(Top Banner Ad)
gear ratio
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật cơ khí, Vật lý

gear ratio

UK: /ˈɡɪə ˌreɪʃiəʊ/ • US: /ˈɡɪr ˌreɪʃioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ số truyền tỉ số truyền động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ratio of the number of rotations of the driving gear to one rotation of the driven gear.

Vietnamese Meaning

Tỷ số truyền động là tỷ lệ giữa số vòng quay của bánh răng chủ động và một vòng quay của bánh răng bị động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car has a high gear ratio for climbing steep hills."

    "Chiếc xe có tỷ số truyền động cao để leo dốc."

  • "A lower gear ratio provides higher speed but less torque."

    "Tỷ số truyền động thấp hơn mang lại tốc độ cao hơn nhưng mô-men xoắn ít hơn."

  • "The engineer calculated the optimal gear ratio for the new machine."

    "Kỹ sư đã tính toán tỷ số truyền động tối ưu cho máy móc mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gear bánh răng, thiết bị, đồ dùng
Verb gear (up) chuẩn bị, điều chỉnh bánh răng
Adjective geared được trang bị bánh răng; được điều chỉnh theo
Noun ratio tỷ lệ, tỷ số

Synonyms

transmission ratio (tỷ số truyền)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ratio
Old Norse
gervi
Middle English
gere
Early Modern English
ratio
Modern English
gear
Modern English
gear ratio

Nguồn gốc từ 'gear': Thiết bị và Bánh răng

Từ 'gear' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'gervi', mang nghĩa 'thiết bị, vật dụng' hoặc 'trang phục'. Nó ban đầu dùng để chỉ những thứ cần thiết để chuẩn bị cho một công việc hay chuyến đi. Sau này, vào khoảng thế kỷ 14, nghĩa của nó mở rộng để chỉ các bánh răng cơ khí, những bộ phận quan trọng giúp máy móc hoạt động.

Nguồn gốc từ 'ratio': Tỷ lệ và Tính toán

Từ 'ratio' xuất phát từ tiếng Latin 'ratio', có nghĩa là 'sự tính toán, suy luận, lý do' hoặc 'tỷ lệ'. Nó được dùng trong toán học để mô tả mối quan hệ định lượng giữa hai đại lượng. Từ này đã được tiếng Anh vay mượn vào đầu thế kỷ 17, mang ý nghĩa hiện đại về tỷ số hoặc tỷ lệ.

Sự kết hợp 'gear ratio': Chìa khóa của Cơ khí

'Gear ratio' là một thuật ngữ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện khi con người cần mô tả chính xác cách các bánh răng truyền chuyển động và thay đổi tốc độ hoặc lực trong hệ thống cơ khí. Nó trở thành một khái niệm cốt lõi trong kỹ thuật, đặc biệt là trong thiết kế xe cộ, máy móc công nghiệp, giúp tối ưu hóa hiệu suất và khả năng vận hành.

Usage Note

Tỷ số truyền động thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa tốc độ và mô-men xoắn trong một hệ thống bánh răng. Tỷ số này cho biết bánh răng bị động quay chậm hơn (tăng mô-men xoắn) hay nhanh hơn (giảm mô-men xoắn) so với bánh răng chủ động. Ví dụ, tỷ số 3:1 có nghĩa là bánh răng chủ động phải quay 3 vòng để bánh răng bị động quay 1 vòng. Tỷ số truyền động cao thường được dùng để tăng mô-men xoắn, trong khi tỷ số truyền động thấp được dùng để tăng tốc độ.

Prepositions

of in

* **gear ratio of X:Y**: Tỷ số truyền động *là* X:Y. Ví dụ: 'The gear ratio of this car is 3:1.'
* **gear ratio in X**: Tỷ số truyền động *trong* (một hệ thống). Ví dụ: 'The gear ratio in the first gear is quite high.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gear ratio
  • high high gear ratio
    (tỷ số truyền cao (tăng lực kéo, giảm tốc độ))
  • low low gear ratio
    (tỷ số truyền thấp (tăng tốc độ, giảm lực kéo))
  • optimal optimal gear ratio
    (tỷ số truyền tối ưu)
  • final final gear ratio
    (tỷ số truyền cuối cùng)
Verb + gear ratio
  • change change the gear ratio
    (thay đổi tỷ số truyền)
  • adjust adjust the gear ratio
    (điều chỉnh tỷ số truyền)
  • calculate calculate the gear ratio
    (tính toán tỷ số truyền)
  • select select the gear ratio
    (chọn tỷ số truyền)

Idioms

  • calculate the gear ratio

    Tính toán tỷ số truyền (trong kỹ thuật)

    "Engineers need to calculate the gear ratio to ensure the machine operates efficiently."

    (Các kỹ sư cần tính toán tỷ số truyền để đảm bảo máy móc hoạt động hiệu quả.)

  • adjust the gear ratio

    Điều chỉnh tỷ số truyền (để đạt hiệu suất mong muốn)

    "You can adjust the gear ratio on your bike to make climbing hills easier."

    (Bạn có thể điều chỉnh tỷ số truyền trên xe đạp để việc leo dốc dễ dàng hơn.)

  • an optimal gear ratio

    Một tỷ số truyền tối ưu (cho một mục đích cụ thể)

    "Finding an optimal gear ratio is key for fuel efficiency in vehicles."

    (Tìm kiếm một tỷ số truyền tối ưu là yếu tố then chốt cho hiệu quả nhiên liệu của xe cộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gear ratio

Danh từ
Lật mặt

Tỷ số truyền động là tỷ lệ giữa số vòng quay của bánh răng chủ động và một vòng quay của bánh răng bị động.

"The car has a high gear ratio for climbing steep hills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the gear ratio is optimized contributes significantly to the vehicle's fuel efficiency.
Việc tỉ số truyền động được tối ưu hóa đóng góp đáng kể vào hiệu quả sử dụng nhiên liệu của xe.
Phủ định
It's unlikely that the gear ratio alone determines the overall performance of the engine.
Không chắc rằng chỉ riêng tỉ số truyền động quyết định hiệu suất tổng thể của động cơ.
Nghi vấn
Whether the gear ratio needs adjustment is something the mechanic will determine.
Liệu tỉ số truyền động có cần điều chỉnh hay không là điều mà thợ máy sẽ xác định.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gear ratio".

Tỷ số truyền trong Đạp xe và Thể thao

Trong văn hóa đạp xe, việc hiểu và lựa chọn 'gear ratio' phù hợp là rất quan trọng. Người đi xe đạp chuyên nghiệp và nghiệp dư đều cần điều chỉnh tỷ số truyền của xe để tối ưu hóa tốc độ, sức lực khi leo dốc hoặc di chuyển trên địa hình bằng phẳng, giúp trải nghiệm đạp xe hiệu quả và thú vị hơn.

Tỷ số truyền trong Ô tô và Công nghiệp

'Gear ratio' là một khái niệm cốt lõi trong ngành công nghiệp ô tô và cơ khí. Nó quyết định hiệu suất của động cơ, khả năng tăng tốc, tốc độ tối đa và mức tiêu thụ nhiên liệu của xe. Trong các nhà máy, tỷ số truyền được thiết kế cẩn thận trong mọi loại máy móc để đảm bảo hoạt động chính xác và an toàn.