhân có hàng trên tàu. Từ đó, 'average' mang ý nghĩa là một giá trị trung bình, đại diện cho một nhóm.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để so sánh mức sống giữa các khu vực địa lý, các nhóm dân số hoặc theo thời gian. Nó cung cấp một thước đo tổng quan về tình hình tài chính của một nhóm, mặc dù có thể bị ảnh hưởng bởi sự chênh lệch giàu nghèo. Cần phân biệt với 'median income' (thu nhập trung vị), là giá trị mà một nửa số người kiếm được nhiều hơn và một nửa kiếm được ít hơn. 'Average income' dễ bị ảnh hưởng bởi những người có thu nhập cực cao.

Prepositions

of in for

‘Average income *of* a country/region’ chỉ mức thu nhập trung bình của một quốc gia hoặc khu vực. ‘Average income *in* a city/state’ chỉ mức thu nhập trung bình trong một thành phố hoặc tiểu bang. ‘Average income *for* a profession/demographic’ chỉ mức thu nhập trung bình cho một ngành nghề hoặc nhóm nhân khẩu học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + average income
  • high/low high/low average income
    (thu nhập bình quân cao/thấp)
  • national national average income
    (thu nhập bình quân quốc gia)
  • household household average income
    (thu nhập bình quân hộ gia đình)
  • annual annual average income
    (thu nhập bình quân hàng năm)
Verb + average income
  • earn an average income
    (kiếm được một mức thu nhập trung bình)
  • calculate the average income
    (tính toán thu nhập bình quân)
  • exceed the average income
    (vượt quá mức thu nhập bình quân)
  • live on an average income
    (sống bằng mức thu nhập trung bình)
Preposition + average income
  • above the average income
    (cao hơn mức thu nhập bình quân)
  • below the average income
    (thấp hơn mức thu nhập bình quân)
  • around the average income
    (khoảng mức thu nhập bình quân)

Idioms

  • your average Joe / Jane

    Người bình thường, người dân điển hình (thường có thu nhập và lối sống trung bình).

    "The new tax policy will affect your average Joe more than the super-rich."

    (Chính sách thuế mới sẽ ảnh hưởng đến những người dân bình thường nhiều hơn là giới siêu giàu.)

  • to be in the middle-income bracket

    Thuộc nhóm thu nhập trung bình.

    "Most families in this suburb are in the middle-income bracket."

    (Hầu hết các gia đình ở vùng ngoại ô này đều thuộc nhóm thu nhập trung bình.)

  • to make a good living

    Kiếm được thu nhập tốt, đủ sống thoải mái (thường là trên mức trung bình).

    "She makes a good living as a freelance software developer."

    (Cô ấy kiếm sống tốt với công việc lập trình viên phần mềm tự do.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

average income

Danh từ
Lật mặt

Mức thu nhập trung bình kiếm được bởi các cá nhân hoặc hộ gia đình trong một nhóm hoặc khu vực cụ thể.

"The average income in this city is significantly higher than the national average."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "average income".

Thu nhập Trung bình (Mean) và Trung vị (Median)

Trong các báo cáo kinh tế ở phương Tây, bạn sẽ thường thấy 'median income' (thu nhập trung vị) thay vì 'average/mean income'. 'Average income' tính bằng cách cộng tất cả thu nhập và chia đều, nên nó có thể bị ảnh hưởng rất lớn bởi một vài người siêu giàu. Ngược lại, 'median income' là mức thu nhập của người đứng chính giữa trong danh sách, cho một cái nhìn thực tế hơn về 'người bình thường'.

Giấc mơ Mỹ và sự dịch chuyển xã hội

Khái niệm 'average income' gắn liền với 'Giấc mơ Mỹ' - ý tưởng rằng bất kỳ ai cũng có thể đạt được một cuộc sống trung lưu thoải mái thông qua làm việc chăm chỉ. Các cuộc tranh luận hiện đại thường xoay quanh việc liệu giấc mơ này có còn khả thi không, khi mà tốc độ tăng thu nhập bình quân đôi khi không theo kịp chi phí sinh hoạt ngày càng tăng.