(Top Banner Ad)
gearing
B2
Danh từ B2 Cơ khí, Tài chính

gearing

UK: /ˈɡɪərɪŋ/ • US: /ˈɡɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống bánh răng tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu đòn bẩy tài chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of gears.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống bánh răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gearing of the machine allows it to operate at different speeds."

    "Hệ thống bánh răng của máy cho phép nó hoạt động ở các tốc độ khác nhau."

  • "The car's gearing is designed for fuel efficiency."

    "Hệ thống bánh răng của xe được thiết kế để tiết kiệm nhiên liệu."

  • "High gearing can increase profits, but also increases risk."

    "Gearing cao có thể làm tăng lợi nhuận, nhưng cũng làm tăng rủi ro."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gear Bánh răng, thiết bị, dụng cụ
Verb gear Lắp bánh răng, chuẩn bị, điều chỉnh
Adjective geared Được trang bị bánh răng, được điều chỉnh để phù hợp
Noun gearing Hệ thống bánh răng; sự chuẩn bị; tỷ lệ nợ trên vốn (tài chính)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cơ khí, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
gervi
Middle English
gere
English
gear
English
gearing

Từ 'Trang bị' đến 'Chuẩn bị'

Từ nguyên của 'gearing' bắt nguồn từ động từ 'gear', mà từ này lại có gốc từ tiếng Na Uy cổ 'gervi', nghĩa là 'sự chuẩn bị, trang bị' hoặc 'quần áo, đồ dùng'. Ban đầu, 'gear' được dùng để chỉ các công cụ, thiết bị hoặc thậm chí là trang phục cá nhân. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ hệ thống bánh răng trong máy móc, và 'gearing' ra đời để diễn tả hành động chuẩn bị hoặc hệ thống bánh răng đó.

Usage Note

Thường dùng trong lĩnh vực cơ khí để chỉ một hệ thống các bánh răng kết hợp với nhau để truyền động và thay đổi tốc độ hoặc mô-men xoắn.

Prepositions

of in

gearings of (hệ thống bánh răng của...). gearings in (hệ thống bánh răng trong...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gearing (Cơ khí & Tài chính)
  • high high gearing
    (Tỷ lệ nợ trên vốn cao (tài chính); tỷ số truyền lớn (cơ khí))
  • low low gearing
    (Tỷ lệ nợ trên vốn thấp (tài chính); tỷ số truyền nhỏ (cơ khí))
  • financial financial gearing
    (Đòn bẩy tài chính, tỷ lệ nợ trên vốn)
  • overall overall gearing
    (Tổng thể hệ thống bánh răng; tỷ lệ đòn bẩy tài chính tổng thể)
Verb + gearing (Hành động & Chuẩn bị)
  • adjust adjust the gearing
    (Điều chỉnh hệ thống bánh răng)
  • change change the gearing
    (Thay đổi hệ thống bánh răng (để thay đổi tốc độ/lực))
  • reduce reduce gearing
    (Giảm tỷ lệ nợ trên vốn (tài chính))
  • increase increase gearing
    (Tăng tỷ lệ nợ trên vốn (tài chính))

Idioms

  • to be gearing up for something

    Đang chuẩn bị sẵn sàng, đang tăng cường nỗ lực cho điều gì đó

    "The company is gearing up for the launch of its new product."

    (Công ty đang chuẩn bị sẵn sàng cho việc ra mắt sản phẩm mới của mình.)

  • to be gearing down

    Giảm tốc độ, giảm cường độ hoạt động hoặc chuẩn bị thư giãn

    "After a busy week, I'm gearing down for the weekend."

    (Sau một tuần bận rộn, tôi đang giảm cường độ làm việc để chuẩn bị cho cuối tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gearing

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống bánh răng.

"The gearing of the machine allows it to operate at different speeds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Gear up for the challenge ahead!
Hãy chuẩn bị tinh thần cho thử thách phía trước!
Phủ định
Don't gear the machine too high!
Đừng điều chỉnh máy móc lên số quá cao!
Nghi vấn
Please gear your presentation towards a younger audience.
Vui lòng điều chỉnh bài thuyết trình của bạn hướng tới đối tượng khán giả trẻ hơn.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the race starts, the team will have geared up their bicycles for optimal performance.
Trước khi cuộc đua bắt đầu, đội sẽ đã trang bị xe đạp của họ để đạt hiệu suất tối ưu.
Phủ định
By next year, the company won't have geared its production towards sustainable practices completely.
Đến năm sau, công ty sẽ chưa hoàn toàn hướng sản xuất của mình tới các hoạt động bền vững.
Nghi vấn
Will the factory have geared its machines to produce more efficiently by the end of the quarter?
Liệu nhà máy sẽ đã trang bị máy móc của mình để sản xuất hiệu quả hơn vào cuối quý?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was gearing up for the product launch last quarter.
Quý trước, công ty đã chuẩn bị cho việc ra mắt sản phẩm.
Phủ định
They weren't gearing the machine correctly, which caused the malfunction.
Họ đã không điều chỉnh máy móc đúng cách, điều này gây ra sự cố.
Nghi vấn
Were they gearing the system towards automation at that time?
Vào thời điểm đó, họ có đang hướng hệ thống tới tự động hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gearing".

Bánh răng: Động lực của Cách mạng Công nghiệp

Hệ thống bánh răng (gearing) là một yếu tố cốt lõi và không thể thiếu trong sự phát triển của cuộc Cách mạng Công nghiệp. Từ những chiếc đồng hồ cơ khí đầu tiên đến các nhà máy dệt và động cơ hơi nước khổng lồ, bánh răng đã giúp truyền lực, thay đổi tốc độ và hướng chuyển động một cách hiệu quả, định hình thế giới hiện đại của chúng ta và mở ra kỷ nguyên sản xuất hàng loạt.

Đòn bẩy tài chính: Con dao hai lưỡi trong kinh doanh

Trong lĩnh vực tài chính, 'gearing' (thường được gọi là đòn bẩy tài chính) là một khái niệm quan trọng để đánh giá sức khỏe tài chính của một công ty. Nó chỉ việc một công ty sử dụng nợ để tài trợ cho hoạt động và mở rộng của mình. Mặc dù đòn bẩy có thể khuếch đại lợi nhuận cho cổ đông khi công việc kinh doanh thuận lợi, nó cũng làm tăng đáng kể rủi ro tài chính, đòi hỏi các nhà quản lý phải cân nhắc kỹ lưỡng chiến lược này.