earth's core
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lớp trong cùng của Trái Đất, chủ yếu cấu tạo từ sắt và niken.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scientists study seismic waves to understand the properties of the earth's core."
"Các nhà khoa học nghiên cứu sóng địa chấn để hiểu các đặc tính của lõi Trái Đất."
-
"The earth's core is responsible for the planet's magnetic field."
"Lõi Trái Đất chịu trách nhiệm cho từ trường của hành tinh."
-
"Changes in the earth's core can affect the length of a day."
"Những thay đổi trong lõi Trái Đất có thể ảnh hưởng đến độ dài của một ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | earth | Trái Đất, đất, mặt đất |
| Adjective | earthy | thuộc về đất, mộc mạc, gần gũi với thiên nhiên |
| Verb | unearth | khai quật, tìm thấy, phát hiện |
| Noun | earthquake | động đất |
| Noun | core | lõi, phần trung tâm, phần cốt yếu |
| Adjective | core | cốt lõi, chủ yếu, trung tâm (ví dụ: core values - giá trị cốt lõi) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'earth's core' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, địa chất học, vật lý. Nó đề cập đến cấu trúc bên trong Trái Đất và ảnh hưởng của nó đến các hiện tượng tự nhiên như từ trường.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau các tính từ hoặc cụm danh từ để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần cấu tạo. Ví dụ: 'properties of the earth's core'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
molten the molten earth's core (lõi Trái Đất nóng chảy)
-
solid the solid earth's core (lõi Trái Đất rắn chắc)
-
inner the inner earth's core (lõi trong của Trái Đất)
-
outer the outer earth's core (lõi ngoài của Trái Đất)
-
reach reach the earth's core (tiếp cận lõi Trái Đất)
-
study study the earth's core (nghiên cứu lõi Trái Đất)
-
explore explore the earth's core (khám phá lõi Trái Đất)
-
temperature the temperature of the earth's core (nhiệt độ của lõi Trái Đất)
-
pressure the pressure of the earth's core (áp suất của lõi Trái Đất)
Idioms
-
journey to the Earth's core
chuyến hành trình xuống tâm Trái Đất (thường dùng trong văn học, phim ảnh để chỉ một hành trình sâu thẳm hoặc tưởng tượng)
"Jules Verne's classic novel describes a fantastical journey to the Earth's core."
(Tiểu thuyết kinh điển của Jules Verne mô tả một cuộc hành trình kỳ ảo xuống tâm Trái Đất.)
-
the Earth's molten outer core
lõi ngoài nóng chảy của Trái Đất (thuật ngữ khoa học dùng để chỉ lớp lõi lỏng của hành tinh)
"The Earth's molten outer core is primarily composed of liquid iron and nickel."
(Lõi ngoài nóng chảy của Trái Đất chủ yếu bao gồm sắt và niken lỏng.)
-
deep within the Earth's core
sâu thẳm bên trong lõi Trái Đất (nhấn mạnh độ sâu cực lớn, thường trong bối cảnh khoa học hoặc miêu tả)
"Scientists study seismic waves to understand the conditions deep within the Earth's core."
(Các nhà khoa học nghiên cứu sóng địa chấn để hiểu các điều kiện sâu thẳm bên trong lõi Trái Đất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
earth's core
Danh từLớp trong cùng của Trái Đất, chủ yếu cấu tạo từ sắt và niken.
"Scientists study seismic waves to understand the properties of the earth's core."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Earth's core is primarily composed of iron and nickel. |
Lõi Trái Đất chủ yếu bao gồm sắt và niken. |
| Phủ định | The Earth's core is not directly accessible to scientists. |
Các nhà khoa học không thể tiếp cận trực tiếp lõi Trái Đất. |
| Nghi vấn | Is the Earth's core solid or liquid? |
Lõi Trái Đất ở thể rắn hay lỏng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earth's core".
