(Top Banner Ad)
mass murder
C1
danh từ C1 Pháp luật, Tội phạm học

mass murder

UK: /ˌmæs ˈmɜːdə(r)/ • US: /ˌmæs ˈmɜːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

thảm sát hàng loạt giết người hàng loạt tàn sát hàng loạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The killing of a large number of people at the same time and place.

Vietnamese Meaning

Hành động giết một số lượng lớn người cùng một lúc và tại cùng một địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mass murder at the school shocked the nation."

    "Vụ thảm sát hàng loạt tại trường học đã gây chấn động cả nước."

  • "He was charged with mass murder."

    "Anh ta bị buộc tội giết người hàng loạt."

  • "The motivation behind the mass murder remains unclear."

    "Động cơ đằng sau vụ giết người hàng loạt vẫn chưa rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mass murderer kẻ sát nhân hàng loạt
Adjective mass-murdering liên quan đến việc sát hại hàng loạt (ví dụ: mass-murdering spree)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
maza
Latin
massa
Old French
masse
English
mass
PIE
*mer-
Proto-Germanic
*murþrą
Old English
morðor
English
murder
English
mass + murder

Nguồn gốc từ 'mass murder'

Từ 'mass murder' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai thành phần riêng biệt. 'Mass' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại (maza) và Latin (massa), có nghĩa là 'khối lượng lớn, tập hợp đông đảo'. 'Murder' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, mang ý nghĩa 'hành vi giết người'. Khi kết hợp lại, 'mass murder' diễn tả hành động giết hại một số lượng lớn người cùng một lúc hoặc trong một khoảng thời gian ngắn, với ý định cố ý.

Usage Note

Cụm từ 'mass murder' thường dùng để chỉ những vụ giết người có tính chất nghiêm trọng, gây sốc cho xã hội, thường có động cơ rõ ràng (ví dụ: khủng bố, trả thù, phân biệt chủng tộc). Khác với 'serial murder' (giết người hàng loạt) xảy ra trong một khoảng thời gian dài với các nạn nhân khác nhau, 'mass murder' diễn ra trong một thời gian ngắn và tại một địa điểm.

Prepositions

of in

'of' thường được dùng để chỉ đối tượng bị giết (ví dụ: mass murder of civilians). 'in' thường được dùng để chỉ địa điểm xảy ra vụ giết người (ví dụ: mass murder in a school).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mass murder
  • horrific horrific mass murder
    (vụ thảm sát kinh hoàng)
  • brutal brutal mass murder
    (vụ thảm sát tàn bạo)
  • senseless senseless mass murder
    (vụ thảm sát vô nghĩa)
Verb + mass murder
  • commit commit mass murder
    (thực hiện vụ thảm sát)
  • perpetrate perpetrate mass murder
    (gây ra vụ thảm sát)
  • prevent prevent mass murder
    (ngăn chặn vụ thảm sát)
Noun + of + mass murder
  • act an act of mass murder
    (một hành động thảm sát)
  • crime a crime of mass murder
    (một tội ác thảm sát)

Idioms

  • commit mass murder

    thực hiện hành vi giết người hàng loạt

    "The suspect was accused of plotting to commit mass murder."

    (Nghi phạm bị buộc tội âm mưu thực hiện hành vi giết người hàng loạt.)

  • perpetrator of mass murder

    kẻ gây ra vụ giết người hàng loạt

    "Authorities are still searching for the perpetrators of the mass murder."

    (Giới chức vẫn đang truy lùng những kẻ gây ra vụ giết người hàng loạt.)

  • act of mass murder

    hành động giết người hàng loạt

    "The bombing was condemned as a horrific act of mass murder."

    (Vụ đánh bom bị lên án là một hành động giết người hàng loạt kinh hoàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mass murder

danh từ
Lật mặt

Hành động giết một số lượng lớn người cùng một lúc và tại cùng một địa điểm.

"The mass murder at the school shocked the nation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictator, whose policies led to mass murder, was eventually overthrown.
Nhà độc tài, người mà các chính sách của ông ta đã dẫn đến giết người hàng loạt, cuối cùng đã bị lật đổ.
Phủ định
A peaceful protest, which aimed to prevent mass murder, did not receive enough support.
Một cuộc biểu tình ôn hòa, nhằm ngăn chặn giết người hàng loạt, đã không nhận được đủ sự ủng hộ.
Nghi vấn
Is there any historical event where mass murder, which involved children, was justified?
Có sự kiện lịch sử nào mà giết người hàng loạt, có liên quan đến trẻ em, được biện minh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mass murder".

Sự phân biệt với diệt chủng và khủng bố

Mặc dù 'mass murder' (giết người hàng loạt) thường bị nhầm lẫn với 'genocide' (diệt chủng) và 'terrorism' (khủng bố), nhưng có những khác biệt quan trọng. Giết người hàng loạt tập trung vào việc giết một số lượng lớn người bất kể động cơ ban đầu. Diệt chủng là việc giết người có hệ thống nhằm tiêu diệt một nhóm dân tộc, chủng tộc, tôn giáo hoặc quốc gia cụ thể. Khủng bố là việc sử dụng bạo lực để tạo ra nỗi sợ hãi, thường vì mục đích chính trị hoặc ý thức hệ.

Phản ứng của xã hội và hậu quả

Các vụ giết người hàng loạt luôn gây chấn động mạnh mẽ trong xã hội, dẫn đến nỗi sợ hãi, đau buồn và sự lên án gay gắt. Chúng thường thúc đẩy các cuộc tranh luận về kiểm soát súng đạn, sức khỏe tâm thần, và các biện pháp an ninh. Nạn nhân và gia đình họ phải chịu đựng những tổn thương sâu sắc, và xã hội phải đối mặt với thách thức trong việc ngăn chặn các vụ việc tương tự trong tương lai.