gender incongruence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of feeling that one's gender identity does not match one's assigned sex.
Vietnamese Meaning
Trạng thái cảm thấy rằng bản dạng giới của một người không phù hợp với giới tính sinh học được gán cho họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Gender incongruence can lead to significant distress and mental health challenges."
"Sự không phù hợp giới có thể dẫn đến đau khổ đáng kể và những thách thức về sức khỏe tâm thần."
-
"Studies have shown that early identification of gender incongruence can improve mental health outcomes."
"Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc xác định sớm sự không phù hợp giới có thể cải thiện các kết quả về sức khỏe tâm thần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gender | Giới tính, bản dạng giới |
| Adjective | incongruent | Không tương thích, không phù hợp |
| Noun | gender identity | Bản dạng giới |
| Noun | congruence | Sự tương thích, sự phù hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gender incongruence mô tả sự khác biệt sâu sắc giữa bản dạng giới mà một người cảm nhận và giới tính mà họ được chỉ định khi sinh. Nó thường liên quan đến chứng khó nuốt giới (gender dysphoria) nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Khái niệm này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực tâm lý học, y học và xã hội học để mô tả trải nghiệm của người chuyển giới và những người có bản dạng giới không phù hợp với các quy chuẩn xã hội.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'in', thường là trong các cụm như 'gender incongruence in children' (sự không phù hợp giới ở trẻ em) để chỉ đối tượng nghiên cứu hoặc nhóm người cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
marked marked gender incongruence (sự không tương thích giới tính rõ rệt)
-
persistent persistent gender incongruence (sự không tương thích giới tính kéo dài)
-
severe severe gender incongruence (sự không tương thích giới tính nghiêm trọng)
-
experience experience gender incongruence (trải nghiệm sự không tương thích giới tính)
-
diagnose diagnose gender incongruence (chẩn đoán sự không tương thích giới tính)
-
address address gender incongruence (giải quyết sự không tương thích giới tính)
-
diagnosis diagnosis of gender incongruence (chẩn đoán về sự không tương thích giới tính)
-
management management of gender incongruence (việc quản lý sự không tương thích giới tính)
-
treatment treatment for gender incongruence (điều trị cho sự không tương thích giới tính)
Idioms
-
to experience gender incongruence
trải nghiệm sự không tương thích giới tính
"Many individuals who experience gender incongruence seek professional support."
(Nhiều cá nhân trải nghiệm sự không tương thích giới tính tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp.)
-
a diagnosis of gender incongruence
một chẩn đoán về sự không tương thích giới tính
"Receiving a diagnosis of gender incongruence can be an important step for some in accessing medical care."
(Việc nhận được chẩn đoán về sự không tương thích giới tính có thể là một bước quan trọng đối với một số người trong việc tiếp cận chăm sóc y tế.)
-
managing gender incongruence
quản lý/điều trị sự không tương thích giới tính
"Managing gender incongruence often involves a holistic approach including therapy and sometimes hormone treatment."
(Việc quản lý sự không tương thích giới tính thường bao gồm một cách tiếp cận toàn diện, bao gồm liệu pháp và đôi khi là điều trị hormone.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gender incongruence
nounTrạng thái cảm thấy rằng bản dạng giới của một người không phù hợp với giới tính sinh học được gán cho họ.
"Gender incongruence can lead to significant distress and mental health challenges."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gender incongruence".
