(Top Banner Ad)
non-fiction
B2
noun B2 Văn học, Xuất bản

non-fiction

UK: /ˌnɒnˈfɪkʃən/ • US: /ˌnɑːnˈfɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phi hư cấu sách phi hư cấu văn học phi hư cấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Prose writing that is based on facts, real events, and actual people, such as biography or history.

Vietnamese Meaning

Văn xuôi dựa trên các sự kiện, con người và thông tin có thật, ví dụ như tiểu sử hoặc lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer reading non-fiction books because I like learning about real events."

    "Tôi thích đọc sách phi hư cấu hơn vì tôi thích tìm hiểu về các sự kiện có thật."

  • "The bookstore has a large section dedicated to non-fiction."

    "Hiệu sách có một khu vực lớn dành riêng cho sách phi hư cấu."

  • "Her latest book is a work of non-fiction about the life of Marie Curie."

    "Cuốn sách mới nhất của cô ấy là một tác phẩm phi hư cấu về cuộc đời của Marie Curie."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fiction Văn học hư cấu, tiểu thuyết, truyện tưởng tượng
Adjective fictional Thuộc về hư cấu, giả tưởng, không có thật
Adjective non-fictional Không hư cấu, phi hư cấu (dùng để mô tả một tác phẩm, thể loại dựa trên sự thật)
Noun faction Thể loại văn học hoặc điện ảnh kết hợp các yếu tố sự thật (fact) và hư cấu (fiction) một cách chặt chẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Old French
non-
English
non-
Latin
fingere
Latin
fictio
Old French
ficcion
English
fiction
English
non-fiction

Nguồn gốc từ 'non-fiction'

Từ 'non-fiction' là một từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố 'non-' (mang ý nghĩa 'không phải') và danh từ 'fiction' (nghĩa là 'hư cấu' hoặc 'tưởng tượng'). 'Non-' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, còn 'fiction' bắt nguồn từ 'fictio' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'sự tạo hình, sự giả vờ'. Vì vậy, 'non-fiction' theo nghĩa đen có nghĩa là 'không phải hư cấu', dùng để chỉ những tác phẩm trình bày thông tin dựa trên sự thật, các sự kiện có thật thay vì nội dung được sáng tạo.

Usage Note

Non-fiction bao gồm các tác phẩm như tiểu sử, tự truyện, sách lịch sử, sách khoa học, và các bài báo cáo. Nó đối lập với fiction, tức là các tác phẩm hư cấu như tiểu thuyết.

Prepositions

about on

‘About’ và ‘on’ được dùng để chỉ chủ đề của tác phẩm non-fiction. Ví dụ: a book about/on the history of Vietnam.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-fiction
  • popular popular non-fiction
    (Sách phi hư cấu phổ biến)
  • compelling compelling non-fiction
    (Sách phi hư cấu lôi cuốn, hấp dẫn)
  • historical historical non-fiction
    (Sách phi hư cấu lịch sử)
  • bestselling bestselling non-fiction
    (Sách phi hư cấu bán chạy nhất)
Verb + non-fiction
  • read read non-fiction
    (Đọc sách phi hư cấu)
  • write write non-fiction
    (Viết sách phi hư cấu)
  • publish publish non-fiction
    (Xuất bản sách phi hư cấu)
  • specialize in specialize in non-fiction
    (Chuyên về thể loại phi hư cấu)
non-fiction + Noun
  • genre non-fiction genre
    (Thể loại phi hư cấu)
  • book non-fiction book
    (Sách phi hư cấu)
  • writing non-fiction writing
    (Văn học phi hư cấu/Cách viết phi hư cấu)
  • section non-fiction section
    (Khu vực sách phi hư cấu (trong thư viện/hiệu sách))

Idioms

  • a work of non-fiction

    Một tác phẩm phi hư cấu (một cuốn sách, bài báo hoặc tài liệu dựa trên sự thật)

    "This biography is a fascinating work of non-fiction."

    (Cuốn tiểu sử này là một tác phẩm phi hư cấu hấp dẫn.)

  • the non-fiction section

    Khu vực sách phi hư cấu (trong thư viện hoặc hiệu sách)

    "You can find history books in the non-fiction section."

    (Bạn có thể tìm thấy sách lịch sử ở khu vực sách phi hư cấu.)

  • to immerse oneself in non-fiction

    Đắm mình vào thể loại phi hư cấu (đọc và tìm hiểu sâu về các tác phẩm phi hư cấu)

    "She loves to immerse herself in non-fiction to learn new things."

    (Cô ấy thích đắm mình vào thể loại phi hư cấu để học hỏi những điều mới mẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-fiction

noun
Lật mặt

Văn xuôi dựa trên các sự kiện, con người và thông tin có thật, ví dụ như tiểu sử hoặc lịch sử.

"I prefer reading non-fiction books because I like learning about real events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to read more non-fiction to improve my knowledge.
Tôi cần đọc thêm nhiều sách phi hư cấu để nâng cao kiến thức của mình.
Phủ định
I decided not to read non-fiction before bed last night.
Tôi đã quyết định không đọc sách phi hư cấu trước khi đi ngủ tối qua.
Nghi vấn
Why do you want to read non-fictional accounts of historical events?
Tại sao bạn muốn đọc những tường thuật phi hư cấu về các sự kiện lịch sử?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He prefers reading non-fiction to fiction.
Anh ấy thích đọc sách phi hư cấu hơn là tiểu thuyết.
Phủ định
Not only did she write a compelling non-fiction book, but she also directed a documentary.
Không chỉ viết một cuốn sách phi hư cấu hấp dẫn, cô ấy còn đạo diễn một bộ phim tài liệu.
Nghi vấn
Should you need more non-fictional examples, I am available to help.
Nếu bạn cần thêm các ví dụ phi hư cấu, tôi luôn sẵn lòng giúp đỡ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-fiction".

Giá trị của Sự thật và Tính xác thực

Trong văn hóa phương Tây, thể loại phi hư cấu được đánh giá cao vì cam kết với sự thật và tính xác thực. Nó được xem là nguồn cung cấp kiến thức, thông tin và cái nhìn sâu sắc về thế giới thực, giúp độc giả hiểu rõ hơn về lịch sử, khoa học, các nền văn hóa và kinh nghiệm cá nhân. Các tác phẩm phi hư cấu thường yêu cầu nghiên cứu kỹ lưỡng và độ chính xác cao.

Đa dạng thể loại con

Phi hư cấu là một thể loại rộng lớn bao gồm nhiều loại hình khác nhau như hồi ký (memoir), tiểu sử (biography), lịch sử (history), khoa học (science), tự lực (self-help), du ký (travelogue), báo chí điều tra (investigative journalism) và triết học (philosophy). Sự đa dạng này phản ánh nhiều cách tiếp cận khác nhau để trình bày thông tin và câu chuyện có thật, từ kể chuyện cá nhân đến phân tích học thuật.