(Top Banner Ad)
geodynamo
C1
danh từ C1 Địa vật lý, Vật lý thiên văn

geodynamo

UK: /ˌdʒiːəʊˈdaɪnəˌməʊ/ • US: /ˌdʒiːoʊˈdaɪnəˌmoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dynamo địa từ cơ chế dynamo địa từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mechanism responsible for the generation of a magnetic field in an astronomical body.

Vietnamese Meaning

Một cơ chế chịu trách nhiệm cho việc tạo ra từ trường trong một thiên thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The geodynamo is responsible for Earth's magnetic field, which protects us from harmful solar radiation."

    "Geodynamo chịu trách nhiệm cho từ trường của Trái Đất, giúp bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ mặt trời có hại."

  • "Scientists are studying the geodynamo to better understand the evolution of Earth's magnetic field."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu geodynamo để hiểu rõ hơn về sự tiến hóa của từ trường Trái Đất."

  • "The strength of the geodynamo has varied significantly over geological time scales."

    "Sức mạnh của geodynamo đã thay đổi đáng kể theo thang thời gian địa chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geodynamics Địa động lực học (ngành nghiên cứu về các lực và quá trình bên trong Trái đất)
Adjective geodynamic Thuộc địa động lực học; liên quan đến các lực và quá trình bên trong Trái đất
Noun geomagnetism Địa từ học (ngành nghiên cứu về từ trường Trái đất)
Adjective geomagnetic Thuộc địa từ; liên quan đến từ trường Trái đất
Noun dynamo Máy phát điện; nguồn năng lượng mạnh mẽ (thành phần tạo nên từ trường)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa vật lý, Vật lý thiên văn

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γῆ (gē) - earth
English
geo- (prefix)
Ancient Greek
δύναμις (dynamis) - power, force
French
dynamo électrique
English
dynamo
English
geodynamo (compound)

Nguồn gốc tên gọi Geodynamo

Từ 'geodynamo' là một từ ghép hiện đại trong khoa học. Phần 'geo-' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'gē' có nghĩa là 'trái đất'. Phần 'dynamo' cũng có gốc từ tiếng Hy Lạp 'dynamis' nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'năng lượng', sau đó qua tiếng Pháp 'dynamo électrique' để chỉ máy phát điện. Ghép lại, 'geodynamo' mô tả một 'máy phát điện' tự nhiên nằm sâu bên trong Trái đất, tạo ra từ trường của hành tinh chúng ta.

Usage Note

Thuật ngữ 'geodynamo' đặc biệt dùng để chỉ cơ chế tạo từ trường của Trái Đất, nhưng cũng có thể áp dụng cho các hành tinh và ngôi sao khác. Nó liên quan đến chuyển động của chất lỏng dẫn điện (thường là sắt nóng chảy) trong lõi của hành tinh hoặc ngôi sao.

Prepositions

of in

'geodynamo of Earth': đề cập đến cơ chế tạo từ trường *của* Trái Đất. 'geodynamo in Earth's core': đề cập đến cơ chế geodynamo *trong* lõi Trái Đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + geodynamo
  • Earth's Earth's geodynamo
    (Geodynamo của Trái đất)
  • planetary planetary geodynamo
    (Geodynamo hành tinh (của một hành tinh bất kỳ))
  • early early geodynamo
    (Geodynamo sơ khai (giai đoạn đầu hình thành))
Động từ + geodynamo
  • drive drive the geodynamo
    (Vận hành/thúc đẩy geodynamo)
  • sustain sustain the geodynamo
    (Duy trì geodynamo)
  • study study the geodynamo
    (Nghiên cứu về geodynamo)
Danh từ + of + geodynamo
  • model model of the geodynamo
    (Mô hình geodynamo)
  • theory theory of the geodynamo
    (Lý thuyết về geodynamo)
  • origin origin of the geodynamo
    (Nguồn gốc của geodynamo)

Idioms

  • the Earth's geodynamo mechanism

    Cơ chế geodynamo của Trái đất

    "Scientists are still unraveling the complexities of the Earth's geodynamo mechanism."

    (Các nhà khoa học vẫn đang làm sáng tỏ sự phức tạp của cơ chế geodynamo của Trái đất.)

  • a working geodynamo

    Một geodynamo đang hoạt động (có chức năng)

    "For a planet to have a strong, stable magnetic field, it needs a working geodynamo."

    (Để một hành tinh có từ trường mạnh và ổn định, nó cần một geodynamo đang hoạt động.)

  • the geodynamo process

    Quá trình geodynamo

    "Understanding the geodynamo process is crucial for planetary science."

    (Việc tìm hiểu quá trình geodynamo là rất quan trọng đối với khoa học hành tinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geodynamo

danh từ
Lật mặt

Một cơ chế chịu trách nhiệm cho việc tạo ra từ trường trong một thiên thể.

"The geodynamo is responsible for Earth's magnetic field, which protects us from harmful solar radiation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geodynamo".

Lá chắn từ trường bảo vệ sự sống

Geodynamo là bộ phận tạo ra từ trường Trái đất. Từ trường này hoạt động như một lá chắn vô hình, bảo vệ hành tinh của chúng ta khỏi các hạt mang điện nguy hiểm từ gió mặt trời và bức xạ vũ trụ. Nhờ có nó, bầu khí quyển của Trái đất được bảo toàn, giúp duy trì sự sống và điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của đa dạng sinh học.

Hỗ trợ định vị và khám phá

Từ trường do geodynamo tạo ra không chỉ bảo vệ sự sống mà còn là nền tảng cho la bàn, một công cụ định vị quan trọng mà con người đã sử dụng hàng thiên niên kỷ để đi biển và khám phá thế giới. Nó cũng đóng vai trò then chốt trong việc hiểu biết về lịch sử địa chất Trái đất và các hành tinh khác trong hệ mặt trời.