mass murder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The killing of a large number of people at the same time and place.
Vietnamese Meaning
Hành động giết một số lượng lớn người cùng một lúc và tại cùng một địa điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mass murder at the school shocked the nation."
"Vụ thảm sát hàng loạt tại trường học đã gây chấn động cả nước."
-
"He was charged with mass murder."
"Anh ta bị buộc tội giết người hàng loạt."
-
"The motivation behind the mass murder remains unclear."
"Động cơ đằng sau vụ giết người hàng loạt vẫn chưa rõ ràng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mass murderer | kẻ sát nhân hàng loạt |
| Adjective | mass-murdering | liên quan đến việc sát hại hàng loạt (ví dụ: mass-murdering spree) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'mass murder' thường dùng để chỉ những vụ giết người có tính chất nghiêm trọng, gây sốc cho xã hội, thường có động cơ rõ ràng (ví dụ: khủng bố, trả thù, phân biệt chủng tộc). Khác với 'serial murder' (giết người hàng loạt) xảy ra trong một khoảng thời gian dài với các nạn nhân khác nhau, 'mass murder' diễn ra trong một thời gian ngắn và tại một địa điểm.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ đối tượng bị giết (ví dụ: mass murder of civilians). 'in' thường được dùng để chỉ địa điểm xảy ra vụ giết người (ví dụ: mass murder in a school).
Collocations (Từ đi kèm)
-
horrific horrific mass murder (vụ thảm sát kinh hoàng)
-
brutal brutal mass murder (vụ thảm sát tàn bạo)
-
senseless senseless mass murder (vụ thảm sát vô nghĩa)
-
commit commit mass murder (thực hiện vụ thảm sát)
-
perpetrate perpetrate mass murder (gây ra vụ thảm sát)
-
prevent prevent mass murder (ngăn chặn vụ thảm sát)
-
act an act of mass murder (một hành động thảm sát)
-
crime a crime of mass murder (một tội ác thảm sát)
Idioms
-
commit mass murder
thực hiện hành vi giết người hàng loạt
"The suspect was accused of plotting to commit mass murder."
(Nghi phạm bị buộc tội âm mưu thực hiện hành vi giết người hàng loạt.)
-
perpetrator of mass murder
kẻ gây ra vụ giết người hàng loạt
"Authorities are still searching for the perpetrators of the mass murder."
(Giới chức vẫn đang truy lùng những kẻ gây ra vụ giết người hàng loạt.)
-
act of mass murder
hành động giết người hàng loạt
"The bombing was condemned as a horrific act of mass murder."
(Vụ đánh bom bị lên án là một hành động giết người hàng loạt kinh hoàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mass murder
danh từHành động giết một số lượng lớn người cùng một lúc và tại cùng một địa điểm.
"The mass murder at the school shocked the nation."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dictator, whose policies led to mass murder, was eventually overthrown. |
Nhà độc tài, người mà các chính sách của ông ta đã dẫn đến giết người hàng loạt, cuối cùng đã bị lật đổ. |
| Phủ định | A peaceful protest, which aimed to prevent mass murder, did not receive enough support. |
Một cuộc biểu tình ôn hòa, nhằm ngăn chặn giết người hàng loạt, đã không nhận được đủ sự ủng hộ. |
| Nghi vấn | Is there any historical event where mass murder, which involved children, was justified? |
Có sự kiện lịch sử nào mà giết người hàng loạt, có liên quan đến trẻ em, được biện minh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mass murder".
