gearing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system of gears.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống bánh răng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gearing of the machine allows it to operate at different speeds."
"Hệ thống bánh răng của máy cho phép nó hoạt động ở các tốc độ khác nhau."
-
"The car's gearing is designed for fuel efficiency."
"Hệ thống bánh răng của xe được thiết kế để tiết kiệm nhiên liệu."
-
"High gearing can increase profits, but also increases risk."
"Gearing cao có thể làm tăng lợi nhuận, nhưng cũng làm tăng rủi ro."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng trong lĩnh vực cơ khí để chỉ một hệ thống các bánh răng kết hợp với nhau để truyền động và thay đổi tốc độ hoặc mô-men xoắn.
Prepositions
gearings of (hệ thống bánh răng của...). gearings in (hệ thống bánh răng trong...).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high gearing (Tỷ lệ nợ trên vốn cao (tài chính); tỷ số truyền lớn (cơ khí))
-
low low gearing (Tỷ lệ nợ trên vốn thấp (tài chính); tỷ số truyền nhỏ (cơ khí))
-
financial financial gearing (Đòn bẩy tài chính, tỷ lệ nợ trên vốn)
-
overall overall gearing (Tổng thể hệ thống bánh răng; tỷ lệ đòn bẩy tài chính tổng thể)
-
adjust adjust the gearing (Điều chỉnh hệ thống bánh răng)
-
change change the gearing (Thay đổi hệ thống bánh răng (để thay đổi tốc độ/lực))
-
reduce reduce gearing (Giảm tỷ lệ nợ trên vốn (tài chính))
-
increase increase gearing (Tăng tỷ lệ nợ trên vốn (tài chính))
Idioms
-
to be gearing up for something
Đang chuẩn bị sẵn sàng, đang tăng cường nỗ lực cho điều gì đó
"The company is gearing up for the launch of its new product."
(Công ty đang chuẩn bị sẵn sàng cho việc ra mắt sản phẩm mới của mình.)
-
to be gearing down
Giảm tốc độ, giảm cường độ hoạt động hoặc chuẩn bị thư giãn
"After a busy week, I'm gearing down for the weekend."
(Sau một tuần bận rộn, tôi đang giảm cường độ làm việc để chuẩn bị cho cuối tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gearing
Danh từMột hệ thống bánh răng.
"The gearing of the machine allows it to operate at different speeds."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Gear up for the challenge ahead! |
Hãy chuẩn bị tinh thần cho thử thách phía trước! |
| Phủ định | Don't gear the machine too high! |
Đừng điều chỉnh máy móc lên số quá cao! |
| Nghi vấn | Please gear your presentation towards a younger audience. |
Vui lòng điều chỉnh bài thuyết trình của bạn hướng tới đối tượng khán giả trẻ hơn. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the race starts, the team will have geared up their bicycles for optimal performance. |
Trước khi cuộc đua bắt đầu, đội sẽ đã trang bị xe đạp của họ để đạt hiệu suất tối ưu. |
| Phủ định | By next year, the company won't have geared its production towards sustainable practices completely. |
Đến năm sau, công ty sẽ chưa hoàn toàn hướng sản xuất của mình tới các hoạt động bền vững. |
| Nghi vấn | Will the factory have geared its machines to produce more efficiently by the end of the quarter? |
Liệu nhà máy sẽ đã trang bị máy móc của mình để sản xuất hiệu quả hơn vào cuối quý? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company was gearing up for the product launch last quarter. |
Quý trước, công ty đã chuẩn bị cho việc ra mắt sản phẩm. |
| Phủ định | They weren't gearing the machine correctly, which caused the malfunction. |
Họ đã không điều chỉnh máy móc đúng cách, điều này gây ra sự cố. |
| Nghi vấn | Were they gearing the system towards automation at that time? |
Vào thời điểm đó, họ có đang hướng hệ thống tới tự động hóa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gearing".
