(Top Banner Ad)
genetic material
C1
noun C1 Sinh học

genetic material

UK: /dʒəˈnetɪk məˈtɪəriəl/ • US: /dʒəˈnetɪk məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

vật chất di truyền chất liệu di truyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The hereditary material in the chromosomes of all living organisms.

Vietnamese Meaning

Vật chất di truyền trong nhiễm sắc thể của tất cả các sinh vật sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The genetic material of a cell is organized into chromosomes."

    "Vật chất di truyền của một tế bào được tổ chức thành nhiễm sắc thể."

  • "Scientists are studying the genetic material of the virus to develop a vaccine."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu vật chất di truyền của virus để phát triển vắc-xin."

  • "The analysis of genetic material can reveal information about a person's ancestry."

    "Phân tích vật chất di truyền có thể tiết lộ thông tin về tổ tiên của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gene gen
Noun genetics di truyền học
Noun geneticist nhà di truyền học
Noun genome hệ gen
Adjective genetic thuộc về gen, di truyền
Adverb genetically về mặt di truyền

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
γένεσις
Latin
materia
French
génétique
English
genetic
English
material
English (Modern Biology)
genetic material

Vật liệu di truyền: Gốc rễ từ "sinh" và "vật chất"

"Genetic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "γένεσις" (genesis), nghĩa là "sự sinh ra, nguồn gốc". Từ này đi vào tiếng Pháp là "génétique", sau đó là tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19 để chỉ những gì liên quan đến sự di truyền. "Material" lại đến từ tiếng Latin "materia", nghĩa là "vật chất, chất liệu". Khi kết hợp lại, "genetic material" (vật liệu di truyền) trở thành thuật ngữ khoa học hiện đại, đặc biệt quan trọng sau khi cấu trúc DNA được khám phá vào giữa thế kỷ 20, để chỉ chất liệu mang thông tin di truyền của sinh vật.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến DNA hoặc RNA, mang thông tin di truyền quyết định các đặc điểm của một sinh vật. Nó là một thuật ngữ khoa học được sử dụng rộng rãi trong di truyền học, sinh học phân tử và các lĩnh vực liên quan. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng các cụm từ liên quan như 'DNA', 'RNA', 'genome' có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + genetic material
  • foreign foreign genetic material
    (vật liệu di truyền ngoại lai)
  • viral viral genetic material
    (vật liệu di truyền của virus)
  • recombinant recombinant genetic material
    (vật liệu di truyền tái tổ hợp)
  • human human genetic material
    (vật liệu di truyền của người)
Verb + genetic material
  • isolate isolate genetic material
    (phân lập vật liệu di truyền)
  • extract extract genetic material
    (chiết xuất vật liệu di truyền)
  • sequence sequence genetic material
    (giải trình tự vật liệu di truyền)
  • transfer transfer genetic material
    (chuyển giao vật liệu di truyền)
  • contain contain genetic material
    (chứa vật liệu di truyền)

Idioms

  • DNA/RNA is the genetic material

    DNA (hoặc RNA ở một số virus) là chất mang thông tin di truyền chính của mọi sinh vật.

    "Scientists discovered that DNA is the genetic material responsible for heredity."

    (Các nhà khoa học đã khám phá ra rằng DNA là vật liệu di truyền chịu trách nhiệm cho sự di truyền.)

  • transfer genetic material

    Di chuyển vật liệu di truyền từ một nguồn này sang một nguồn khác, thường trong nghiên cứu hoặc kỹ thuật sinh học.

    "Researchers can transfer genetic material between different species."

    (Các nhà nghiên cứu có thể chuyển giao vật liệu di truyền giữa các loài khác nhau.)

  • exchange genetic material

    Sự trao đổi các đoạn vật liệu di truyền giữa hai nguồn, thường là trong quá trình sinh sản hữu tính hoặc tiến hóa ở vi sinh vật.

    "Bacteria can exchange genetic material through conjugation, a process that contributes to antibiotic resistance."

    (Vi khuẩn có thể trao đổi vật liệu di truyền thông qua quá trình tiếp hợp, một quá trình góp phần vào sự kháng kháng sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genetic material

noun
Lật mặt

Vật chất di truyền trong nhiễm sắc thể của tất cả các sinh vật sống.

"The genetic material of a cell is organized into chromosomes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genetic material".

Xét nghiệm di truyền và nhận dạng

Vật liệu di truyền, đặc biệt là DNA, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định danh tính cá nhân. Các xét nghiệm DNA được dùng rộng rãi trong điều tra tội phạm (xác định hung thủ), xét nghiệm huyết thống (xác định quan hệ cha con), và truy nguyên nguồn gốc tổ tiên. Điều này cho thấy DNA không chỉ là một khái niệm khoa học mà còn có ứng dụng thực tiễn sâu rộng trong xã hội, giúp giải quyết nhiều vấn đề pháp lý và cá nhân.

Kỹ thuật chỉnh sửa gen và đạo đức

Với sự phát triển của các công nghệ chỉnh sửa gen như CRISPR, con người có khả năng thay đổi vật liệu di truyền của sinh vật, bao gồm cả con người. Điều này mở ra tiềm năng to lớn trong việc chữa trị bệnh di truyền và cải thiện cây trồng, nhưng cũng đặt ra những câu hỏi đạo đức phức tạp về giới hạn can thiệp vào tự nhiên, nguy cơ "designer babies" (em bé được thiết kế), và các hậu quả lâu dài đối với đa dạng sinh học.