(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ genetic material
C1

genetic material

noun

Nghĩa tiếng Việt

vật chất di truyền chất liệu di truyền
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Genetic material'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Vật chất di truyền trong nhiễm sắc thể của tất cả các sinh vật sống.

Definition (English Meaning)

The hereditary material in the chromosomes of all living organisms.

Ví dụ Thực tế với 'Genetic material'

  • "The genetic material of a cell is organized into chromosomes."

    "Vật chất di truyền của một tế bào được tổ chức thành nhiễm sắc thể."

  • "Scientists are studying the genetic material of the virus to develop a vaccine."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu vật chất di truyền của virus để phát triển vắc-xin."

  • "The analysis of genetic material can reveal information about a person's ancestry."

    "Phân tích vật chất di truyền có thể tiết lộ thông tin về tổ tiên của một người."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Genetic material'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: genetic material
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sinh học

Ghi chú Cách dùng 'Genetic material'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này đề cập đến DNA hoặc RNA, mang thông tin di truyền quyết định các đặc điểm của một sinh vật. Nó là một thuật ngữ khoa học được sử dụng rộng rãi trong di truyền học, sinh học phân tử và các lĩnh vực liên quan. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng các cụm từ liên quan như 'DNA', 'RNA', 'genome' có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Genetic material'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)