(Top Banner Ad)
geneticist
C1
noun C1 Sinh học

geneticist

UK: /dʒəˈnetɪsɪst/ • US: /dʒəˈnetɪsɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà di truyền học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scientist who studies genetics.

Vietnamese Meaning

Nhà khoa học nghiên cứu về di truyền học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The geneticist discovered a new gene associated with the disease."

    "Nhà di truyền học đã khám phá ra một gen mới liên quan đến căn bệnh đó."

  • "She is a renowned geneticist working on gene therapy."

    "Cô ấy là một nhà di truyền học nổi tiếng đang nghiên cứu về liệu pháp gen."

  • "The geneticist analyzed the DNA samples to identify the mutation."

    "Nhà di truyền học đã phân tích các mẫu DNA để xác định đột biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gene gen, yếu tố di truyền
Adjective genetic thuộc về gen, di truyền
Adverb genetically một cách di truyền
Noun genetics di truyền học
Noun Phrase genetic engineering kỹ thuật di truyền
Adjective Phrase genetically modified biến đổi gen

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
genos
English
gene
English
genetic
English
genetics
English
geneticist

Nguồn gốc của 'geneticist'

Từ 'geneticist' được ghép từ 'genetics' (di truyền học) và hậu tố '-ist' (chỉ người làm chuyên môn). 'Genetics' lại có nguồn gốc từ 'gene' (gen), một thuật ngữ được tạo ra từ 'genos' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'khởi nguồn' hoặc 'sự ra đời'. Do đó, 'geneticist' là người chuyên nghiên cứu về khởi nguồn và sự kế thừa các đặc tính sinh học qua gen.

Usage Note

Từ 'geneticist' chỉ một người có chuyên môn cao và có kiến thức sâu rộng về di truyền học. Họ thường làm việc trong các lĩnh vực nghiên cứu, y học, nông nghiệp và công nghệ sinh học.

Prepositions

with in

Ví dụ: a geneticist *with* a focus on cancer research; a geneticist *in* the field of molecular biology. 'With' thường dùng để chỉ chuyên môn hoặc sự hợp tác. 'In' thường dùng để chỉ lĩnh vực hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + geneticist
  • leading leading geneticist
    (nhà di truyền học hàng đầu)
  • renowned renowned geneticist
    (nhà di truyền học nổi tiếng)
  • pioneering pioneering geneticist
    (nhà di truyền học tiên phong)
  • molecular molecular geneticist
    (nhà di truyền học phân tử)
  • human human geneticist
    (nhà di truyền học về người)
Verb + geneticist
  • consult a consult a geneticist
    (tham khảo ý kiến của một nhà di truyền học)
  • become a become a geneticist
    (trở thành một nhà di truyền học)
  • work as a work as a geneticist
    (làm việc như một nhà di truyền học)
Geneticist + Verb
  • studies A geneticist studies DNA.
    (Một nhà di truyền học nghiên cứu DNA.)
  • researches A geneticist researches inherited diseases.
    (Một nhà di truyền học nghiên cứu các bệnh di truyền.)
  • discovers A geneticist discovers new genes.
    (Một nhà di truyền học khám phá các gen mới.)
Noun + geneticist
  • team of a team of geneticists
    (một nhóm các nhà di truyền học)
  • work of a the work of a geneticist
    (công việc của một nhà di truyền học)

Idioms

  • a leading geneticist in the field

    một nhà di truyền học hàng đầu trong lĩnh vực

    "Professor Lee is considered a leading geneticist in the field of cancer research."

    (Giáo sư Lee được coi là một nhà di truyền học hàng đầu trong lĩnh vực nghiên cứu ung thư.)

  • to consult a geneticist

    tham khảo ý kiến của một nhà di truyền học

    "Many families with a history of genetic conditions choose to consult a geneticist."

    (Nhiều gia đình có tiền sử bệnh di truyền chọn tham khảo ý kiến của một nhà di truyền học.)

  • a team of geneticists

    một nhóm các nhà di truyền học

    "A team of geneticists is working to sequence the genome of this rare plant."

    (Một nhóm các nhà di truyền học đang làm việc để giải trình tự bộ gen của loài thực vật quý hiếm này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geneticist

noun
Lật mặt

Nhà khoa học nghiên cứu về di truyền học.

"The geneticist discovered a new gene associated with the disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Becoming a geneticist requires years of dedicated study.
Trở thành một nhà di truyền học đòi hỏi nhiều năm học tập chuyên cần.
Phủ định
He avoids becoming a geneticist because of the ethical considerations involved.
Anh ấy tránh trở thành một nhà di truyền học vì những cân nhắc đạo đức liên quan.
Nghi vấn
Is considering becoming a geneticist a viable career path for her?
Việc xem xét trở thành một nhà di truyền học có phải là một con đường sự nghiệp khả thi cho cô ấy không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been a geneticist at the university for over ten years.
Cô ấy đã là một nhà di truyền học tại trường đại học hơn mười năm.
Phủ định
He hasn't always been a geneticist; he used to be a biologist.
Anh ấy không phải lúc nào cũng là một nhà di truyền học; anh ấy từng là một nhà sinh học.
Nghi vấn
Has Dr. Lee been a geneticist since she graduated from medical school?
Tiến sĩ Lee đã là một nhà di truyền học kể từ khi cô ấy tốt nghiệp trường y phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Dr. Lee has been working as a geneticist, researching the causes of rare diseases.
Tiến sĩ Lee đã và đang làm việc như một nhà di truyền học, nghiên cứu các nguyên nhân gây ra các bệnh hiếm gặp.
Phủ định
She hasn't been considering becoming a geneticist until recently.
Cô ấy đã không xem xét việc trở thành một nhà di truyền học cho đến gần đây.
Nghi vấn
Has he been training to be a geneticist for very long?
Anh ấy đã luyện tập để trở thành một nhà di truyền học trong bao lâu rồi?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to be a geneticist before he retired.
Ông tôi từng là một nhà di truyền học trước khi ông nghỉ hưu.
Phủ định
She didn't use to think of becoming a geneticist, but now she loves genetics.
Cô ấy đã từng không nghĩ đến việc trở thành một nhà di truyền học, nhưng bây giờ cô ấy yêu thích di truyền học.
Nghi vấn
Did your sister use to want to be a geneticist when she was younger?
Em gái của bạn đã từng muốn trở thành một nhà di truyền học khi còn trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geneticist".

Vai trò trong Y học và Sức khỏe

Các nhà di truyền học đóng vai trò trung tâm trong việc chẩn đoán và điều trị các bệnh di truyền, tư vấn cho các gia đình về rủi ro và lựa chọn. Họ cũng góp phần phát triển y học cá nhân hóa, nơi các phương pháp điều trị được tùy chỉnh dựa trên hồ sơ gen của từng bệnh nhân.

Đạo đức và Di truyền học

Lĩnh vực di truyền học thường xuyên đối mặt với các vấn đề đạo đức phức tạp, đặc biệt là liên quan đến chỉnh sửa gen, sàng lọc phôi thai và bảo mật thông tin di truyền. Các nhà di truyền học cùng với các nhà đạo đức học và hoạch định chính sách thảo luận sôi nổi về những giới hạn và trách nhiệm trong nghiên cứu này.