generation gap
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lack of understanding and communication between older and younger people.
Vietnamese Meaning
Sự thiếu hiểu biết và giao tiếp giữa người lớn tuổi và người trẻ tuổi; khoảng cách thế hệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The generation gap is often blamed for misunderstandings between parents and their children."
"Khoảng cách thế hệ thường bị đổ lỗi cho những hiểu lầm giữa cha mẹ và con cái."
-
"Technology has widened the generation gap."
"Công nghệ đã nới rộng khoảng cách thế hệ."
-
"Bridging the generation gap requires empathy and understanding."
"Thu hẹp khoảng cách thế hệ đòi hỏi sự đồng cảm và thấu hiểu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | generation | thế hệ; sự sản sinh |
| Adjective | generational | thuộc về thế hệ |
| Verb | generate | tạo ra, sản sinh |
| Noun | gap | khoảng trống, khe hở, sự khác biệt lớn |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự khác biệt về quan điểm, giá trị, sở thích và hành vi giữa các thế hệ khác nhau. Sự khác biệt này có thể dẫn đến xung đột và khó khăn trong giao tiếp. Khái niệm này nhấn mạnh sự thay đổi liên tục của xã hội và văn hóa, dẫn đến việc các thế hệ khác nhau có những trải nghiệm và quan điểm khác nhau. Không giống như 'age difference' (sự khác biệt về tuổi tác) chỉ đơn thuần là sự khác biệt về số năm, 'generation gap' bao hàm sự khác biệt về văn hóa và tư tưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bridge to bridge the generation gap (thu hẹp/kết nối khoảng cách thế hệ)
-
widen to widen the generation gap (mở rộng khoảng cách thế hệ)
-
understand to understand the generation gap (hiểu về khoảng cách thế hệ)
-
address to address the generation gap (giải quyết vấn đề khoảng cách thế hệ)
Idioms
-
to bridge the generation gap
thu hẹp hoặc kết nối khoảng cách giữa các thế hệ
"Communication is key to bridging the generation gap between parents and children."
(Giao tiếp là chìa khóa để thu hẹp khoảng cách thế hệ giữa cha mẹ và con cái.)
-
the generation gap is real
khoảng cách thế hệ là có thật/rõ ràng
"Many teenagers feel that the generation gap is real, making it hard for adults to understand them."
(Nhiều thanh thiếu niên cảm thấy khoảng cách thế hệ là có thật, khiến người lớn khó hiểu họ.)
-
to experience a generation gap
trải nghiệm khoảng cách thế hệ (cảm thấy sự khác biệt giữa các thế hệ)
"Grandparents often experience a generation gap when trying to understand their grandchildren's use of social media."
(Ông bà thường trải nghiệm khoảng cách thế hệ khi cố gắng hiểu cách các cháu sử dụng mạng xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
generation gap
nounSự thiếu hiểu biết và giao tiếp giữa người lớn tuổi và người trẻ tuổi; khoảng cách thế hệ.
"The generation gap is often blamed for misunderstandings between parents and their children."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generation gap".
