(Top Banner Ad)
gender incongruence
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học, Y học

gender incongruence

UK: /ˈdʒɛndə(r) ˌɪnkənˈɡruːəns/ • US: /ˈdʒɛndər ˌɪnkənˈɡruːəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự không phù hợp giới bất tương hợp giới không tương thích giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of feeling that one's gender identity does not match one's assigned sex.

Vietnamese Meaning

Trạng thái cảm thấy rằng bản dạng giới của một người không phù hợp với giới tính sinh học được gán cho họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gender incongruence can lead to significant distress and mental health challenges."

    "Sự không phù hợp giới có thể dẫn đến đau khổ đáng kể và những thách thức về sức khỏe tâm thần."

  • "Studies have shown that early identification of gender incongruence can improve mental health outcomes."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc xác định sớm sự không phù hợp giới có thể cải thiện các kết quả về sức khỏe tâm thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gender Giới tính, bản dạng giới
Adjective incongruent Không tương thích, không phù hợp
Noun gender identity Bản dạng giới
Noun congruence Sự tương thích, sự phù hợp

Synonyms

gender dysphoria (chứng khó nuốt giới)gender nonconformity (sự không tuân thủ giới)

Antonyms

gender congruence (sự phù hợp giới)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genus
Old French
gendre
Latin
congruere
English
gender
English
incongruence
English
gender incongruence

Nguồn gốc từ 'Gender'

Từ 'gender' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'genus' (nghĩa là 'loài, loại, giới tính'). Qua tiếng Pháp cổ 'gendre', nó du nhập vào tiếng Anh, ban đầu cũng mang nghĩa 'loại, chủng'. Theo thời gian, đặc biệt trong các nghiên cứu xã hội học và tâm lý học hiện đại, 'gender' đã phát triển ý nghĩa để chỉ vai trò xã hội, bản dạng cá nhân liên quan đến nam/nữ, phân biệt với 'sex' (giới tính sinh học).

Nguồn gốc từ 'Incongruence'

Từ 'incongruence' được tạo thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') và từ 'congruence'. 'Congruence' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'congruere' (nghĩa là 'phù hợp, tương đồng'). Do đó, 'incongruence' có nghĩa là 'sự không phù hợp, sự không tương thích'. Khi kết hợp với 'gender', nó mô tả một tình trạng không khớp giữa bản dạng giới nội tại của một người với giới tính được gán khi sinh.

Usage Note

Gender incongruence mô tả sự khác biệt sâu sắc giữa bản dạng giới mà một người cảm nhận và giới tính mà họ được chỉ định khi sinh. Nó thường liên quan đến chứng khó nuốt giới (gender dysphoria) nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Khái niệm này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực tâm lý học, y học và xã hội học để mô tả trải nghiệm của người chuyển giới và những người có bản dạng giới không phù hợp với các quy chuẩn xã hội.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', thường là trong các cụm như 'gender incongruence in children' (sự không phù hợp giới ở trẻ em) để chỉ đối tượng nghiên cứu hoặc nhóm người cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gender incongruence
  • marked marked gender incongruence
    (sự không tương thích giới tính rõ rệt)
  • persistent persistent gender incongruence
    (sự không tương thích giới tính kéo dài)
  • severe severe gender incongruence
    (sự không tương thích giới tính nghiêm trọng)
Verb + gender incongruence
  • experience experience gender incongruence
    (trải nghiệm sự không tương thích giới tính)
  • diagnose diagnose gender incongruence
    (chẩn đoán sự không tương thích giới tính)
  • address address gender incongruence
    (giải quyết sự không tương thích giới tính)
Noun + of/for + gender incongruence
  • diagnosis diagnosis of gender incongruence
    (chẩn đoán về sự không tương thích giới tính)
  • management management of gender incongruence
    (việc quản lý sự không tương thích giới tính)
  • treatment treatment for gender incongruence
    (điều trị cho sự không tương thích giới tính)

Idioms

  • to experience gender incongruence

    trải nghiệm sự không tương thích giới tính

    "Many individuals who experience gender incongruence seek professional support."

    (Nhiều cá nhân trải nghiệm sự không tương thích giới tính tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp.)

  • a diagnosis of gender incongruence

    một chẩn đoán về sự không tương thích giới tính

    "Receiving a diagnosis of gender incongruence can be an important step for some in accessing medical care."

    (Việc nhận được chẩn đoán về sự không tương thích giới tính có thể là một bước quan trọng đối với một số người trong việc tiếp cận chăm sóc y tế.)

  • managing gender incongruence

    quản lý/điều trị sự không tương thích giới tính

    "Managing gender incongruence often involves a holistic approach including therapy and sometimes hormone treatment."

    (Việc quản lý sự không tương thích giới tính thường bao gồm một cách tiếp cận toàn diện, bao gồm liệu pháp và đôi khi là điều trị hormone.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gender incongruence

noun
Lật mặt

Trạng thái cảm thấy rằng bản dạng giới của một người không phù hợp với giới tính sinh học được gán cho họ.

"Gender incongruence can lead to significant distress and mental health challenges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gender incongruence".

Sự Thay Đổi Thuật Ngữ Y Khoa

Trong phiên bản mới nhất của Bảng phân loại bệnh quốc tế (ICD-11) do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ban hành, thuật ngữ 'rối loạn bản dạng giới' (gender identity disorder) đã được thay thế bằng 'không tương thích giới tính' (gender incongruence). Sự thay đổi này đánh dấu một bước tiến quan trọng, nhằm giảm bớt sự kỳ thị và không còn coi sự không phù hợp giữa bản dạng giới và giới tính sinh học là một 'rối loạn tâm thần', mà là một tình trạng sức khỏe có thể cần được hỗ trợ y tế.

Phân Biệt Bản Dạng Giới và Giới Tính Sinh Học

Khái niệm 'gender incongruence' giúp làm rõ sự khác biệt giữa giới tính được gán khi sinh (sex assigned at birth) và bản dạng giới (gender identity) – tức là cảm nhận nội tại của một người về việc mình là nam, nữ, cả hai, hoặc không phải cả hai. Nó nhấn mạnh rằng bản dạng giới là một khía cạnh cơ bản của con người và sự không tương thích không phải là một sự lựa chọn mà là một trải nghiệm tự nhiên của một số người.