(Top Banner Ad)
generation gap
B2
noun B2 Xã hội học, Tâm lý học

generation gap

UK: /ˌdʒenəˈreɪʃən ɡæp/ • US: /ˌdʒenəˈreɪʃən ɡæp/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng cách thế hệ hố sâu thế hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lack of understanding and communication between older and younger people.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hiểu biết và giao tiếp giữa người lớn tuổi và người trẻ tuổi; khoảng cách thế hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The generation gap is often blamed for misunderstandings between parents and their children."

    "Khoảng cách thế hệ thường bị đổ lỗi cho những hiểu lầm giữa cha mẹ và con cái."

  • "Technology has widened the generation gap."

    "Công nghệ đã nới rộng khoảng cách thế hệ."

  • "Bridging the generation gap requires empathy and understanding."

    "Thu hẹp khoảng cách thế hệ đòi hỏi sự đồng cảm và thấu hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun generation thế hệ; sự sản sinh
Adjective generational thuộc về thế hệ
Verb generate tạo ra, sản sinh
Noun gap khoảng trống, khe hở, sự khác biệt lớn

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generatio
Old Norse
gap
English
generation gap

Sự Ra Đời Của 'Khoảng Cách Thế Hệ'

Cụm từ 'generation gap' bắt đầu trở nên phổ biến vào những năm 1960, đặc biệt là trong bối cảnh văn hóa và xã hội phương Tây. Nó được dùng để mô tả sự khác biệt lớn về quan điểm, giá trị và lối sống giữa giới trẻ (thế hệ 'baby boomer') và thế hệ cha mẹ của họ. Những khác biệt này thường xuất hiện trong âm nhạc, thời trang, chính trị và các chuẩn mực xã hội, tạo nên một sự chia tách rõ rệt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự khác biệt về quan điểm, giá trị, sở thích và hành vi giữa các thế hệ khác nhau. Sự khác biệt này có thể dẫn đến xung đột và khó khăn trong giao tiếp. Khái niệm này nhấn mạnh sự thay đổi liên tục của xã hội và văn hóa, dẫn đến việc các thế hệ khác nhau có những trải nghiệm và quan điểm khác nhau. Không giống như 'age difference' (sự khác biệt về tuổi tác) chỉ đơn thuần là sự khác biệt về số năm, 'generation gap' bao hàm sự khác biệt về văn hóa và tư tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + generation gap
  • bridge to bridge the generation gap
    (thu hẹp/kết nối khoảng cách thế hệ)
  • widen to widen the generation gap
    (mở rộng khoảng cách thế hệ)
  • understand to understand the generation gap
    (hiểu về khoảng cách thế hệ)
  • address to address the generation gap
    (giải quyết vấn đề khoảng cách thế hệ)

Idioms

  • to bridge the generation gap

    thu hẹp hoặc kết nối khoảng cách giữa các thế hệ

    "Communication is key to bridging the generation gap between parents and children."

    (Giao tiếp là chìa khóa để thu hẹp khoảng cách thế hệ giữa cha mẹ và con cái.)

  • the generation gap is real

    khoảng cách thế hệ là có thật/rõ ràng

    "Many teenagers feel that the generation gap is real, making it hard for adults to understand them."

    (Nhiều thanh thiếu niên cảm thấy khoảng cách thế hệ là có thật, khiến người lớn khó hiểu họ.)

  • to experience a generation gap

    trải nghiệm khoảng cách thế hệ (cảm thấy sự khác biệt giữa các thế hệ)

    "Grandparents often experience a generation gap when trying to understand their grandchildren's use of social media."

    (Ông bà thường trải nghiệm khoảng cách thế hệ khi cố gắng hiểu cách các cháu sử dụng mạng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

generation gap

noun
Lật mặt

Sự thiếu hiểu biết và giao tiếp giữa người lớn tuổi và người trẻ tuổi; khoảng cách thế hệ.

"The generation gap is often blamed for misunderstandings between parents and their children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generation gap".

Thập niên 1960 và Sự Nổi Dậy của Khoảng Cách Thế Hệ

Cụm từ 'generation gap' trở nên nổi bật vào những năm 1960, khi thế hệ 'baby boomers' lớn lên với những giá trị và quan điểm khác biệt đáng kể so với thế hệ cha mẹ của họ (thế hệ 'silent generation'). Đây là thời kỳ của các phong trào phản văn hóa, sự thay đổi về chính trị, âm nhạc (như Rock & Roll) và thời trang, làm nổi bật sự chia rẽ giữa cũ và mới.

Công nghệ và Khoảng Cách Thế Hệ Ngày Nay

Trong thời đại hiện nay, công nghệ số và mạng xã hội là một trong những yếu tố chính làm sâu sắc thêm khoảng cách thế hệ. Cách các thế hệ trẻ (Gen Z, Gen Alpha) tương tác với thế giới trực tuyến, tiếp nhận thông tin và giao tiếp thường khác biệt rất lớn so với thế hệ lớn tuổi hơn, dẫn đến những thách thức mới trong giao tiếp và sự thấu hiểu.