(Top Banner Ad)
generational conflict
B2
noun B2 Sociology, Psychology, Political Science

generational conflict

UK: /ˌdʒɛnəˈreɪʃənəl ˈkɒnflɪkt/ • US: /ˌdʒɛnəˈreɪʃənəl ˈkɑnflɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

xung đột thế hệ mâu thuẫn thế hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Disagreements, disputes, or clashes in values, attitudes, or behaviors between different generations, often stemming from differing experiences, cultural norms, and societal expectations.

Vietnamese Meaning

Sự bất đồng, tranh chấp hoặc xung đột về giá trị, thái độ hoặc hành vi giữa các thế hệ khác nhau, thường bắt nguồn từ những trải nghiệm, chuẩn mực văn hóa và kỳ vọng xã hội khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The generational conflict over technology use is evident in many families."

    "Xung đột thế hệ về việc sử dụng công nghệ là điều hiển nhiên trong nhiều gia đình."

  • "Many companies are struggling to manage the generational conflict between Baby Boomers and Millennials."

    "Nhiều công ty đang phải vật lộn để giải quyết xung đột thế hệ giữa Baby Boomers và Millennials."

  • "The generational conflict surrounding climate change is a pressing global issue."

    "Xung đột thế hệ xung quanh biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu cấp bách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun generation Thế hệ
Verb generate Tạo ra, sản sinh
Adjective generational Thuộc về thế hệ
Noun conflict Sự xung đột, mâu thuẫn
Verb conflict Xung đột, mâu thuẫn
Adjective conflicted (Cảm thấy) mâu thuẫn, băn khoăn

Synonyms

generation gap (khoảng cách thế hệ)intergenerational tension (căng thẳng giữa các thế hệ)

Antonyms

generational harmony (sự hòa hợp giữa các thế hệ)intergenerational understanding (sự thấu hiểu giữa các thế hệ)

Related Words

cohort effect (hiệu ứng когорта (ảnh hưởng của các sự kiện lịch sử đối với một thế hệ))values (giá trị)norms (chuẩn mực)

Subject Area

Sociology, Psychology, Political Science

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generatio
Old French
generacion
Middle English
generacion
English
generation
Latin
conflictus
Middle English
conflict
English
conflict

Nguồn gốc từ ngữ

Từ 'generation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'generatio' có nghĩa là 'sự sinh sản, thế hệ'. Còn 'conflict' cũng từ tiếng Latin 'conflictus', mang nghĩa 'sự đụng độ, tranh chấp'. Vì vậy, 'generational conflict' diễn tả sự bất đồng, mâu thuẫn giữa các nhóm người thuộc các thế hệ khác nhau, thường do khác biệt về quan điểm, giá trị.

Usage Note

This term is used to describe tensions that arise when the beliefs and practices of one generation clash with those of another. It's often discussed in the context of family dynamics, workplace interactions, and broader societal trends. It differs from simple disagreement by implying a systematic and persistent pattern of opposition rooted in generational differences.

Prepositions

between within over

"generational conflict between X and Y" indicates the conflict occurs between the generations X and Y. "generational conflict within X" suggests conflict happening inside a specific generation, often regarding sub-groups or evolving views. "generational conflict over Z" means the conflict arises due to differing views or values regarding Z.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + generational conflict
  • deep deep generational conflict
    (xung đột thế hệ sâu sắc)
  • ongoing ongoing generational conflict
    (xung đột thế hệ đang diễn ra/tiếp diễn)
  • widespread widespread generational conflict
    (xung đột thế hệ lan rộng/phổ biến)
  • potential potential generational conflict
    (xung đột thế hệ tiềm ẩn)
Verb + generational conflict
  • address address generational conflict
    (giải quyết xung đột thế hệ)
  • fuel fuel generational conflict
    (châm ngòi/đổ thêm dầu vào xung đột thế hệ)
  • experience experience generational conflict
    (trải qua xung đột thế hệ)
  • resolve resolve generational conflict
    (hóa giải/giải quyết xung đột thế hệ)

Idioms

  • The seeds of generational conflict

    Mầm mống/nguyên nhân tiềm tàng của xung đột thế hệ

    "The rapid pace of technological change often plants the seeds of generational conflict."

    (Tốc độ thay đổi công nghệ nhanh chóng thường gieo mầm mống xung đột thế hệ.)

  • To bridge generational conflict

    Hàn gắn/thu hẹp/kết nối xung đột thế hệ

    "Good communication is key to bridging generational conflict in the workplace."

    (Giao tiếp tốt là chìa khóa để hàn gắn xung đột thế hệ tại nơi làm việc.)

  • To navigate generational conflict

    Điều hướng/ứng phó với xung đột thế hệ

    "Leaders must learn how to navigate generational conflict to maintain harmony."

    (Các nhà lãnh đạo phải học cách điều hướng xung đột thế hệ để duy trì sự hòa hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

generational conflict

noun
Lật mặt

Sự bất đồng, tranh chấp hoặc xung đột về giá trị, thái độ hoặc hành vi giữa các thế hệ khác nhau, thường bắt nguồn từ những trải nghiệm, chuẩn mực văn hóa và kỳ vọng xã hội khác nhau.

"The generational conflict over technology use is evident in many families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The study focused on families, where generational conflict was a significant factor impacting their dynamics.
Nghiên cứu tập trung vào các gia đình, nơi mà xung đột thế hệ là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến động lực của họ.
Phủ định
There wasn't any noticeable generational conflict in the community, which surprised researchers.
Không có bất kỳ xung đột thế hệ đáng chú ý nào trong cộng đồng, điều này làm các nhà nghiên cứu ngạc nhiên.
Nghi vấn
Is generational conflict, which is often portrayed in the media, truly as prevalent as it seems?
Xung đột thế hệ, vốn thường được miêu tả trên các phương tiện truyền thông, có thực sự phổ biến như vẻ bề ngoài của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generational conflict".

Khoảng cách thế hệ (Generation Gap)

Khoảng cách thế hệ là một khái niệm liên quan chặt chẽ, thường là nguyên nhân gốc rễ dẫn đến xung đột thế hệ. Nó chỉ sự khác biệt lớn về quan điểm, giá trị sống, lối suy nghĩ giữa các thế hệ, thường biểu hiện qua các vấn đề như công nghệ, chính trị, đạo đức và lối sống.

Nguồn gốc phổ biến của xung đột

Xung đột thế hệ thường nảy sinh từ sự khác biệt về tiếp cận công nghệ, quan điểm chính trị, giá trị đạo đức, hay thậm chí là lựa chọn nghề nghiệp và phong cách sống. Ví dụ, thế hệ trẻ thường thành thạo công nghệ hơn, trong khi thế hệ lớn tuổi có thể giữ những giá trị truyền thống hơn, dẫn đến những va chạm trong giao tiếp và cách ứng xử.