(Top Banner Ad)
gear tooth
B2
noun B2 Kỹ thuật cơ khí

gear tooth

UK: /ɡɪə tuːθ/ • US: /ɡɪər tuːθ/

Nghĩa tiếng Việt

răng bánh răng răng của bánh răng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One of the projecting ridges on a gear that mesh with similar ridges on another gear to transmit force and motion.

Vietnamese Meaning

Một trong những gờ nhô ra trên một bánh răng, khớp với các gờ tương tự trên một bánh răng khác để truyền lực và chuyển động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineer inspected each gear tooth for signs of wear."

    "Kỹ sư kiểm tra từng răng bánh răng để tìm dấu hiệu hao mòn."

  • "A chipped gear tooth can cause significant problems in the machine."

    "Một răng bánh răng bị sứt mẻ có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng trong máy móc."

  • "The strength of the gear tooth is crucial for its longevity."

    "Độ bền của răng bánh răng rất quan trọng cho tuổi thọ của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gear Bánh răng, thiết bị, bộ truyền động
Adjective geared Được trang bị bánh răng; hướng tới một mục tiêu cụ thể
Noun gearing Hệ thống bánh răng; tỷ lệ nợ trên vốn
Noun tooth Răng (của người, động vật, hoặc vật thể như lược, cưa)
Noun (plural) teeth Các răng (số nhiều của 'tooth')
Adjective toothed Có răng, có khía răng cưa
Adjective toothless Không có răng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
gervi
Middle English
gere
English
gear
Proto-Germanic
*tanþus
Old English
tōþ
Middle English
toth
English
tooth
English Compound
gear tooth

Nguồn gốc 'Gear tooth'

Từ 'gear tooth' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Gear' (bánh răng, thiết bị) xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'gervi' có nghĩa là 'trang bị' hoặc 'chuẩn bị'. Trong khi đó, 'tooth' (răng) có nguồn gốc rất xa xưa từ tiếng Proto-Germanic '*tanþus', và sau đó phát triển qua tiếng Anh cổ 'tōþ'. Khi ghép lại, 'gear tooth' mô tả chính xác một chiếc răng riêng lẻ trên một bánh răng, một phần thiết yếu của các hệ thống cơ khí.

Usage Note

Cụm từ 'gear tooth' đề cập cụ thể đến một răng riêng lẻ trên bánh răng. Số nhiều là 'gear teeth'. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh của thiết kế bánh răng, sản xuất và các vấn đề liên quan đến hiệu suất hoặc hư hỏng của bánh răng. Không nên nhầm lẫn với 'gear' (bánh răng) nói chung, bao gồm toàn bộ bánh răng có nhiều răng.

Prepositions

on of

'on' được sử dụng để chỉ vị trí của lực tác động lên răng (ví dụ: 'the force on the gear tooth'). 'of' thường dùng để mô tả một thuộc tính của răng (ví dụ: 'the shape of the gear tooth').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gear tooth
  • worn worn gear tooth
    (răng bánh răng bị mòn)
  • broken broken gear tooth
    (răng bánh răng bị gãy)
  • damaged damaged gear tooth
    (răng bánh răng bị hư hại)
  • missing missing gear tooth
    (răng bánh răng bị thiếu)
Verb + gear tooth
  • inspect inspect a gear tooth
    (kiểm tra một răng bánh răng)
  • replace replace a gear tooth
    (thay thế một răng bánh răng)
  • grind grind a gear tooth
    (mài một răng bánh răng)
Noun + gear tooth
  • profile gear tooth profile
    (biên dạng răng bánh răng)
  • surface gear tooth surface
    (bề mặt răng bánh răng)
  • wear gear tooth wear
    (sự mòn răng bánh răng)

Idioms

  • gear tooth failure

    sự hỏng răng bánh răng

    "Engineers identified the gear tooth failure as the primary cause of the machine breakdown."

    (Các kỹ sư xác định sự hỏng răng bánh răng là nguyên nhân chính gây ra sự cố máy móc.)

  • gear tooth contact

    tiếp xúc răng bánh răng

    "Proper gear tooth contact is crucial for efficient power transmission and smooth operation."

    (Sự tiếp xúc răng bánh răng đúng cách rất quan trọng để truyền lực hiệu quả và vận hành trơn tru.)

  • gear tooth count

    số lượng răng bánh răng

    "The gear tooth count on the pinion affects the overall gear ratio."

    (Số lượng răng bánh răng trên bánh răng chủ động ảnh hưởng đến tỷ số truyền tổng thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gear tooth

noun
Lật mặt

Một trong những gờ nhô ra trên một bánh răng, khớp với các gờ tương tự trên một bánh răng khác để truyền lực và chuyển động.

"The engineer inspected each gear tooth for signs of wear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gear, whose tooth was chipped, needed to be replaced.
Cái bánh răng, răng của nó bị mẻ, cần phải được thay thế.
Phủ định
The machine doesn't have a gear tooth that is strong enough to withstand the pressure.
Máy móc không có răng bánh răng nào đủ mạnh để chịu được áp lực.
Nghi vấn
Is that the gear tooth which you were telling me about?
Đó có phải là răng bánh răng mà bạn đã kể cho tôi nghe không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the engineer had inspected each gear tooth carefully, the machine would have not broken down so quickly.
Nếu kỹ sư đã kiểm tra cẩn thận từng răng bánh răng, máy móc đã không bị hỏng nhanh như vậy.
Phủ định
If the gear tooth hadn't been so worn, the machine might not have needed repair.
Nếu răng bánh răng không bị mòn nhiều như vậy, máy móc có lẽ đã không cần sửa chữa.
Nghi vấn
Would the entire system have failed if just one gear tooth had broken?
Toàn bộ hệ thống có bị hỏng không nếu chỉ một răng bánh răng bị gãy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gear tooth".

Biểu tượng của Kỹ thuật Chính xác

Răng bánh răng là một ví dụ điển hình của kỹ thuật chính xác. Mỗi răng phải được thiết kế và sản xuất với độ chính xác cao để đảm bảo hoạt động hiệu quả, trơn tru và truyền lực chính xác. Điều này phản ánh sự khéo léo và trình độ của con người trong việc tạo ra các máy móc phức tạp, đáng tin cậy, từ đồng hồ cho đến các hệ thống công nghiệp khổng lồ.

Thành phần thiết yếu trong Hệ thống Công nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, bánh răng thường được sử dụng trong biểu tượng để đại diện cho ngành công nghiệp, tiến bộ và các hệ thống liên kết chặt chẽ. Mỗi 'răng bánh răng' tuy nhỏ bé nhưng là một phần không thể thiếu của một tổng thể lớn hơn, chức năng hơn, phản ánh tầm quan trọng của từng thành phần cá nhân trong một hệ thống phức tạp hoặc trong xã hội.